Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Small Talk 1.
/smɔːl tɔːk wʌn/
Cuộc nói chuyện nhỏ 1.
Make yourself comfortable!
/meɪk jɔːˈself ˈkʌmfətəbl/
Xin bạn hãy tự nhiên.
Please, feel right at home!
/pliːz fiːl raɪt ət həʊm/
Bạn hãy coi như là ở nhà.
What would you like to drink?
/wɒt wʊd jʊ laɪk tə drɪŋk/
Bạn muốn uống gì?
Do you like music?
/duː jʊ laɪk ˈmjuːzɪk/
Bạn có thích nhạc không?
I like classical music.
/aɪ laɪk ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
Tôi thích nhạc cổ điển.
These are my CD’s.
/ðiːz ə maɪ ˌsiːˈdiːz/
Đây là các đĩa CD của tôi.
Do you play a musical instrument?
/duː jʊ pleɪ ə ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrʊmənt/
Bạn có chơi nhạc cụ không?
This is my guitar.
/ðɪs ɪz maɪ gɪˈtɑː/
Đây là đàn ghi-ta của tôi.
Do you like to sing?
/duː jʊ laɪk tə sɪŋ/
Bạn có thích hát không?
Do you have children?
/duː jʊ həv ˈʧɪldrən/
Bạn có con chưa?
Do you have a dog?
/duː jʊ həv ə dɒg/
Bạn có chó không?
Do you have a cat?
/duː jʊ həv ə kæt/
Bạn có mèo không?
These are my books.
/ðiːz ə maɪ bʊks/
Đây là những quyển sách của tôi.
I am currently reading this book.
/aɪ æm ˈkʌrəntli ˈriːdɪŋ ðɪs bʊk/
Tôi đang đọc quyển sách này.
What do you like to read?
/wɒt duː jʊ laɪk tə riːd/
Bạn có thích đọc không?
Do you like to go to concerts?
/duː jʊ laɪk tə gəʊ tə ˈkɒnsɜːts/
Bạn có thích đi xem biểu diễn ca nhạc không?
Do you like to go to the theatre?
/duː jʊ laɪk tə gəʊ tə ðə ˈθɪətə/
Bạn có thích đi xem kịch không?
Do you like to go to the opera?
/duː jʊ laɪk tə gəʊ tə ðiː ˈɒpərə/
Bạn thích đi xem nhạc kịch không?
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2