Explanation (Giải thích Chung):
1. My aunt, who is a doctor, lives in Canada. | My aunt, who lives in Canada, is a doctor.
- Giải thích: Danh từ "My aunt" đã xác định đối tượng (người cô/dì của tôi) nên mệnh đề quan hệ bổ nghĩa phải là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), ngăn cách bởi hai dấu phẩy. Từ nối thay thế cho chủ ngữ chỉ người "She" là đại từ quan hệ "who". Ta chèn mệnh đề "who is a doctor" (hoặc "who lives in Canada") ngay sau "My aunt".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tuyệt đối không được bỏ dấu phẩy hoặc dùng "that" thay cho "who" vì danh từ trước đó đã có tính từ sở hữu "My" xác định đối tượng.
Dịch nghĩa: Dì của tôi, người là một bác sĩ, hiện đang sống ở Canada.
2. The Amazon River, which is the second longest river in the world, is in South America. | The Amazon River, which is in South America, is the second longest river in the world.
- Giải thích: "The Amazon River" là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, do đó bắt buộc dùng mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy. Đại từ quan hệ "which" được dùng để thay thế cho đại từ chỉ vật "It" làm chủ ngữ ở câu thứ hai.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "that" thay cho "which" vì mệnh đề quan hệ đứng sau dấu phẩy cấm sử dụng "that".
Dịch nghĩa: Sông Amazon, con sông dài thứ hai trên thế giới, nằm ở Nam Mỹ.
3. Her brother, whose teachers were very proud of him, won a scholarship.
- Giải thích: "His teachers" chứa tính từ sở hữu "His" quy chiếu về "Her brother" (anh/em trai của cô ấy - đã xác định). Để nối hai câu chỉ quan hệ sở hữu, ta thay tính từ sở hữu "His" bằng đại từ quan hệ "whose" đứng trước danh từ "teachers" và chèn mệnh đề "whose teachers were very proud of him" vào giữa hai dấu phẩy ngay sau "Her brother".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "who" hay "who's" vì vị trí này thể hiện sự sở hữu đối với danh từ "teachers".
Dịch nghĩa: Anh trai của cô ấy, người mà các thầy cô giáo rất tự hào về anh ấy, đã giành được một học bổng.
4. The Grand Hotel, where my parents got married, closed down last year.
- Giải thích: "The Grand Hotel" là tên riêng của một địa điểm cụ thể, cần mệnh đề quan hệ không xác định đi kèm dấu phẩy. Cụm "It's where..." ở câu thứ hai chỉ địa điểm nơi diễn ra sự kiện. Ta dùng trạng từ quan hệ "where" thay cho cụm từ chỉ địa điểm để nối vế "my parents got married" vào ngay sau "The Grand Hotel".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "which" độc lập mà không có giới từ (in/at) vì vế sau "my parents got married" đã đầy đủ chủ ngữ và động từ, đóng vai trò mệnh đề chỉ vị trí.
Dịch nghĩa: Khách sạn Grand Hotel, nơi bố mẹ tôi đã kết hôn, đã đóng cửa vào năm ngoái.
5. My classmate Tom, who never talks in front of the class, is very shy. | My classmate Tom, who is very shy, never talks in front of the class.
- Giải thích: "My classmate Tom" có tên riêng "Tom" nên đối tượng đã hoàn toàn rõ ràng, đòi hỏi sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định (được đặt giữa hai dấu phẩy). Đại từ quan hệ "who" thay thế cho chủ ngữ chỉ người "He".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "that" vì "that" cấm đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Dịch nghĩa: Bạn cùng lớp Tom của tôi, người không bao giờ nói chuyện trước lớp, rất nhút nhát.
6. This jacket, which I bought two years ago, doesn't fit me anymore. | This jacket which I bought two years ago doesn't fit me anymore. | This jacket that I bought two years ago doesn't fit me anymore.
- Giải thích: "This jacket" chứa chỉ từ "This" xác định chiếc áo. Khi biến thành mệnh đề quan hệ không xác định, ta dùng "which" thay thế cho tân ngữ "it" ở câu thứ hai (nhớ bỏ "it" để tránh lặp tân ngữ). Nếu coi chiếc áo cần phân biệt với các chiếc áo khác, có thể dùng mệnh đề xác định với "which" hoặc "that".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tuyệt đối không giữ lại đại từ tân ngữ "it" ở vế sau (*which I bought it...*) vì "which/that" đã đóng vai trò làm tân ngữ.
Dịch nghĩa: Chiếc áo chiếc áo khoác này, cái mà tôi mua hai năm trước, không còn vừa với tôi nữa.
7. Our teacher Mrs Lee, whose classes are always fun, is retiring soon.
- Giải thích: "Our teacher Mrs Lee" có danh từ riêng "Mrs Lee" nên thuộc dạng mệnh đề quan hệ không xác định. Từ "Her" trong "Her classes" thể hiện sự sở hữu, do đó ta thay "Her" bằng đại từ quan hệ sở hữu "whose" đứng trước danh từ "classes".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "who" hay "whom" trước danh từ "classes" vì đây là mối quan hệ sở hữu.
Dịch nghĩa: Giáo viên của chúng tôi, cô Lee, người có các lớp học luôn vui vẻ, sắp nghỉ hưu.
8. Ha Long Bay, which is famous for its limestone islands, attracts millions of visitors. | Ha Long Bay, which attracts millions of visitors, is famous for its limestone islands.
- Giải thích: "Ha Long Bay" là tên riêng địa danh nổi tiếng, bắt buộc phải dùng mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy. Đại từ quan hệ "which" thay thế cho chủ ngữ chỉ vật/địa danh "It" ở câu thứ hai.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng mạo từ hay dùng "that" thay cho "which" vì danh từ riêng không đi với "that" sau dấu phẩy.
Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long, nơi nổi tiếng với các đảo đá vôi, thu hút hàng triệu du khách.