Hãy mua sách Destination bản quyền để ủng hộ NXB tại đây nha!
Danh sách từ vựng:
Destination B1 – Unit 9 – Topic vocabulary
abroad • accommodation • book • break • cancel • catch • coach • convenient • crash • crowded • cruise • delay • destination • ferry • flight • foreign • harbour • journey • luggage • nearby • pack • passport • platform • public transport • reach • resort • souvenir • traffic • trip • vehicle
Kết quả
Học từ vựng:
Chúng ta cùng nhau học danh sách từ vựng này qua 3 câu chuyện bên dưới:
Câu chuyện 1:
Dịch song ngữ:
Story 1 – The Summer Holiday (Kỳ nghỉ hè)
Next month, my family is travelling abroad for our summer holiday. We are going to stay in a beautiful resort in Spain. I am going to book the accommodation tonight, and we are flying out on the 15th. It will definitely be a fantastic break from work.
(Tháng tới, gia đình tôi sẽ đi du lịch nước ngoài cho kỳ nghỉ hè. Chúng tôi dự định sẽ ở trong một khu nghỉ dưỡng tuyệt đẹp ở Tây Ban Nha. Tôi sẽ đặt chỗ ở vào tối nay, và chúng tôi sẽ bay đi vào ngày 15. Đó chắc chắn sẽ là một kỳ nghỉ (sự giải lao) tuyệt vời khỏi công việc.)
Our flight leaves at 8:00 AM, so we are going to wake up very early in the morning. Tomorrow evening, I will pack all my luggage and make sure my passport is in my bag. Travelling to a foreign country is always going to be an exciting experience!
(Chuyến bay của chúng tôi khởi hành lúc 8 giờ sáng, nên chúng tôi sẽ thức dậy từ rất sớm vào buổi sáng. Tối mai, tôi sẽ đóng gói (chuẩn bị) toàn bộ hành lý của mình và đảm bảo hộ chiếu đã nằm trong túi. Việc đi du lịch đến một quốc gia nước ngoài sẽ luôn luôn là một trải nghiệm đầy hào hứng!)
When we arrive at our destination, a private car will pick us up. I think the drive from the airport to the hotel will take about an hour. I promise I will buy you a beautiful souvenir when I return!
(Khi chúng tôi đến tại điểm đến, một chiếc xe riêng sẽ đến đón chúng tôi. Tôi nghĩ chuyến xe từ sân bay về khách sạn sẽ mất khoảng một tiếng. Tôi hứa tôi sẽ mua cho bạn một món quà lưu niệm thật đẹp khi tôi quay về!)
