Danh sách Word patterns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | ashamed of /əˈʃeɪmd əv/ |
(adj) | xấu hổ về…
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | embarrassed about /ɪmˈbærəst əˈbaʊt/ |
(adj) | bối rối, ngượng ngùng về…
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | frightened of /ˈfraɪtnd əv/ |
(adj) | hoảng sợ, khiếp sợ…
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | happy about/with /ˈhæpi əˈbaʊt/wɪð/ |
(adj) | vui vẻ, hài lòng về/với…
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | nervous about /ˈnɜːrvəs əˈbaʊt/ |
(adj) | lo lắng, bồn chồn về…
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | scared of /skerd əv/ |
(adj) | sợ hãi…
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | sorry about/for /ˈsɑːri əˈbaʊt/fɔːr/ |
(adj) | lấy làm tiếc, xin lỗi về/cho…
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | surprised at/by /sərˈpraɪzd æt/baɪ/ |
(adj) | ngạc nhiên về/bởi…
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | tired of /ˈtaɪərd əv/ |
(adj) | mệt mỏi, chán ngấy với…
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | congratulate somebody on /kənˈɡrætʃəleɪt ˈsʌmbədi ɑːn/ |
(v) | chúc mừng ai đó về (việc gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | laugh at /læf æt/ |
(v) | cười nhạo, chê cười…
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | a joke about /ə dʒoʊk əˈbaʊt/ |
(n phr) | một trò đùa / lời nói đùa về…
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G1
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G2
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G3
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G4
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G5
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – G6
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H1
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H2
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H3
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H4
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H5
Chuyên Anh B1 – Unit 39 – H6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/1nNfNSxRYRF-6qFzR0izzcqeh-bUSrJtU/view?usp=sharing
