Danh sách Word formation
| Stt | Từ gốc | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | bore | bore /bɔːr/ |
(v, n) | làm buồn chán, sự buồn chán
Cụm từ thường gặp: |
| boring /ˈbɔːrɪŋ/ |
(adj) | tẻ nhạt, chán ngắt (bản chất sự vật)
Cụm từ thường gặp: |
||
| bored /bɔːrd/ |
(adj) | cảm thấy buồn chán (cảm xúc người)
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | comedy | comedy /ˈkɑːmədi/ |
(n) | hài kịch, phim hài
Cụm từ thường gặp: |
| comedian /kəˈmiːdiən/ |
(n) | diễn viên hài
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | emotion | emotion /ɪˈmoʊʃn/ |
(n) | cảm xúc
Cụm từ thường gặp: |
| emotional /ɪˈmoʊʃənl/ |
(adj) | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | energy | energy /ˈenərdʒi/ |
(n) | năng lượng
Cụm từ thường gặp: |
| energetic /ˌenərˈdʒetɪk/ |
(adj) | mạnh mẽ, năng động, đầy năng lượng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | excite | excite /ɪkˈsaɪt/ |
(v) | kích thích, làm hào hứng
Cụm từ thường gặp: |
| excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ |
(n) | sự hào hứng, sự phấn khích
Cụm từ thường gặp: |
||
| exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ |
(adj) | thú vị, gây hứng thú (bản chất sự vật)
Cụm từ thường gặp: |
||
| excited /ɪkˈsaɪtɪd/ |
(adj) | cảm thấy hào hứng, phấn khích (cảm xúc người)
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | feel | feel /fiːl/ |
(v, n) | cảm thấy, cảm nhận
Cụm từ thường gặp: |
| felt /felt/ |
(v) | đã cảm thấy (Quá khứ & Phân từ 2 của feel)
Cụm từ thường gặp: |
||
| feeling(s) /ˈfiːlɪŋ/ |
(n) | cảm giác, tình cảm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | happy | happy /ˈhæpi/ |
(adj) | hạnh phúc, vui vẻ
Cụm từ thường gặp: |
| unhappy /ʌnˈhæpi/ |
(adj) | không vui, bất hạnh
Cụm từ thường gặp: |
||
| happiness /ˈhæpinəs/ |
(n) | niềm hạnh phúc
Cụm từ thường gặp: |
||
| unhappiness /ʌnˈhæpinəs/ |
(n) | sự bất hạnh, nỗi buồn
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | hate | hate /heɪt/ |
(v, n) | ghét, sự căm ghét
Cụm từ thường gặp: |
| hatred /ˈheɪtrɪd/ |
(n) | sự thù hận, lòng căm thù
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | noise | noise /nɔɪz/ |
(n) | tiếng ồn
Cụm từ thường gặp: |
| noisy /ˈnɔɪzi/ |
(adj) | ồn ào
Cụm từ thường gặp: |
||
| noisily /ˈnɔɪzəli/ |
(adv) | một cách ồn ào
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | sympathy | sympathy /ˈsɪmpəθi/ |
(n) | sự cảm thông, sự thương cảm
Cụm từ thường gặp: |
| sympathise /ˈsɪmpəθaɪz/ |
(v) | cảm thông, đồng cảm
Cụm từ thường gặp: |
||
| sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ |
(adj) | thông cảm, đồng cảm
Cụm từ thường gặp: |
