Buying Textbooks

Luyện hội thoại:

Dịch song ngữ:

Buying Textbooks

Mua sách giáo khoa

A: Hey, you’re in my English class!

A: Này, bạn học cùng lớp tiếng Anh với mình đúng không!

B: Yes, I am.

B: Đúng rồi, mình đây.

A: Did you buy the textbook yet?

A: Bạn đã mua sách giáo khoa chưa?

B: No, it’s really expensive.

B: Chưa, nó thực sự rất đắt.

A: How much is it?

A: Nó giá bao nhiêu vậy?

B: The original price is over $200.

B: Giá gốc là hơn 200 đô la đấy.

A: We could buy it from a former student.

A: Chúng mình có thể mua lại từ một cựu sinh viên nào đó.

B: We could also buy the used version.

B: Chúng mình cũng có thể mua phiên bản sách cũ nữa.

A: That is a great idea!

A: Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

B: I will give you the website to buy used books.

B: Mình sẽ gửi cho bạn trang web để mua sách cũ.

A: Thank you so much.

A: Cảm ơn bạn rất nhiều.

B: No problem at all.

B: Không có chi đâu.