Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. accent
/ˈæksent/
(n) giọng điệu, âm sắc

Cụm từ thường gặp:
Foreign accent: Giọng nước ngoài.
Strong accent: Giọng nặng, khó nghe.

2. announcement
/əˈnaʊnsmənt/
(n) thông báo

Cụm từ thường gặp:
Make an announcement: Đưa ra một thông báo.
Official announcement: Thông báo chính thức.

3. broadcast
/ˈbrɔːdkæst/
(v, n) phát thanh, phát sóng (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Broadcast live: Phát sóng trực tiếp.
Television broadcast: Chương trình phát sóng truyền hình.

4. channel
/ˈtʃænl/
(n) kênh truyền hình, kênh phát thanh

Cụm từ thường gặp:
TV channel: Kênh truyền hình.
Change the channel: Chuyển kênh.

5. contact
/ˈkɑːntækt/
(v, n) liên hệ (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Get in contact with: Giữ liên lạc với ai.
Contact details: Thông tin liên lạc.

6. file
/faɪl/
(n) tập tin, tài liệu (máy tính)

Cụm từ thường gặp:
Attach a file: Đính kèm tệp tin.
Computer file: Tập tin máy tính.

7. image
/ˈɪmɪdʒ/
(n) hình ảnh

Cụm từ thường gặp:
Upload an image: Tải lên một hình ảnh.
Digital image: Hình ảnh kỹ thuật số.

8. internet
/ˈɪntərnet/
(n) mạng internet

Cụm từ thường gặp:
Access the internet: Truy cập internet.
On the internet: Trên internet.

9. link
/lɪŋk/
(v, n) đường link, liên kết (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Click on the link: Nhấp vào đường link.
Web link: Liên kết trang web.

10. media
/ˈmiːdiə/
(n) phương tiện truyền thông

Cụm từ thường gặp:
Social media: Mạng xã hội.
Mass media: Truyền thông đại chúng.

11. mobile phone
/ˈmoʊbl foʊn/
(n phr) điện thoại di động

Cụm từ thường gặp:
Use a mobile phone: Sử dụng điện thoại di động.
Mobile phone number: Số điện thoại di động.

12. pause
/pɔːz/
(v, n) sự tạm dừng (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Press pause: Nhấn nút tạm dừng.
Pause the video / audio: Tạm dừng video / âm thanh.

13. report
/rɪˈpɔːrt/
(v, n) báo cáo (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Write a report: Viết báo cáo.
News report: Bản tin thời sự.

14. request
/rɪˈkwest/
(v, n) yêu cầu (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Make a request: Đưa ra yêu cầu.
At your request: Theo yêu cầu của bạn.

15. signal
/ˈsɪɡnəl/
(n) tín hiệu

Cụm từ thường gặp:
Weak / Strong signal: Tín hiệu yếu / mạnh (wifi, sóng điện thoại).
Send a signal: Gửi tín hiệu.

16. viewer
/ˈvjuːər/
(n) người xem (truyền hình, video)

Cụm từ thường gặp:
TV viewers: Khán giả truyền hình.
Millions of viewers: Hàng triệu người xem.

17. website
/ˈwebsaɪt/
(n) trang web

Cụm từ thường gặp:
Visit a website: Ghé thăm một trang web.
Official website: Trang web chính thức.

18. whisper
/ˈwɪspər/
(v, n) tiếng thì thầm (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Whisper in someone’s ear: Thì thầm vào tai ai.
Speak in a whisper: Nói bằng giọng thì thầm.

19. relative
/ˈrelətɪv/
(n) họ hàng, người thân

Cụm từ thường gặp:
Close relative: Họ hàng gần.
Visit relatives: Đi thăm họ hàng.

20. the underground
/ði ˈʌndərɡraʊnd/
(n) tên gọi hệ thống xe điện ngầm

Cụm từ thường gặp:
Take the underground: Đi xe điện ngầm.
Underground station: Ga tàu điện ngầm.

21. excuse
/ɪkˈskjuːz/
(n) lời viện cớ, lý do thoái thác

Cụm từ thường gặp:
Make an excuse: Viện cớ, tìm lý do.
Find an excuse: Tìm lý do bào chữa.

22. politician
/ˌpɑːləˈtɪʃn/
(n) chính trị gia

Cụm từ thường gặp:
Leading politician: Chính trị gia hàng đầu.
Corrupt politician: Chính trị gia tham nhũng.

23. adventure
/ədˈventʃər/
(n) chuyến phiêu lưu

Cụm từ thường gặp:
Go on an adventure: Dấn thân vào một cuộc phiêu lưu.
Sense of adventure: Cảm giác thích phiêu lưu.

