Danh sách Topic vocabulary
List of Nouns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | effect /ɪˈfekt/ |
(n) | kết quả, hiệu lực
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | equipment /ɪˈkwɪpmənt/ |
(n) | thiết bị
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | gadget /ˈɡædʒɪt/ |
(n) | đồ dùng, đồ vật
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | hardware /ˈhɑːrdwer/ |
(n) | phần cứng
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | laboratory /ˈlæbrətɔːri/ |
(n) | phòng thí nghiệm
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | laptop /ˈlæptɑːp/ |
(n) | máy tính xách tay
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | research /ˈriːsɜːrtʃ/ |
(n) | nghiên cứu
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | screen /skriːn/ |
(n) | màn hình
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | software /ˈsɔːftwer/ |
(n) | phần mềm
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | technology /tekˈnɑːlədʒi/ |
(n) | kỹ thuật, công nghệ
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | stereo /ˈsterioʊ/ |
(n) | âm thanh nổi
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | drug /drʌɡ/ |
(n) | thuốc, ma túy
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | Malaria /məˈleriə/ |
(n) | bệnh sốt rét
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | Greek /ɡriːk/ |
(n) | Tiếng Hy Lạp
Cụm từ thường gặp: |
| 15. | physics /ˈfɪzɪks/ |
(n) | Môn Vật Lý
Cụm từ thường gặp: |
| 16. | jug /dʒʌɡ/ |
(n) | cái bình (a jug of water: bình nước)
Cụm từ thường gặp: |
| 17. | sodium /ˈsoʊdiəm/ |
(n) | natri (nguyên tố hóa học)
Cụm từ thường gặp: |
| 18. | fire brigade /ˈfaɪər brɪɡeɪd/ |
(n) | đội cứu hỏa
Cụm từ thường gặp: |
| 19. | decrease /dɪˈkriːs/ |
(v, n) | giảm (danh từ/động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 20. | experiment /ɪkˈsperɪmənt/ |
(v, n) | thí nghiệm (danh từ/động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 21. | lack /læk/ |
(v, n) | thiếu, sự thiếu hụt (danh từ/động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 22. | plastic /ˈplæstɪk/ |
(n, adj) | nhựa, dẻo dai (danh từ/tính từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 23. | program /ˈproʊɡræm/ |
(v, n) | chương trình (danh từ/động từ)
Cụm từ thường gặp: |
Noun Flashcards
List of Verbs
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | discover /dɪˈskʌvər/ |
(v) | khám phá
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | estimate /ˈestɪmeɪt/ |
(v) | ước lượng
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | invent /ɪnˈvent/ |
(v) | phát minh
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | involve /ɪnˈvɑːlv/ |
(v) | liên quan
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | operate /ˈɑːpəreɪt/ |
(v) | vận hành
Cụm từ thường gặp: |
Verb Flashcards
List of Adjectives
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | artificial /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ |
(adj) | nhân tạo
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ |
(adj) | tự động
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | complicated /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ |
(adj) | phức tạp
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | digital /ˈdɪdʒɪtl/ |
(adj) | thuộc kỹ thuật số digital watch: đồng hồ kỹ thuật số Cụm từ thường gặp: |
| 5. | exact /ɪɡˈzækt/ |
(adj) | chính xác
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | maximum /ˈmæksɪməm/ |
(adj) | cực đại
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | minimum /ˈmɪnɪməm/ |
(adj) | cực tiểu
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | sudden /ˈsʌdn/ |
(adj) | đột ngột
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | unique /juˈniːk/ |
(adj) | độc nhất
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | deaf /def/ |
(adj) | điếc
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | plastic /ˈplæstɪk/ |
(n, adj) | nhựa, dẻo dai (danh từ/tính từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | run /rʌn/ |
(v) | chạy
Cụm từ thường gặp: |
Adjective Flashcards
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A1
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A2
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A3
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A4
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A5
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – A6
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B1
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B2
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B3
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B4
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B5
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – B6
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C1
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C2
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C3
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C4
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C5
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – C6
Link pdf:
https://drive.google.com/file/d/1DctJYzG1yas0HdHo0EOrfbaWz-GpEEzk/view?usp=sharing
