Chuyên Anh B1 – Unit 33 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. cotton
/ˈkɑːtn/
(n) bông, vải cotton

Cụm từ thường gặp:
– A cotton shirt: Áo sơ mi vải cotton.
– 100% cotton: 100% sợi bông.

2. design
/dɪˈzaɪn/
(n) bản thiết kế, kiểu dáng

Cụm từ thường gặp:
– Fashion design: Thiết kế thời trang.
– A floral design: Kiểu dáng/họa tiết hoa.

3. gallery
/ˈɡæləri/
(n) phòng trưng bày (nghệ thuật)

Cụm từ thường gặp:
– Art gallery: Phòng tranh / phòng trưng bày nghệ thuật.
– Visit a gallery: Đi thăm phòng trưng bày.

4. improvement
/ɪmˈpruːvmənt/
(n) sự cải tiến, sự cải thiện

Cụm từ thường gặp:
– Make an improvement: Tạo ra sự cải thiện.
– Room for improvement: Còn dư địa để cải thiện.

5. material
/məˈtɪriəl/
(n) chất liệu, vật liệu

Cụm từ thường gặp:
– Raw material: Nguyên liệu thô.
– Dress material: Chất liệu may váy.

6. notice
/ˈnoʊtɪs/
(n) thông báo, sự chú ý

Cụm từ thường gặp:
– Take no notice of: Không chú ý tới.
– Put up a notice: Dán một tờ thông báo.

7. pattern
/ˈpætərn/
(n) hoa văn, họa tiết, mẫu

Cụm từ thường gặp:
– A striped pattern: Họa tiết kẻ sọc.
– Knitting pattern: Mẫu đan len.

8. pile
/paɪl/
(n) đống (đồ vật xếp chồng lên nhau)

Cụm từ thường gặp:
– A pile of clothes: Một đống quần áo.
– Pile of papers: Chồng giấy tờ.

9. shape
/ʃeɪp/
(n) hình dáng, vóc dáng

Cụm từ thường gặp:
– In good shape: Có vóc dáng đẹp, khỏe mạnh.
– Keep in shape: Giữ dáng.

10. silk
/sɪlk/
(n) lụa, tơ lụa

Cụm từ thường gặp:
– A silk dress: Một chiếc váy lụa.
– Pure silk: Lụa nguyên chất.

11. sleeve
/sliːv/
(n) tay áo

Cụm từ thường gặp:
– Short / Long sleeves: Tay áo ngắn / dài.
– Roll up your sleeves: Xắn tay áo lên.

12. style
/staɪl/
(n) phong cách, kiểu dáng

Cụm từ thường gặp:
– In style: Đang hợp thời trang.
– Out of style: Lỗi thời, lỗi mốt.

13. suit
/suːt/
(n) bộ com lê, bộ âu phục

Cụm từ thường gặp:
– Wear a suit: Mặc bộ com lê.
– A tailored suit: Bộ com lê may đo.

14. tear
/ter/
(n) vết rách

Cụm từ thường gặp:
– A tear in your shirt: Một vết rách trên áo sơ mi của bạn.
– Mend a tear: Vá một vết rách.

15. tool
/tuːl/
(n) công cụ, dụng cụ

Cụm từ thường gặp:
– A useful tool: Một công cụ hữu ích.
– Power tools: Dụng cụ điện.

