Explanation (Giải thích Chung):
1. in spite of
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện sự tương phản giữa kết quả đạt được "manage to arrive at the airport on time" (đã xoay sở đến sân bay đúng giờ) và trở ngại khách quan "the terrible traffic jam" (vụ tắc đường kinh khủng).
+ Bước 2: Chỗ trống đứng trước một cụm danh từ. Ta chọn cụm giới từ "in spite of" (mặc dù, bất chấp) để nối mệnh đề nhượng bộ.
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã xoay sở để đến sân bay đúng giờ bất chấp vụ tắc đường kinh khủng trên đường cao tốc.
2. in secret
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện bối cảnh những đứa trẻ đã được dặn không được ăn bánh ("were told not to eat the cake"), nhưng chúng vẫn ăn một vài miếng ("ate a few pieces").
+ Bước 2: Để không bị phát hiện, hành động ăn trái phép này phải diễn ra một cách lén lút. Chọn cụm từ "in secret" (trong bí mật, lén lút).
- Dịch nghĩa: Bọn trẻ được dặn không được ăn bánh, vì vậy chúng đã lén lút ăn một vài miếng.
3. at times
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện sự tương phản nhẹ giữa sự tiện lợi của việc làm ở nhà ("very convenient") và khó khăn đi kèm là khó tập trung ("hard to concentrate").
+ Bước 2: Khó khăn này không phải lúc nào cũng xảy ra mà chỉ xuất hiện thi thoảng. Chọn cụm từ "at times" (đôi khi, thỉnh thoảng).
- Dịch nghĩa: Làm việc tại nhà rất tiện lợi, mặc dù đôi khi rất khó để tập trung.
4. in tears
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện tình huống người đàn ông cuối cùng cũng xin lỗi vì hành vi thô lỗ, khiến người phụ nữ không kìm nén được cảm xúc.
+ Bước 2: Chọn cụm từ "in tears" (rơi nước mắt, đang khóc) để diễn tả trạng thái xúc động mạnh của cô ấy lúc đó.
- Dịch nghĩa: Khi anh ấy cuối cùng cũng xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình, cô ấy đã rơi nước mắt mất rồi.
5. at least
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện vế trước giả định việc bạn có thể không thích đọc cuốn sách dài, vế sau đưa ra một yêu cầu hoặc hi vọng tối thiểu ("try to read the first chapter" - hãy thử đọc chương đầu tiên).
+ Bước 2: Chọn cụm từ "at least" (ít nhất, chí ít thì) để khuyên nhủ đạt mức tối thiểu.
- Dịch nghĩa: Bạn có thể không thích đọc cuốn sách dài này, nhưng ít nhất hãy thử đọc chương đầu tiên.
6. At first
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện sự thay đổi trạng thái theo thời gian: sự bối rối ban đầu ("seemed very confusing") và sự dễ dàng hơn về sau ("became easier").
+ Bước 2: Chọn cụm từ "At first" (Lúc đầu, thoạt đầu) để chỉ giai đoạn bắt đầu trải nghiệm. Cần viết hoa chữ cái đầu vì đứng ở đầu câu.
- Dịch nghĩa: Lúc đầu, tiếng Pháp có vẻ rất rắc rối, nhưng nó trở nên dễ dàng hơn khi luyện tập.