Danh sách Word formation
| Stt | Từ gốc | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | agree | agree /əˈɡriː/ |
(v) | đồng ý
Cụm từ thường gặp: |
| agreement /əˈɡriːmənt/ |
(n) | sự đồng ý, hiệp định
Cụm từ thường gặp: |
||
| disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ |
(v) | không đồng ý, bất đồng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | belief | belief /bɪˈliːf/ |
(n) | niềm tin, sự tin tưởng
Cụm từ thường gặp: |
| believe /bɪˈliːv/ |
(v) | tin tưởng
Cụm từ thường gặp: |
||
| believable /bɪˈliːvəbl/ |
(adj) | có thể tin được
Cụm từ thường gặp: |
||
| unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ |
(adj) | không thể tin được
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | courage | courage /ˈkɜːrɪdʒ/ |
(n) | sự can đảm, lòng dũng cảm
Cụm từ thường gặp: |
| courageous /kəˈreɪdʒəs/ |
(adj) | dũng cảm, can đảm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | elect | elect /ɪˈlekt/ |
(v) | bầu cử, lựa chọn
Cụm từ thường gặp: |
| election /ɪˈlekʃn/ |
(n) | cuộc bầu cử
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | equal | equal /ˈiːkwəl/ |
(adj) | bằng nhau, bình đẳng
Cụm từ thường gặp: |
| equality /iˈkwɑːləti/ |
(n) | sự bình đẳng
Cụm từ thường gặp: |
||
| unequal /ʌnˈiːkwəl/ |
(adj) | không bình đẳng, bất bình đẳng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | life | life /laɪf/ |
(n) | cuộc sống, sự sống
Cụm từ thường gặp: |
| live /lɪv/ |
(v) | sống, sinh sống
Cụm từ thường gặp: |
||
| alive /əˈlaɪv/ |
(adj) | còn sống, hoạt bát
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | nation | nation /ˈneɪʃn/ |
(n) | quốc gia, dân tộc
Cụm từ thường gặp: |
| nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ |
(n) | quốc tịch
Cụm từ thường gặp: |
||
| national /ˈnæʃnəl/ |
(adj) | thuộc về quốc gia, dân tộc
Cụm từ thường gặp: |
||
| international /ˌɪntərˈnæʃnəl/ |
(adj) | quốc tế
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | peace | peace /piːs/ |
(n) | hòa bình, sự yên bình
Cụm từ thường gặp: |
| peaceful /ˈpiːsfl/ |
(adj) | thái bình, yên bình
Cụm từ thường gặp: |
||
| peacefully /ˈpiːsfəli/ |
(adv) | một cách yên bình
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | prison | prison /ˈprɪzn/ |
(n) | nhà tù, trại giam
Cụm từ thường gặp: |
| prisoner /ˈprɪzənər/ |
(n) | tù nhân, người bị giam giữ
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | shoot | shoot /shuːt/ |
(v) | bắn, quay phim, chụp ảnh
Cụm từ thường gặp: |
| shot /ʃɑːt/ |
(n) | phát súng, cú sút, mũi tiêm
Cụm từ thường gặp: |
||
| shooting /ˈshuːtɪŋ/ |
(n) | vụ xả súng, sự bắn súng
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 24 – F6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/1MpqTkSJiXs0_rQ1J2jDMQL5s-CsVPt1j/view?usp=sharing
