Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Seasons and Weather.
/ˈsiːznz ənd ˈweðə/
Mùa trong năm và thời tiết.
These are the seasons:
/ðiːz ə ðə ˈsiːznz/
Đó là những mùa trong năm:
Spring, summer,
/sprɪŋ ˈsʌmə/
Mùa xuân, mùa hạ,
autumn and winter.
/ˈɔːtəm ənd ˈwɪntə/
Mùa thu và mùa đông.
The summer is warm.
/ðə ˈsʌmə ɪz wɔːm/
Mùa hè nóng.
The sun shines in summer.
/ðə sʌn ʃaɪnz ɪn ˈsʌmə/
Mùa hè trời nắng.
We like to go for a walk in summer.
/wi laɪk tə gəʊ fər ə wɔːk ɪn ˈsʌmə/
Chúng tôi thích đi dạo vào mùa hè.
The winter is cold .
/ðə ˈwɪntə ɪz kəʊld/
Mùa đông lạnh.
It snows or rains in winter.
/ɪt snəʊz ə reɪnz ɪn ˈwɪntə/
Mùa đông tuyết rơi hay trời mưa.
We like to stay home in winter.
/wi laɪk tə steɪ həʊm ɪn ˈwɪntə/
Chúng tôi thích ở trong nhà vào mùa đông.
It is cold.
/ɪt ɪz kəʊld/
Trời lạnh.
It is raining.
/ɪt ɪz ˈreɪnɪŋ/
Trời mưa.
It is windy.
/ɪt ɪz ˈwɪndɪ/
Trời gió.
It is warm.
/ɪt ɪz wɔːm/
Trời ấm.
It is sunny.
/ɪt ɪz ˈsʌnɪ/
Trời nắng.
It is pleasant.
/ɪt ɪz ˈpleznt/
Trời đẹp.
What is the weather like today?
/wɒt ɪz ðə ˈweðə laɪk təˈdeɪ/
Hôm nay thời tiết ra sao?
It is cold today.
/ɪt ɪz kəʊld təˈdeɪ/
Hôm nay trời lạnh.
It is warm today.
/ɪt ɪz wɔːm təˈdeɪ/
Hôm nay trời ấm.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2