Explanation (Giải thích Đáp án):
1. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ có hai tân ngữ. Động từ "pass" được theo sau bởi tân ngữ chỉ người ("me") và tân ngữ chỉ vật ("the salt and pepper").
+ Bước 2: Khi tân ngữ chỉ người đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ chỉ vật (pass somebody something), ta không dùng giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Vui lòng đưa cho tôi muối và hạt tiêu.
2. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ có hai tân ngữ. Động từ "send" được theo sau bởi tân ngữ chỉ người ("my grandmother") và tân ngữ chỉ vật ("a long letter").
+ Bước 2: Theo quy tắc cấu trúc "send somebody something" (gửi cho ai cái gì), không sử dụng giới từ "to" ở giữa. Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ gửi cho bà tôi một bức thư dài.
3. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ có hai tân ngữ. Động từ "get" được theo sau bởi tân ngữ chỉ người ("me") và tân ngữ chỉ vật ("a glass of cold water").
+ Bước 2: Cấu trúc đúng là "get somebody something" (lấy cho ai cái gì), không cần dùng giới từ "for". Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Bạn có thể lấy cho tôi một cốc nước lạnh được không?
4. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ có hai tân ngữ. Động từ "teach" đi với tân ngữ chỉ người ("the children") và tân ngữ chỉ vật ("English").
+ Bước 2: Cấu trúc đúng là "teach somebody something" (dạy ai môn gì/cái gì). Việc chèn thêm "to" trước tân ngữ chỉ người là sai ngữ pháp. Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Anh ấy dạy tiếng Anh cho bọn trẻ vào dịp cuối tuần.
5. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "make" với hai tân ngữ: chỉ người ("her brother") và chỉ vật ("a delicious birthday cake").
+ Bước 2: Khi tân ngữ chỉ người đứng trước tân ngữ chỉ vật (make somebody something), ta bỏ giới từ "for". Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm cho em trai mình một chiếc bánh sinh nhật ngon tuyệt.
6. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "buy" đi với đại từ phản thân chỉ người ("myself") và tân ngữ chỉ vật ("a new winter jacket").
+ Bước 2: Cấu trúc "buy somebody something" (mua cho ai cái gì) không cần giới từ. Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Tôi đã mua cho bản thân một chiếc áo khoác mùa đông mới.
7. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "throw" đi với tân ngữ chỉ đối tượng tiếp nhận ("the dog") và tân ngữ chỉ vật ("that piece of chocolate").
+ Bước 2: Cấu trúc trực tiếp là "throw somebody/something something" (ném cho ai/con gì cái gì), không dùng giới từ "to" ở vị trí này. Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Đừng ném cho con chó mẩu sô-cô-la đó!
B02
1. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ có hai tân ngữ. Động từ "buy" đi cùng tân ngữ chỉ người ("me") và tân ngữ chỉ vật ("a souvenir").
+ Bước 2: Khi tân ngữ chỉ người đứng ngay sau động từ (buy somebody something), ta không dùng giới từ "for". Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Bố tôi luôn mua cho tôi một món quà lưu niệm khi ông đi du lịch.
2. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "make" theo sau là tân ngữ chỉ người ("you") và tân ngữ chỉ vật ("a warm cup of tea").
+ Bước 2: Cấu trúc "make somebody something" không đi kèm giới từ "for" ở giữa. Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Để tôi pha cho bạn một tách trà ấm nhé.
3. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "lend" đi cùng tân ngữ chỉ người ("her best friend") và tân ngữ chỉ vật ("a lot of money").
+ Bước 2: Cấu trúc chuẩn là "lend somebody something" (cho ai mượn cái gì), việc dùng giới từ "to" ở đây là thừa. Từ cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã cho người bạn thân nhất của mình mượn rất nhiều tiền.
4. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "read" với tân ngữ chỉ người ("the students") đứng trước tân ngữ chỉ vật ("a very funny story").
+ Bước 2: Cấu trúc trực tiếp "read somebody something" (đọc cho ai nghe cái gì) không dùng giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Giáo viên đã đọc cho học sinh nghe một câu chuyện rất hài hước.
5. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "owe" với tân ngữ chỉ đối tượng ("the bank") và tân ngữ chỉ vật/tiền ("fifty dollars").
+ Bước 2: Cấu trúc "owe somebody something" (nợ ai cái gì) không có giới từ "to" đứng trước tân ngữ chỉ người/tổ chức. Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Bạn nợ ngân hàng năm mươi đô la tiền phí.
6. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "get" đi với tân ngữ chỉ người ("us") và tân ngữ chỉ vật ("some tickets").
+ Bước 2: Cấu trúc "get somebody something" (lấy/mua cho ai cái gì) không sử dụng giới từ "for" ở giữa. Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Bạn có thể mua giúp chúng tôi vài tấm vé xem buổi hòa nhạc được không?
7. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "show" với tân ngữ chỉ người ("the examiner") đứng trước tân ngữ chỉ vật ("your ID card").
+ Bước 2: Cấu trúc chuẩn là "show somebody something" (cho ai xem cái gì). Giới từ "to" ở vị trí này là sai quy tắc. Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn cho giám khảo xem.
B03
1. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "offer" theo sau là tân ngữ chỉ người ("the guests") và tân ngữ chỉ vật ("some coffee and biscuits").
+ Bước 2: Theo quy tắc cấu trúc "offer somebody something" (mời ai món gì), ta không dùng giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Tôi đã mời các vị khách một chút cà phê và bánh quy.
2. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "bring" đi cùng tân ngữ chỉ người ("us") và tân ngữ chỉ vật ("some delicious snacks").
+ Bước 2: Cấu trúc "bring somebody something" (mang cho ai cái gì) không cần giới từ "for" chen giữa. Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã mang cho chúng tôi một vài món ăn vặt ngon tuyệt.
3. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "pay" với tân ngữ chỉ người ("the workers") đứng trước tân ngữ chỉ số tiền ("a very good salary").
+ Bước 2: Cấu trúc trực tiếp "pay somebody something" (trả cho ai mức lương/tiền) không sử dụng giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Họ trả cho công nhân một mức lương rất tốt.
4. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "make" đi với tân ngữ chỉ người ("his wife") và tân ngữ chỉ vật ("a special dinner").
+ Bước 2: Cấu trúc "make somebody something" (nấu/làm cho ai cái gì) không dùng giới từ "for". Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Anh ấy dự định sẽ làm cho vợ một bữa tối đặc biệt.
5. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "write" với tân ngữ chỉ người ("me") đứng trước tân ngữ chỉ vật ("an email").
+ Bước 2: Cấu trúc "write somebody something" (viết cho ai cái gì) không đi kèm giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Vui lòng viết cho tôi một email ngay khi bạn đến nơi.
6. to
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "cost" đi cùng tân ngữ chỉ đối tượng ("the company") và tân ngữ chỉ vật/tiền ("a lot of money").
+ Bước 2: Động từ "cost" (làm tổn thất/tốn kém) có cấu trúc "cost somebody something", tuyệt đối không dùng giới từ "to". Từ thừa cần loại bỏ là "to".
- Dịch nghĩa: Sai lầm bất cẩn đó đã khiến công ty tổn thất rất nhiều tiền.
7. for
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc động từ "buy" đi với tân ngữ chỉ người ("the kids") và tân ngữ chỉ vật ("some strawberry ice cream").
+ Bước 2: Khi tân ngữ chỉ người đứng sát động từ (buy somebody something), ta bỏ giới từ "for". Từ thừa cần loại bỏ là "for".
- Dịch nghĩa: Bạn có thể mua cho bọn trẻ một ít kem dâu tây được không?