Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Around the house.
/əˈraʊnd ðə haʊs/
Ở trong nhà.
Our house is here.
/ˈaʊə haʊs ɪz hɪə/
Đây là nhà của chúng tôi.
The roof is on top.
/ðə ruːf ɪz ɒn tɒp/
Ở trên là mái nhà.
The basement is below.
/ðə ˈbeɪsmənt ɪz bɪˈləʊ/
Ở dưới là tầng hầm.
There is a garden behind the house.
/ðeə ɪz ə ˈgɑːdn bɪˈhaɪnd ðə haʊs/
Ở đằng sau nhà là vườn.
There is no street in front of the house.
/ðeə ɪz nəʊ striːt ɪn frʌnt əv ðə haʊs/
Trước nhà không có đường.
There are trees next to the house.
/ðeə ə triːz nekst tə ðə haʊs/
Ở bên cạnh nhà có nhiều cây.
My apartment is here.
/maɪ əˈpɑːtmənt ɪz hɪə/
Đây là căn hộ của tôi.
The kitchen and bathroom are here.
/ðə ˈkɪʧɪn ənd ˈbɑːθrʊm ə hɪə/
Ở đây là phòng bếp và phòng tắm.
The living room and bedroom are there.
/ðə ˈlɪvɪŋ ruːm ənd ˈbedrʊm ə ðeə/
Ở kia là phòng khách và phòng ngủ.
The front door is closed.
/ðə frʌnt dɔː ɪz kləʊzd/
Cửa nhà đã khóa.
But the windows are open.
/bʌt ðə ˈwɪndəʊz ə ˈəʊpən/
Nhưng cửa sổ còn mở.
It is hot today.
/ɪt ɪz hɒt təˈdeɪ/
Hôm nay trời nóng.
We are going to the living room.
/wi ə ˈgəʊɪŋ tə ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/
Chúng tôi vào phòng khách.
There is a sofa and an armchair there.
/ðeə ɪz ə ˈsəʊfə ənd ən ˈɑːmˈʧeə ðeə/
Ở kia là cái ghế sô pha và một cái ghế bành .
Please, sit down!
/pliːz sɪt daʊn/
Bạn hãy ngồi xuống đi!
My computer is there.
/maɪ kəmˈpjuːtə ɪz ðeə/
Máy tính của tôi ở đó.
My stereo is there.
/maɪ ˈstɪərɪəʊ ɪz ðeə/
Ở kia là máy âm thanh của tôi.
The TV set is brand new.
/ðə ˌtiːˈviː set ɪz brænd njuː/
Vô tuyến còn rất mới.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2