Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
In the kitchen.
/ɪn ðə ˈkɪʧɪn/
Ở trong bếp.
Do you have a new kitchen?
/duː jʊ həv ə njuː ˈkɪʧɪn/
Bạn có một bộ bếp mới à?
What do you want to cook today?
/wɒt duː jʊ wɒnt tə kʊk təˈdeɪ/
Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
Do you cook on an electric or a gas stove?
/duː jʊ kʊk ɒn ən ɪˈlektrɪk ə ə gæs stəʊv/
Bạn nấu bằng điện hay bằng ga?
Shall I cut the onions?
/ʃəl aɪ kʌt ðiː ˈʌnjənz/
Có cần tôi thái hành tây không?
Shall I peel the potatoes?
/ʃəl aɪ piːl ðə pəˈteɪtəʊz/
Có cần tôi gọt khoai tây không?
Shall I rinse the lettuce?
/ʃəl aɪ rɪns ðə ˈletɪs/
Có cần tôi rửa rau không?
Where are the glasses?
/weə ə ðə ˈglɑːsɪz/
Cốc chén đâu rồi?
Where are the dishes?
/weə ə ðə ˈdɪʃɪz/
Bát đĩa ở đâu?
Where is the cutlery?
/weə ɪz ðə ˈkʌtlərɪ/
Thìa dĩa ở đâu?
Do you have a tin opener?
/duː jʊ həv ə tɪn ˈəʊpnə/
Bạn có đồ mở hộp không?
Do you have a bottle opener?
/duː jʊ həv ə ˈbɒtl ˈəʊpnə/
Bạn có đồ mở chai không?
Do you have a corkscrew?
/duː jʊ həv ə ˈkɔːkskruː/
Bạn có đồ mở nút bần không?
Are you cooking the soup in this pot?
/ə jʊ ˈkʊkɪŋ ðə suːp ɪn ðɪs pɒt/
Bạn nấu xúp ở trong nồi này à?
Are you frying the fish in this pan?
/ə jʊ ˈfraɪɪŋ ðə fɪʃ ɪn ðɪs pæn/
Bạn chiên cá ở trong chảo này à?
Are you grilling the vegetables on this grill?
/ə jʊ ˈgrɪlɪŋ ðə ˈveʤɪtəblz ɒn ðɪs grɪl/
Bạn nướng rau ở trên lò này à?
I am setting the table.
/aɪ æm ˈsetɪŋ ðə ˈteɪbl/
Tôi dọn bàn ăn.
Here are the knives, the forks and the spoons.
/hɪə ə ðə naɪvz ðə fɔːks ənd ðə spuːnz/
Đây là những con dao, dĩa và thìa.
Here are the glasses, the plates and the napkins.
/hɪə ə ðə ˈglɑːsɪz ðə pleɪts ənd ðə ˈnæpkɪnz/
Đây là những cái ly, đĩa và khăn ăn.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2