Explanation (Giải thích Chung):
1. shut up
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "stop making a noise" (ngừng làm ồn). Ngữ cảnh là yêu cầu trật tự để có thể tập trung làm bài tập.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa im lặng là "shut up". Dùng dạng nguyên mẫu sau "Can you please".
- Dịch nghĩa: Bạn có thể vui lòng im lặng không? Tôi đang cố gắng tập trung vào bài tập về nhà của mình.
2. ran away
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "escaped by running" (bỏ trốn, bỏ nhà đi). Ngữ cảnh kể về quá khứ ("was").
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa bỏ trốn/bỏ đi là "run away". Chia ở thì quá khứ đơn thành "ran away".
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã bỏ nhà đi khi còn là một thiếu niên, nhưng cô ấy đã trở về một tuần sau đó.
3. cheer ... up
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "make happier" (làm cho vui vẻ hơn) bằng cách tổ chức tiệc bất ngờ.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa làm ai đó vui lên là "cheer somebody up". Dùng ở dạng nguyên mẫu sau "to".
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ để làm bạn của chúng tôi vui lên trước kỳ thi của cô ấy.
4. calm down
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "become calmer" (trở nên bình tĩnh hơn, giữ trật tự). Ngữ cảnh là ca sĩ yêu cầu đám đông giữ trật tự để nghe nhạc.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa bình tĩnh/trật tự lại là "calm down". Dùng ở dạng nguyên mẫu sau "told... to".
- Dịch nghĩa: Ca sĩ bảo đám đông hãy giữ trật tự để họ có thể nghe được bài hát acoustic.
5. Hang on
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "wait" (đợi). Ngữ cảnh là câu cảm thán yêu cầu dừng lại một giây vì phát hiện để quên điện thoại.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa đợi một lát là "hang on". Viết hoa chữ cái đầu thành "Hang on".
- Dịch nghĩa: Đợi một giây! Tôi nghĩ tôi đã để quên điện thoại di động trên bàn bếp.
6. went on
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "continued" (đã tiếp tục). Ngữ cảnh hành động xảy ra trong quá khứ ("was").
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa tiếp tục là "go on". Chia ở thì quá khứ đơn thành "went on".
- Dịch nghĩa: Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến nửa đêm.
7. speak up
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "talk more loudly" (nói to hơn) để tài xế taxi có thể nghe thấy địa chỉ.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa nói to lên là "speak up". Đứng sau động từ khiếm khuyết "must" nên dùng dạng nguyên mẫu.
- Dịch nghĩa: Bạn phải nói to lên nếu bạn muốn người lái xe taxi nghe được địa chỉ của bạn.
8. come on
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ gợi ý "be quicker" (nhanh lên). Ngữ cảnh phàn nàn vì không có nhiều thời gian để mua sắm.
+ Bước 2: Cụm động từ mang nghĩa nhanh lên là "come on". Đứng sau từ "Oh," nên không cần viết hoa chữ cái đầu.
- Dịch nghĩa: Ồ, nhanh lên nào! Chúng ta không có cả ngày để hoàn thành chuyến đi mua sắm này đâu.