Get up to wash your face.
/get ʌp tə wɒʃ jə feɪs/ Dậy đi rửa mặt đi con.
Wash your face and brush your teeth.
/wɒʃ jə feɪs ənd brʌʃ jə tiːθ/ Rửa mặt và đánh răng nha con.
Wash your neck, too.
/wɒʃ jə nek tuː/ Rửa cả cổ nữa.
Who wants to wash up first?
/huː wɒnts tə wɒʃ ʌp fɜːst/ Ai muốn tắm trước nào?
Want Mom to help you?
/wɒnt mɒm tə help jʊ/ Có muốn mẹ giúp con không?
Kid: Can you help me, Mom?
/kæn jʊ help miː mɒm/ Mẹ ơi, giúp con với.
Kid: If I do it by myself, I will get my clothes wet.
/ɪf aɪ duː ɪt baɪ maɪˈself aɪ wɪl get maɪ kləʊðz wet/ Nếu con tự làm một mình, con sẽ đổ mồ hôi ướt áo hết.
Kid: I don’t want to clean my face!
/aɪ dəʊnt wɒnt tə kliːn maɪ feɪs/ Con không muốn rửa mặt!
Kid: I’ll wash myself after I eat.
/aɪl wɒʃ maɪˈself ˈɑːftə aɪ iːt/ Con sẽ tắm rửa sau khi ăn xong.
Are you done?
/ə jʊ dʌn/ Con xong chưa?
Kid: I’m working, Mommy.
/aɪm ˈwɜːkɪŋ ˈmɒmi/ Con đang làm đây.
Get a clean towel.
/get ə kliːn ˈtaʊəl/ Đi lấy một chiếc khăn sạch nào.
Kid: Mom, there’s no towel.
/mɒm ðeəz nəʊ ˈtaʊəl/ Mẹ ơi, không có khăn tắm.
Kid: om, can you get me a towel?
/mɒm kæn jʊ get miː ə ˈtaʊəl/ Mẹ ơi, lấy cho con một chiếc khăn tắm được không?
You look pretty after cleaning.
/jʊ lʊk ˈprɪtɪ ˈɑːftə ˈkliːnɪŋ/ Trông con sạch sẽ sau khi tắm xong đó.
Watch out for the slippery floor.
/wɒʧ aʊt fə ðə ˈslɪpərɪ flɔː/ Hãy coi chừng sàn nhà trơn trượt.
*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.