Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
House cleaning.
/haʊs ˈkliːnɪŋ/
Dọn dẹp nhà.
Today is Saturday.
/təˈdeɪ ɪz ˈsætədɪ/
Hôm nay là thứ bảy.
We have time today.
/wi həv taɪm təˈdeɪ/
Hôm nay chúng tôi rảnh rỗi.
We are cleaning the apartment today.
/wi ə ˈkliːnɪŋ ðiː əˈpɑːtmənt təˈdeɪ/
Hôm nay chúng tôi lau dọn nhà.
I am cleaning the bathroom.
/aɪ æm ˈkliːnɪŋ ðə ˈbɑːθrʊm/
Tôi lau phòng tắm.
My husband is washing the car.
/maɪ ˈhʌzbənd ɪz ˈwɒʃɪŋ ðə kɑː/
Chồng tôi rửa xe hơi.
The children are cleaning the bicycles.
/ðə ˈʧɪldrən ə ˈkliːnɪŋ ðə ˈbaɪsɪklz/
Trẻ con lau xe đạp.
Grandma is watering the flowers.
/ˈgrænmɑː ɪz ˈwɔːtərɪŋ ðə ˈflaʊəz/
Bà tưới hoa.
The children are cleaning up the children’s room.
/ðə ˈʧɪldrən ə ˈkliːnɪŋ ʌp ðə ˈʧɪldrənz ruːm/
Những đứa bé dọn dẹp phòng trẻ em.
My husband is tidying up his desk.
/maɪ ˈhʌzbənd ɪz ˈtaɪdɪɪŋ ʌp hɪz desk/
Chồng của tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy.
I am putting the laundry in the washing machine.
/aɪ æm ˈpʊtɪŋ ðə ˈlɔːndrɪ ɪn ðə ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/
Tôi cho quần áo vào máy giặt.
I am hanging up the laundry.
/aɪ æm ˈhæŋɪŋ ʌp ðə ˈlɔːndrɪ/
Tôi phơi quần áo.
I am ironing the clothes.
/aɪ æm ˈaɪənɪŋ ðə kləʊðz/
Tôi ủi quần áo.
The windows are dirty.
/ðə ˈwɪndəʊz ə ˈdɜːtɪ/
Cửa sổ bẩn.
The floor is dirty.
/ðə flɔː ɪz ˈdɜːtɪ/
Nền nhà bẩn.
The dishes are dirty.
/ðə ˈdɪʃɪz ə ˈdɜːtɪ/
Bát đĩa bẩn.
Who washes the windows?
/huː ˈwɒʃɪz ðə ˈwɪndəʊz/
Ai lau cửa sổ?
Who does the vacuuming?
/huː dʌz ðə ˈvækjʊəmɪŋ/
Ai hút bụi?
Who does the dishes?
/huː dʌz ðə ˈdɪʃɪz/
Ai rửa bát đĩa?
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2