Danh sách Word formation
| Stt | Từ gốc | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | art | art /ɑːrt/ |
(n) | nghệ thuật
Cụm từ thường gặp: |
| artist /ˈɑːrtɪst/ |
(n) | nghệ sĩ, họa sĩ
Cụm từ thường gặp: |
||
| artistic /ɑːrˈtɪstɪk/ |
(adj) | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | break | break – broke – broken /breɪk – broʊk – ˈbroʊkən/ |
(v) | làm vỡ, bẻ gãy, phá vỡ
Cụm từ thường gặp: |
| breakable /ˈbreɪkəbl/ |
(adj) | dễ vỡ
Cụm từ thường gặp: |
||
| unbreakable /ʌnˈbreɪkəbl/ |
(adj) | không thể vỡ, bền vững
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | compose | compose /kəmˈpoʊz/ |
(v) | soạn, sáng tác (nhạc, thơ, thư)
Cụm từ thường gặp: |
| composition /ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ |
(n) | tác phẩm, thành phần cấu tạo, bài luận
Cụm từ thường gặp: |
||
| composer /kəmˈpoʊzər/ |
(n) | nhà soạn nhạc
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | exhibit | exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/ |
(v, n) | trưng bày, vật trưng bày
Cụm từ thường gặp: |
| exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ |
(n) | cuộc triển lãm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | free | free /friː/ |
(adj, v) | tự do, miễn phí, giải phóng
Cụm từ thường gặp: |
| freedom /ˈfriːdəm/ |
(n) | sự tự do
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | hand | hand /hænd/ |
(n, v) | bàn tay, trao tay
Cụm từ thường gặp: |
| handful /ˈhændfʊl/ |
(n) | một vốc, một nắm, một số ít
Cụm từ thường gặp: |
||
| handle /ˈhændl/ |
(v, n) | xử lý, giải quyết, tay cầm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | imagine | imagine /ɪˈmædʒɪn/ |
(v) | tưởng tượng
Cụm từ thường gặp: |
| imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ |
(n) | trí tưởng tượng
Cụm từ thường gặp: |
||
| imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ |
(adj) | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | intelligent | intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ |
(adj) | thông minh, sáng dạ
Cụm từ thường gặp: |
| intelligence /ɪnˈtelɪdʒəns/ |
(n) | sự thông minh, trí tuệ, tình báo
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | perfect | perfect /ˈpɜːrfɪkt/ |
(adj) | hoàn hảo
Cụm từ thường gặp: |
| perfection /pərˈfekʃn/ |
(n) | sự hoàn hảo
Cụm từ thường gặp: |
||
| imperfect /ɪmˈpɜːrfɪkt/ |
(adj) | không hoàn hảo, có tì vết
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | prepare | prepare /prɪˈper/ |
(v) | chuẩn bị
Cụm từ thường gặp: |
| preparation /ˌprepəˈreɪʃn/ |
(n) | sự chuẩn bị
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 33 – F6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/133LAVTba4kWmnFH3a4CvnAD3OK3ZLALU/view?usp=sharing