24. interpreter
/ɪnˈtɜːrprətər/
(n) người phiên dịch

Cụm từ thường gặp:
Simultaneous interpreter: Thông dịch viên cabin (phiên dịch song song).
Language interpreter: Người phiên dịch ngôn ngữ.

Noun Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
website (n)
/ˈwebsaɪt/
Click to flip ↻
trang web
Click to flip ↻
signal (n)
/ˈsɪɡnəl/
Click to flip ↻
tín hiệu
Click to flip ↻
whisper (v, n)
/ˈwɪspər/
Click to flip ↻
tiếng thì thầm (danh từ)
Click to flip ↻
channel (n)
/ˈtʃænl/
Click to flip ↻
kênh truyền hình, kênh phát thanh
Click to flip ↻
internet (n)
/ˈɪntərnet/
Click to flip ↻
mạng internet
Click to flip ↻
accent (n)
/ˈæksent/
Click to flip ↻
giọng điệu, âm sắc
Click to flip ↻
link (v, n)
/lɪŋk/
Click to flip ↻
đường link, liên kết (danh từ)
Click to flip ↻
report (v, n)
/rɪˈpɔːrt/
Click to flip ↻
báo cáo (danh từ)
Click to flip ↻
relative (n)
/ˈrelətɪv/
Click to flip ↻
họ hàng, người thân
Click to flip ↻
request (v, n)
/rɪˈkwest/
Click to flip ↻
yêu cầu (danh từ)
Click to flip ↻
announcement (n)
/əˈnaʊnsmənt/
Click to flip ↻
thông báo
Click to flip ↻
mobile phone (n phr)
/ˈmoʊbl foʊn/
Click to flip ↻
điện thoại di động
Click to flip ↻
pause (v, n)
/pɔːz/
Click to flip ↻
sự tạm dừng (danh từ)
Click to flip ↻
broadcast (v, n)
/ˈbrɔːdkæst/
Click to flip ↻
phát thanh, phát sóng (danh từ)
Click to flip ↻
the underground (n)
/ði ˈʌndərɡraʊnd/
Click to flip ↻
tên gọi hệ thống xe điện ngầm
Click to flip ↻
media (n)
/ˈmiːdiə/
Click to flip ↻
phương tiện truyền thông
Click to flip ↻
interpreter (n)
/ɪnˈtɜːrprətər/
Click to flip ↻
người phiên dịch
Click to flip ↻
image (n)
/ˈɪmɪdʒ/
Click to flip ↻
hình ảnh
Click to flip ↻
excuse (n)
/ɪkˈskjuːz/
Click to flip ↻
lời viện cớ, lý do thoái thác
Click to flip ↻
adventure (n)
/ədˈventʃər/
Click to flip ↻
chuyến phiêu lưu
Click to flip ↻
contact (v, n)
/ˈkɑːntækt/
Click to flip ↻
liên hệ (danh từ)
Click to flip ↻
file (n)
/faɪl/
Click to flip ↻
tập tin, tài liệu (máy tính)
Click to flip ↻
politician (n)
/ˌpɑːləˈtɪʃn/
Click to flip ↻
chính trị gia
Click to flip ↻
viewer (n)
/ˈvjuːər/
Click to flip ↻
người xem (truyền hình, video)
Click to flip ↻
Card 1 / 24

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. broadcast
/ˈbrɔːdkæst/
(v, n) phát thanh, phát sóng (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Broadcast live: Phát sóng trực tiếp.
Television broadcast: Chương trình phát sóng truyền hình.

2. click
/klɪk/
(v) nhấp (chuột)

Cụm từ thường gặp:
Click on a link / button: Nhấp vào đường link / nút bấm.
Double click: Nhấp đúp chuột.

3. contact
/ˈkɑːntækt/
(v, n) liên hệ (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Get in contact with: Giữ liên lạc với ai.
Contact details: Thông tin liên lạc.

4. interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
(v) chen ngang, làm gián đoạn

Cụm từ thường gặp:
Interrupt a conversation: Cắt ngang cuộc hội thoại.
Sorry to interrupt: Xin lỗi vì làm gián đoạn.

5. link
/lɪŋk/
(v, n) liên kết (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Click on the link: Nhấp vào đường link.
Web link: Liên kết trang web.

6. pause
/pɔːz/
(v, n) tạm dừng (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Press pause: Nhấn nút tạm dừng.
Pause the video / audio: Tạm dừng video / âm thanh.

7. persuade
/pərˈsweɪd/
(v) thuyết phục

Cụm từ thường gặp:
Persuade someone to do something: Thuyết phục ai làm gì.
Try to persuade: Cố gắng thuyết phục.

8. pronounce
/prəˈnaʊns/
(v) phát âm

Cụm từ thường gặp:
Pronounce a word correctly: Phát âm một từ chính xác.
Hard to pronounce: Khó phát âm.

