400 crazy English – Lesson 8

Nếu tính năng chấm điểm phát âm không hoạt động, bạn vui lòng mở website trên máy tính hoặc laptop bằng trình duyệt Chrome và cho phép sử dụng Microphone nhé!

Mẹo: nếu máy tính không nhận diện được từ vựng bạn đã đọc, bạn có thể đọc thêm từ "hey" trước mỗi từ vựng nhé. Ví dụ: thay vì nói "apple", bạn có thể nói "hey apple".

You’ve got a great smile
/juːv gɒt ə greɪt smaɪl/
Bạn có nụ cười rất đẹp

Thanks for the compliment!
/θæŋks fə ðə ˈkɒmplɪmənt/
Cảm ơn vì lời khen

What do you think of this place?
/wɒt duː jʊ θɪŋk əv ðɪs pleɪs/
Bạn thấy chỗ này thế nào?

Shall we go somewhere else?
/ʃəl wi gəʊ ˈsʌmweə els/
Chúng ta đi chỗ khác nhé?

I know a good place
/aɪ nəʊ ə gʊd pleɪs/
Tôi biết một chỗ rất hay

Can I kiss you?
/kæn aɪ kɪs jʊ/
Tôi có thể hôn bạn được không?

Can I walk you home?
/kæn aɪ wɔːk jʊ həʊm/
Tôi đi bộ cùng bạn về nhà được không?

Can I drive you home?
/kæn aɪ draɪv jʊ həʊm/
Tôi có thể lái xe đưa bạn về nhà không?

Would you like to come in for a coffee?
/wʊd jʊ laɪk tə kʌm ɪn fər ə ˈkɒfɪ/
Bạn có muốn vào nhà uống tách cafe không?

Thanks, I had a great evening
/θæŋks aɪ həd ə greɪt ˈiːvnɪŋ/
Cảm ơn, tôi đã có 1 buổi tối rất tuyệt

When can I see you again?
/wen kæn aɪ siː jʊ əˈgen/
Khi nào tôi có thể gặp lại bạn?

I’ll call you
/aɪl kɔːl jʊ/
Tôi sẽ gọi cho bạn

I enjoy spending time with you
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈspendɪŋ taɪm wɪð jʊ/
Tôi rất muốn dành thời gian bên bạn

I find you very attractive
/aɪ faɪnd jʊ ˈverɪ əˈtræktɪv/
Tôi thấy bạn rất hấp dẫn

Will you marry me?
/wɪl jʊ ˈmærɪ miː/
Đồng ý cưới tôi nhé

Are you up to anything this evening?
/ə jʊ ʌp tʊ ˈenɪθɪŋ ðɪs ˈiːvnɪŋ/
Tối nay bạn có bận gì không?

Have you got any plans for this evening?
/həv jʊ gɒt ˈenɪ plænz fə ðɪs ˈiːvnɪŋ/
Bạn có kế hoạch gì cho tối nay chưa?

What would you like to do this evening?
/wɒt wʊd jʊ laɪk tə duː ðɪs ˈiːvnɪŋ/
Tối nay bạn muốn làm gì?

Do you want to go somewhere at the weekend?
/duː jʊ wɒnt tə gəʊ ˈsʌmweə ət ðə ˈwiːkˈend/
Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần này không?

Would you like to join me for something to eat?
/wʊd jʊ laɪk tə ʤɔɪn miː fə ˈsʌmθɪŋ tʊ iːt/
Bạn có muốn đi ăn gì đó với tôi không?

Ads Blocker Image Powered by Code Help Pro

Ads Blocker Detected!!!

We have detected that you are using extensions to block ads. Please support us by disabling these ads blocker.

Powered By
Best Wordpress Adblock Detecting Plugin | CHP Adblock