Explanation (Giải thích Chung):
1. passport
Giải thích: Hộ chiếu.
Dịch nghĩa: Bạn phải xuất trình hộ chiếu của mình cho nhân viên an ninh tại trạm kiểm soát biên giới.
2. coach
Giải thích: Xe khách chạy đường dài.
Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định đi từ London đến Edinburgh bằng xe khách đường dài.
3. foreign
Giải thích: Thuộc về nước ngoài. foreign language (ngoại ngữ).
Dịch nghĩa: Việc học một ngoại ngữ có thể cực kỳ hữu ích cho việc đi du lịch.
4. delay
Giải thích: Sự chậm trễ / sự trì hoãn.
Dịch nghĩa: Mưa lớn và thời tiết xấu đã gây ra sự chậm trễ lớn trong lịch trình tàu chạy.
5. catch
Giải thích: Bắt kịp. catch the bus (bắt xe buýt). (Lưu ý: Đáp án "catch" lặp lại ở câu 14 để phá bẫy).
Dịch nghĩa: Hãy chạy nhanh nhất có thể nếu không bạn sẽ không bắt kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà đâu!
6. trip
Giải thích: Chuyến đi ngắn. a day trip (chuyến đi trong ngày). (Lưu ý: Đáp án "trip" lặp lại ở câu 13).
Dịch nghĩa: Trường trung học của chúng tôi đang tổ chức một chuyến đi trong ngày đến bảo tàng khoa học quốc gia.
7. crowded
Giải thích: Đông đúc / chật chội.
Dịch nghĩa: Bãi biển tuyệt đẹp quá đông đúc đến nỗi chúng tôi không thể tìm được chỗ để ngồi.
8. resort
Giải thích: Khu nghỉ dưỡng.
Dịch nghĩa: Họ đã dành tuần trăng mật lãng mạn của mình tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết sang trọng ở dãy Alps.
9. ferry
Giải thích: Phà / phà chở khách và xe cộ.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đi một chiếc phà lớn qua sông để vận chuyển xe hơi của chúng tôi đến hòn đảo.
10. pack
Giải thích: Đóng gói / xếp đồ vào hành lý.
Dịch nghĩa: Đừng quên xếp đồ bơi, khăn tắm và kính râm của bạn vào hành lý nhé!
11. traffic
Giải thích: Giao thông. heavy traffic (tắc đường / giao thông đông đúc).
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã hoàn toàn bị mắc kẹt trong tình trạng tắc đường nghiêm trọng trong hơn hai giờ đồng hồ sáng nay.
12. reach
Giải thích: Chạm tới / đến được (một địa điểm).
Dịch nghĩa: Sẽ mất khoảng bốn giờ đi bộ đường dài để chúng tôi lên đến được đỉnh núi.
13. trip
Giải thích: Chuyến đi. business trip (chuyến công tác). (Lưu ý: Lặp lại với câu 6).
Dịch nghĩa: Nhân tiện, chuyến công tác thành công của bạn tới New York tuần trước thế nào rồi?
14. catch
Giải thích: Bắt kịp / lên kịp. catch a flight (bắt kịp chuyến bay). (Lưu ý: Lặp lại với câu 5).
Dịch nghĩa: Tôi cần phải rời khỏi văn phòng ngay bây giờ để bắt kịp chuyến bay sáng sớm của mình.