Danh sách Topic vocabulary
List of Nouns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | accent /ˈæksent/ |
(n) | giọng điệu, âm sắc
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | announcement /əˈnaʊnsmənt/ |
(n) | thông báo
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | broadcast /ˈbrɔːdkæst/ |
(v, n) | phát thanh, phát sóng (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | channel /ˈtʃænl/ |
(n) | kênh truyền hình, kênh phát thanh
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | contact /ˈkɑːntækt/ |
(v, n) | liên hệ (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | file /faɪl/ |
(n) | tập tin, tài liệu (máy tính)
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | image /ˈɪmɪdʒ/ |
(n) | hình ảnh
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | internet /ˈɪntərnet/ |
(n) | mạng internet
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | link /lɪŋk/ |
(v, n) | đường link, liên kết (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | media /ˈmiːdiə/ |
(n) | phương tiện truyền thông
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | mobile phone /ˈmoʊbl foʊn/ |
(n phr) | điện thoại di động
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | pause /pɔːz/ |
(v, n) | sự tạm dừng (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | report /rɪˈpɔːrt/ |
(v, n) | báo cáo (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | request /rɪˈkwest/ |
(v, n) | yêu cầu (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 15. | signal /ˈsɪɡnəl/ |
(n) | tín hiệu
Cụm từ thường gặp: |
| 16. | viewer /ˈvjuːər/ |
(n) | người xem (truyền hình, video)
Cụm từ thường gặp: |
| 17. | website /ˈwebsaɪt/ |
(n) | trang web
Cụm từ thường gặp: |
| 18. | whisper /ˈwɪspər/ |
(v, n) | tiếng thì thầm (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 19. | relative /ˈrelətɪv/ |
(n) | họ hàng, người thân
Cụm từ thường gặp: |
| 20. | the underground /ði ˈʌndərɡraʊnd/ |
(n) | tên gọi hệ thống xe điện ngầm
Cụm từ thường gặp: |
| 21. | excuse /ɪkˈskjuːz/ |
(n) | lời viện cớ, lý do thoái thác
Cụm từ thường gặp: |
| 22. | politician /ˌpɑːləˈtɪʃn/ |
(n) | chính trị gia
Cụm từ thường gặp: |
| 23. | adventure /ədˈventʃər/ |
(n) | chuyến phiêu lưu
Cụm từ thường gặp: |
| 24. | interpreter /ɪnˈtɜːrprətər/ |
(n) | người phiên dịch
Cụm từ thường gặp: |
Noun Flashcards
List of Verbs
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | broadcast /ˈbrɔːdkæst/ |
(v, n) | phát thanh, phát sóng (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | click /klɪk/ |
(v) | nhấp (chuột)
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | contact /ˈkɑːntækt/ |
(v, n) | liên hệ (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ |
(v) | chen ngang, làm gián đoạn
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | link /lɪŋk/ |
(v, n) | liên kết (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | pause /pɔːz/ |
(v, n) | tạm dừng (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | persuade /pərˈsweɪd/ |
(v) | thuyết phục
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | pronounce /prəˈnaʊns/ |
(v) | phát âm
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | publish /ˈpʌblɪʃ/ |
(v) | xuất bản, công bố
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | report /rɪˈpɔːrt/ |
(v, n) | báo cáo, tường thuật (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | request /rɪˈkwest/ |
(v, n) | yêu cầu (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | ring /rɪŋ/ |
(v) | rung, reo (chuông điện thoại)
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | swear /swer/ |
(v) | thề, chửi thề
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | type /taɪp/ |
(v) | gõ (bàn phím, tin nhắn)
Cụm từ thường gặp: |
| 15. | whisper /ˈwɪspər/ |
(v, n) | thì thầm (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
Verb Flashcards
List of Adjectives
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | clear /klɪr/ |
(adj) | rõ ràng
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | formal /ˈfɔːrml/ |
(adj) | trang trọng
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | informal /ɪnˈfɔːrml/ |
(adj) | thân mật (không trang trọng)
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | online /ˈɑːnlaɪn/ |
(adj, adv) | trực tuyến
Cụm từ thường gặp: |