Noun Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
improvement (n)
/ɪmˈpruːvmənt/
Click to flip ↻
sự cải tiến, sự cải thiện
Click to flip ↻
style (n)
/staɪl/
Click to flip ↻
phong cách, kiểu dáng
Click to flip ↻
tool (n)
/tuːl/
Click to flip ↻
công cụ, dụng cụ
Click to flip ↻
shape (n)
/ʃeɪp/
Click to flip ↻
hình dáng, vóc dáng
Click to flip ↻
sleeve (n)
/sliːv/
Click to flip ↻
tay áo
Click to flip ↻
design (n)
/dɪˈzaɪn/
Click to flip ↻
bản thiết kế, kiểu dáng
Click to flip ↻
suit (n)
/suːt/
Click to flip ↻
bộ com lê, bộ âu phục
Click to flip ↻
material (n)
/məˈtɪriəl/
Click to flip ↻
chất liệu, vật liệu
Click to flip ↻
cotton (n)
/ˈkɑːtn/
Click to flip ↻
bông, vải cotton
Click to flip ↻
silk (n)
/sɪlk/
Click to flip ↻
lụa, tơ lụa
Click to flip ↻
notice (n)
/ˈnoʊtɪs/
Click to flip ↻
thông báo, sự chú ý
Click to flip ↻
gallery (n)
/ˈɡæləri/
Click to flip ↻
phòng trưng bày (nghệ thuật)
Click to flip ↻
pattern (n)
/ˈpætərn/
Click to flip ↻
hoa văn, họa tiết, mẫu
Click to flip ↻
pile (n)
/paɪl/
Click to flip ↻
đống (đồ vật xếp chồng lên nhau)
Click to flip ↻
tear (n)
/ter/
Click to flip ↻
vết rách
Click to flip ↻
Card 1 / 15

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. create
/kriˈeɪt/
(v) tạo ra, sáng tạo

Cụm từ thường gặp:
– Create a new design: Tạo ra một thiết kế mới.
– Create an impression: Tạo ấn tượng.

2. design
/dɪˈzaɪn/
(v) thiết kế

Cụm từ thường gặp:
– Design clothes: Thiết kế quần áo.
– Custom designed: Được thiết kế theo yêu cầu.

3. fix
/fɪks/
(v) sửa chữa, cố định

Cụm từ thường gặp:
– Fix a tear: Khâu/sửa lại chỗ rách.
– Fix a machine: Sửa máy móc.

4. fold
/foʊld/
(v) gấp, gập (quần áo, giấy)

Cụm từ thường gặp:
– Fold the clothes: Gấp quần áo.
– Fold in half: Gập đôi lại.

5. maintain
/meɪnˈteɪn/
(v) duy trì, bảo quản

Cụm từ thường gặp:
– Maintain the quality: Duy trì chất lượng.
– Well-maintained: Được bảo quản tốt.

6. match
/mætʃ/
(v) kết hợp (cho hợp tông), phù hợp (màu sắc)

Cụm từ thường gặp:
– Your shoes match your bag: Giày của bạn rất hợp với túi xách.
– Match perfectly: Phối hợp hoàn hảo.

7. notice
/ˈnoʊtɪs/
(v) chú ý, nhận ra

Cụm từ thường gặp:
– Notice a difference: Nhận ra sự khác biệt.
– Didn’t notice: Đã không chú ý / không nhận ra.

8. stretch
/stretʃ/
(v) kéo giãn, co giãn (chất liệu)

Cụm từ thường gặp:
– Stretch the fabric: Kéo giãn lớp vải.
– Stretch your legs: Duỗi chân ra.

9. suit
/suːt/
(v) hợp với, phù hợp với (kiểu dáng, tính cách)

Cụm từ thường gặp:
– That color suits you: Màu đó rất hợp với bạn.
– Suit your needs: Phù hợp với nhu cầu của bạn.

10. tear
/ter/
(v) xé rách, làm rách

Cụm từ thường gặp:
– Tear a piece of paper: Xé một mảnh giấy.
– Tear your clothes: Làm rách quần áo của bạn.

