Explanation (Giải thích Chung):
1. print them out
- Giải thích: Nếu bạn đã lưu vé điện tử (electronic tickets) trên điện thoại thông minh, bạn không cần phải in chúng ra nữa[cite: 8]. Cụm động từ là "print out"[cite: 8]. Về ngữ pháp, "electronic tickets" là danh từ số nhiều nên đại từ thay thế là "them"[cite: 8]. Với phrasal verb, đại từ tân ngữ bắt buộc phải đứng giữa động từ và giới từ, tạo thành "print them out"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Nếu chỉ điền "print out", câu sẽ bị thiếu tân ngữ và sai ngữ pháp[cite: 8].
Dịch nghĩa: Nếu bạn đã có các vé điện tử được lưu trên điện thoại thông minh, bạn không cần phải in chúng ra nữa[cite: 8].
2. logging on
- Giải thích: Hành động đăng nhập vào tài khoản email bảo mật (secure email account) là "log on"[cite: 8]. Về ngữ pháp, sự việc đang diễn ra thì bị cắt ngang (mất điện - electricity went out), do đó phải chia thì quá khứ tiếp diễn (was + V-ing) thành "logging on"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Thao tác đi vào hòm thư điện tử cá nhân luôn đi kèm với cụm động từ đăng nhập[cite: 8].
Dịch nghĩa: Tôi đang chuẩn bị đăng nhập vào tài khoản email bảo mật của mình thì đột nhiên mất điện[cite: 8].
3. cut off
- Giải thích: Buổi phát thanh radio (radio broadcast) bị ngắt đột ngột ngay giữa bản tin nóng[cite: 8]. Hành động bị ngắt/mất tín hiệu truyền tải là "cut off"[cite: 8]. Về ngữ pháp, đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn (was + suddenly + V3/ed), V3 của "cut" là "cut"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Việc gián đoạn sóng phát thanh là sự cố kỹ thuật khách quan, bắt buộc dùng "cut off"[cite: 8].
Dịch nghĩa: Buổi phát thanh radio đã đột ngột bị ngắt tín hiệu ngay giữa bản tin nóng[cite: 8].
4. come out
- Giải thích: Cuốn tiểu sử mới (new biography) của tác giả yêu thích sẽ được ra mắt/xuất bản[cite: 8]. Cụm động từ mang ý nghĩa phát hành ấn phẩm là "come out"[cite: 8]. Về ngữ pháp, đứng sau trợ động từ "will" là động từ nguyên mẫu[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các sản phẩm văn học (sách, truyện, tiểu sử) khi được tung ra thị trường đều dùng "come out"[cite: 8].
Dịch nghĩa: Cuốn tiểu sử mới về lịch sử giao tiếp của tác giả mà cô ấy yêu thích sẽ ra mắt vào tháng tới[cite: 8].
5. called back
- Giải thích: Người nói đã để lại tin nhắn thoại (voicemail) cho phòng khám, nhưng nhân viên lễ tân không bao giờ gọi lại[cite: 8]. Cụm động từ là "call back"[cite: 8]. Về ngữ pháp, sự việc xảy ra "yesterday" (hôm qua), do đó động từ phải chia thì quá khứ đơn thành "called back"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Theo phản xạ giao tiếp, khi nhận được tin nhắn thoại thì hành động đáp trả là gọi lại (call back)[cite: 8].
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã để lại một tin nhắn thoại dài cho phòng khám, nhưng nhân viên lễ tân không bao giờ gọi lại[cite: 8].
6. hung up
- Giải thích: Người lạ mặt trên điện thoại hỏi xin thông tin thẻ tín dụng (credit card details), nên người nghe cảnh giác và cúp máy ngay lập tức[cite: 8]. Cụm động từ là "hang up"[cite: 8]. Về ngữ pháp, vế trước chia quá khứ đơn ("asked"), nên vế sau cũng chia quá khứ đơn, V2 của "hang" là "hung"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Hành động chủ động dập máy kết thúc cuộc gọi lừa đảo là "hang up"[cite: 8].
Dịch nghĩa: Người lạ trên điện thoại đã hỏi xin thông tin thẻ tín dụng của tôi, vì vậy tôi đã ngay lập tức cúp máy[cite: 8].
7. logged off
- Giải thích: Sau khi kết thúc ca làm việc (finishing his shift), nhân viên IT thực hiện hành động đăng xuất hệ thống và về nhà[cite: 8]. Cụm động từ là "log off"[cite: 8]. Về ngữ pháp, chuỗi hành động trong quá khứ nên chia thì quá khứ đơn thành "logged off"[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Đối với nhân viên kỹ thuật, thao tác cuối ngày bắt buộc trên máy tính là thoát khỏi hệ thống bảo mật (log off)[cite: 8].
Dịch nghĩa: Sau khi kết thúc ca làm việc của mình, nhân viên kỹ thuật IT đã đăng xuất hệ thống và đi thẳng về nhà[cite: 8].
8. fill in
- Giải thích: Người nói mất 20 phút để thao tác với tờ khai hải quan (customs declaration form) phức tạp ở sân bay[cite: 8]. Hành động điền thông tin vào giấy tờ là "fill in"[cite: 8]. Về ngữ pháp, cấu trúc "try to + V-bare" (cố gắng làm gì) yêu cầu động từ nguyên mẫu[cite: 8].
- Tại sao không chọn đáp án khác: Mọi loại giấy tờ, mẫu đơn (form) đều đi liền với cụm từ "fill in" (hoặc fill out)[cite: 8].
Dịch nghĩa: Tôi đã dành hai mươi phút cố gắng điền vào tờ khai hải quan vô cùng phức tạp tại sân bay[cite: 8].