Chuyên Anh B1 – Unit 39 – Word formation

Danh sách Word formation

Stt Từ gốc Từ gia đình Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. bore bore
/bɔːr/
(v, n) làm buồn chán, sự buồn chán

Cụm từ thường gặp:
– Bore somebody to death: Làm ai đó chán muốn chết.
– What a bore!: Thật là chán ngắt!

boring
/ˈbɔːrɪŋ/
(adj) tẻ nhạt, chán ngắt (bản chất sự vật)

Cụm từ thường gặp:
– A boring movie: Một bộ phim tẻ nhạt.
– Find it boring: Cảm thấy nó chán ngắt.

bored
/bɔːrd/
(adj) cảm thấy buồn chán (cảm xúc người)

Cụm từ thường gặp:
– Be bored with something: Cảm thấy chán ngán với cái gì.
– Get bored easily: Dễ bị chán.

2. comedy comedy
/ˈkɑːmədi/
(n) hài kịch, phim hài

Cụm từ thường gặp:
– A romantic comedy: Một bộ phim hài lãng mạn.
– Watch a comedy: Xem hài kịch.

comedian
/kəˈmiːdiən/
(n) diễn viên hài

Cụm từ thường gặp:
– Stand-up comedian: Diễn viên hài độc thoại.
– A famous comedian: Một diễn viên hài nổi tiếng.

3. emotion emotion
/ɪˈmoʊʃn/
(n) cảm xúc

Cụm từ thường gặp:
– Show emotion: Bộc lộ cảm xúc.
– Mixed emotions: Cảm xúc lẫn lộn.

emotional
/ɪˈmoʊʃənl/
(adj) thuộc về cảm xúc, dễ xúc động

Cụm từ thường gặp:
– Emotional support: Sự hỗ trợ về mặt tinh thần/cảm xúc.
– An emotional scene: Một phân cảnh xúc động.

4. energy energy
/ˈenərdʒi/
(n) năng lượng

Cụm từ thường gặp:
– Full of energy: Tràn đầy năng lượng.
– Renewable energy: Năng lượng tái tạo.

energetic
/ˌenərˈdʒetɪk/
(adj) mạnh mẽ, năng động, đầy năng lượng

Cụm từ thường gặp:
– An energetic person: Một người năng động.
– Feel energetic: Cảm thấy dồi dào năng lượng.

5. excite excite
/ɪkˈsaɪt/
(v) kích thích, làm hào hứng

Cụm từ thường gặp:
– Excite curiosity: Kích thích sự tò mò.
– Excite the audience: Làm khán giả phấn khích.

excitement
/ɪkˈsaɪtmənt/
(n) sự hào hứng, sự phấn khích

Cụm từ thường gặp:
– In excitement: Trong sự phấn khích.
– A feeling of excitement: Một cảm giác hào hứng.

exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
(adj) thú vị, gây hứng thú (bản chất sự vật)

Cụm từ thường gặp:
– An exciting match: Một trận đấu thú vị/kịch tính.
– Sound exciting: Nghe có vẻ thú vị.

excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
(adj) cảm thấy hào hứng, phấn khích (cảm xúc người)

Cụm từ thường gặp:
– Excited about the trip: Hào hứng về chuyến đi.
– Get completely excited: Trở nên hoàn toàn phấn khích.

6. feel feel
/fiːl/
(v, n) cảm thấy, cảm nhận

Cụm từ thường gặp:
– Feel happy: Cảm thấy vui vẻ.
– How do you feel?: Bạn cảm thấy thế nào?

felt
/felt/
(v) đã cảm thấy (Quá khứ & Phân từ 2 của feel)

Cụm từ thường gặp:
– I felt good: Tôi đã cảm thấy tốt.
– Heartfelt thanks: Lời cảm ơn chân thành.

feeling(s)
/ˈfiːlɪŋ/
(n) cảm giác, tình cảm

Cụm từ thường gặp:
– Hurt somebody’s feelings: Làm tổn thương tình cảm của ai.
– A feeling of joy: Một cảm giác vui sướng.

7. happy happy
/ˈhæpi/
(adj) hạnh phúc, vui vẻ

Cụm từ thường gặp:
– A happy ending: Một cái kết có hậu.
– Make somebody happy: Làm ai đó vui vẻ.

unhappy
/ʌnˈhæpi/
(adj) không vui, bất hạnh

Cụm từ thường gặp:
– Unhappy with the result: Không vui với kết quả.
– A very unhappy childhood: Một tuổi thơ rất bất hạnh.

happiness
/ˈhæpinəs/
(n) niềm hạnh phúc

Cụm từ thường gặp:
– Bring happiness: Mang lại hạnh phúc.
– Pursue happiness: Mưu cầu/Theo đuổi hạnh phúc.

unhappiness
/ʌnˈhæpinəs/
(n) sự bất hạnh, nỗi buồn

Cụm từ thường gặp:
– Cause unhappiness: Gây ra nỗi buồn/sự bất hạnh.
– A feeling of unhappiness: Cảm giác buồn bã.

8. hate hate
/heɪt/
(v, n) ghét, sự căm ghét

Cụm từ thường gặp:
– Hate doing something: Ghét làm việc gì.
– Love and hate: Yêu và ghét.

hatred
/ˈheɪtrɪd/
(n) sự thù hận, lòng căm thù

Cụm từ thường gặp:
– Deep hatred: Sự thù hận sâu sắc.
– A look full of hatred: Ánh nhìn đầy căm thù.

9. noise noise
/nɔɪz/
(n) tiếng ồn

Cụm từ thường gặp:
– Make a noise: Làm ồn.
– Background noise: Tiếng ồn xung quanh/tạp âm.

noisy
/ˈnɔɪzi/
(adj) ồn ào

Cụm từ thường gặp:
– A noisy street: Một con phố ồn ào.
– Too noisy: Quá ồn ào.

noisily
/ˈnɔɪzəli/
(adv) một cách ồn ào

Cụm từ thường gặp:
– Play noisily: Chơi đùa ầm ĩ.
– Eat noisily: Ăn uống phát ra tiếng ồn.

10. sympathy sympathy
/ˈsɪmpəθi/
(n) sự cảm thông, sự thương cảm

Cụm từ thường gặp:
– Deepest sympathy: Sự chia buồn sâu sắc nhất.
– Have sympathy for somebody: Có sự cảm thông dành cho ai.

sympathise
/ˈsɪmpəθaɪz/
(v) cảm thông, đồng cảm

Cụm từ thường gặp:
– Sympathise with somebody: Cảm thông với ai đó.
– Hard to sympathise: Khó mà đồng cảm được.

sympathetic
/ˌsɪmpəˈθetɪk/
(adj) thông cảm, đồng cảm

Cụm từ thường gặp:
– A sympathetic listener: Một người biết lắng nghe và thấu hiểu.
– Be sympathetic to the cause: Đồng cảm với mục tiêu/nguyên nhân đó.


Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F1

This quiz set contains no questions.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – F6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


✖