English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Sentences 21 – 40

Translate:

Mình cần kinh phí để duy trì website, bạn có thể ủng hộ mình qua số tài khoản 0977.712.201 - Vo Anh Tuan - Ngân hàng MB hoặc nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Bài tập này giúp ôn ngữ pháp chủ đề câu phủ định ở thì hiện tại đơn (Present Simple Negative Sentences).

📌 Tóm tắt ngữ pháp:

  1. Cấu trúc phủ định của thì hiện tại đơn:

    • Chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít):
      does not (doesn’t) + động từ nguyên mẫu
      • Ví dụ: She doesn’t like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
    • Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều):
      do not (don’t) + động từ nguyên mẫu
      • Ví dụ: They don’t play soccer. (Họ không chơi bóng đá.)
  2. Lưu ý:

    • Khi đã có “does not”, động từ không chia s/es nữa.
      She doesn’t likes coffee. → ✅ She doesn’t like coffee.
    • “News” là danh từ không đếm được nhưng chia số ít.

📚 Ứng dụng:

  • Dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, trạng thái chung nhưng ở dạng phủ định.
  • Ví dụ: He doesn’t work on Sundays. (Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.)

Thứ tự câu hỏi và câu trả lời sẽ thay đổi mỗi khi bạn làm lại, hãy luyện tập thật nhiều đến khi nhuần nhuyễn nhé!

0%

English Grammar Exercises With Answers Part 1 - Sentences 21 - 40

Hãy chọn đáp án phù hợp nhất, Bạn có 5 phút để trả lời 20 câu hỏi!

1 / 20

1. I … know all the information.

2 / 20

2. These things … seem important.

3 / 20

3. She … want to do it again.

4 / 20

4. She … earn this sum of money.

5 / 20

5. Their lessons … start on time.

6 / 20

6. It ... help me.

7 / 20

7. Her husband ... spend much money.

8 / 20

8. She … tell them all the truth.

9 / 20

9. I ... believe her.

10 / 20

10. This situation … seem quite strange.

11 / 20

11. Most students … learn French effectively.

12 / 20

12. This news … seem unusual.

13 / 20

13. This thing … interest me.

14 / 20

14. Our teacher … know what to do.

15 / 20

15. We … know what to say.

16 / 20

16. It … interest her.

17 / 20

17. My results … look very good.

18 / 20

18. My boyfriend … remember it.

19 / 20

19. They ... believe you.

20 / 20

20. He … have any brothers or sisters.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.