9. publish
/ˈpʌblɪʃ/
(v) xuất bản, công bố

Cụm từ thường gặp:
Publish a book / article: Xuất bản sách / bài báo.
Publish online: Đăng tải trực tuyến.

10. report
/rɪˈpɔːrt/
(v, n) báo cáo, tường thuật (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Write a report: Viết báo cáo.
News report: Bản tin thời sự.

11. request
/rɪˈkwest/
(v, n) yêu cầu (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Make a request: Đưa ra yêu cầu.
At your request: Theo yêu cầu của bạn.

12. ring
/rɪŋ/
(v) rung, reo (chuông điện thoại)

Cụm từ thường gặp:
The phone is ringing: Điện thoại đang reo.
Give someone a ring: Gọi điện cho ai đó.

13. swear
/swer/
(v) thề, chửi thề

Cụm từ thường gặp:
Swear an oath: Tuyên thệ.
Swear word: Từ ngữ tục tĩu.

14. type
/taɪp/
(v) gõ (bàn phím, tin nhắn)

Cụm từ thường gặp:
Type a message / text: Gõ tin nhắn / văn bản.
Type quickly: Gõ phím nhanh.

15. whisper
/ˈwɪspər/
(v, n) thì thầm (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Whisper in someone’s ear: Thì thầm vào tai ai.
Speak in a whisper: Nói bằng giọng thì thầm.

Verb Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
contact (v, n)
/ˈkɑːntækt/
Click to flip ↻
liên hệ (động từ)
Click to flip ↻
publish (v)
/ˈpʌblɪʃ/
Click to flip ↻
xuất bản, công bố
Click to flip ↻
whisper (v, n)
/ˈwɪspər/
Click to flip ↻
thì thầm (động từ)
Click to flip ↻
ring (v)
/rɪŋ/
Click to flip ↻
rung, reo (chuông điện thoại)
Click to flip ↻
persuade (v)
/pərˈsweɪd/
Click to flip ↻
thuyết phục
Click to flip ↻
pause (v, n)
/pɔːz/
Click to flip ↻
tạm dừng (động từ)
Click to flip ↻
interrupt (v)
/ˌɪntəˈrʌpt/
Click to flip ↻
chen ngang, làm gián đoạn
Click to flip ↻
pronounce (v)
/prəˈnaʊns/
Click to flip ↻
phát âm
Click to flip ↻
swear (v)
/swer/
Click to flip ↻
thề, chửi thề
Click to flip ↻
type (v)
/taɪp/
Click to flip ↻
gõ (bàn phím, tin nhắn)
Click to flip ↻
broadcast (v, n)
/ˈbrɔːdkæst/
Click to flip ↻
phát thanh, phát sóng (động từ)
Click to flip ↻
request (v, n)
/rɪˈkwest/
Click to flip ↻
yêu cầu (động từ)
Click to flip ↻
report (v, n)
/rɪˈpɔːrt/
Click to flip ↻
báo cáo, tường thuật (động từ)
Click to flip ↻
click (v)
/klɪk/
Click to flip ↻
nhấp (chuột)
Click to flip ↻
link (v, n)
/lɪŋk/
Click to flip ↻
liên kết (động từ)
Click to flip ↻
Card 1 / 15

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. clear
/klɪr/
(adj) rõ ràng

Cụm từ thường gặp:
Clear connection / signal: Kết nối / tín hiệu rõ ràng.
Make it clear: Làm cho rõ ràng, minh bạch.

2. formal
/ˈfɔːrml/
(adj) trang trọng

Cụm từ thường gặp:
Formal letter / language: Thư / ngôn ngữ trang trọng.
Formal invitation: Lời mời trang trọng.

3. informal
/ɪnˈfɔːrml/
(adj) thân mật (không trang trọng)

Cụm từ thường gặp:
Informal chat / email: Cuộc trò chuyện / email thân mật.
Informal language: Ngôn ngữ thông tục, thân mật.

4. online
/ˈɑːnlaɪn/
(adj, adv) trực tuyến

Cụm từ thường gặp:
Stay online: Duy trì trực tuyến.
Online shopping / gaming: Mua sắm / chơi game trực tuyến.

Adjective Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
informal (adj)
/ɪnˈfɔːrml/
Click to flip ↻
thân mật (không trang trọng)
Click to flip ↻
formal (adj)
/ˈfɔːrml/
Click to flip ↻
trang trọng
Click to flip ↻
online (adj, adv)
/ˈɑːnlaɪn/
Click to flip ↻
trực tuyến
Click to flip ↻
clear (adj)
/klɪr/
Click to flip ↻
rõ ràng
Click to flip ↻
Card 1 / 4

Thông báo: Nội dung này bị khóa. Vui lòng đăng ký VIP để xem nội dung.