Verb Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
create (v)
/kriˈeɪt/
Click to flip ↻
tạo ra, sáng tạo
Click to flip ↻
design (v)
/dɪˈzaɪn/
Click to flip ↻
thiết kế
Click to flip ↻
suit (v)
/suːt/
Click to flip ↻
hợp với, phù hợp với (kiểu dáng, tính cách)
Click to flip ↻
notice (v)
/ˈnoʊtɪs/
Click to flip ↻
chú ý, nhận ra
Click to flip ↻
maintain (v)
/meɪnˈteɪn/
Click to flip ↻
duy trì, bảo quản
Click to flip ↻
tear (v)
/ter/
Click to flip ↻
xé rách, làm rách
Click to flip ↻
match (v)
/mætʃ/
Click to flip ↻
kết hợp (cho hợp tông), phù hợp (màu sắc)
Click to flip ↻
stretch (v)
/stretʃ/
Click to flip ↻
kéo giãn, co giãn (chất liệu)
Click to flip ↻
fix (v)
/fɪks/
Click to flip ↻
sửa chữa, cố định
Click to flip ↻
fold (v)
/foʊld/
Click to flip ↻
gấp, gập (quần áo, giấy)
Click to flip ↻
Card 1 / 10

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. ancient
/ˈeɪnʃənt/
(adj) cổ đại, cổ kính, xa xưa

Cụm từ thường gặp:
– Ancient history: Lịch sử cổ đại.
– An ancient monument: Di tích cổ.

2. checked
/tʃekt/
(adj) kẻ ca rô, kẻ ô vuông

Cụm từ thường gặp:
– A checked shirt: Áo sơ mi kẻ ca rô.
– Checked pattern: Họa tiết ô vuông.

3. loose
/luːs/
(adj) rộng thùng thình, lỏng lẻo

Cụm từ thường gặp:
– Loose clothing: Quần áo rộng.
– Wear your hair loose: Xõa tóc.

4. practical
/ˈpræktɪkl/
(adj) thực tế, tiện dụng

Cụm từ thường gặp:
– Practical clothing: Quần áo tiện dụng (dễ vận động).
– Practical advice: Lời khuyên thực tế.

5. rough
/rʌf/
(adj) thô ráp, sần sùi

Cụm từ thường gặp:
– Rough material: Chất liệu thô ráp.
– Rough skin: Làn da sần sùi.

6. smooth
/smuːð/
(adj) nhẵn, mịn màng, trơn láng

Cụm từ thường gặp:
– Smooth silk: Lụa trơn mịn.
– Smooth surface: Bề mặt nhẵn bóng.

7. striped
/straɪpt/
(adj) kẻ sọc

Cụm từ thường gặp:
– A striped tie: Một chiếc cà vạt kẻ sọc.
– Striped shirt: Áo sơ mi kẻ sọc.

8. suitable
/ˈsuːtəbl/
(adj) phù hợp, thích hợp

Cụm từ thường gặp:
– Suitable for all ages: Phù hợp với mọi lứa tuổi.
– Suitable clothes: Quần áo thích hợp.

9. tight
/taɪt/
(adj) chật, bó sát

Cụm từ thường gặp:
– Tight jeans: Quần jean bó sát.
– Too tight: Quá chật.

Adjective Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
loose (adj)
/luːs/
Click to flip ↻
rộng thùng thình, lỏng lẻo
Click to flip ↻
practical (adj)
/ˈpræktɪkl/
Click to flip ↻
thực tế, tiện dụng
Click to flip ↻
checked (adj)
/tʃekt/
Click to flip ↻
kẻ ca rô, kẻ ô vuông
Click to flip ↻
smooth (adj)
/smuːð/
Click to flip ↻
nhẵn, mịn màng, trơn láng
Click to flip ↻
rough (adj)
/rʌf/
Click to flip ↻
thô ráp, sần sùi
Click to flip ↻
suitable (adj)
/ˈsuːtəbl/
Click to flip ↻
phù hợp, thích hợp
Click to flip ↻
tight (adj)
/taɪt/
Click to flip ↻
chật, bó sát
Click to flip ↻
striped (adj)
/straɪpt/
Click to flip ↻
kẻ sọc
Click to flip ↻
ancient (adj)
/ˈeɪnʃənt/
Click to flip ↻
cổ đại, cổ kính, xa xưa
Click to flip ↻
Card 1 / 9

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – A6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – B6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 33 – C6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


✖