Dạy con song ngữ – 50 câu trẻ sử dụng phổ biến khi giao tiếp song ngữ tại nhà

Good morning, Mom and Dad.
/gʊd ˈmɔːnɪŋ mɒm ənd dæd/
Chào buổi sáng ba mẹ!

I’m awake.
/aɪm əˈweɪk/
Con thức dậy rồi.

Have a nice day, Dad!
/həv ə naɪs deɪ dæd/
Chúc ba một ngày tốt lành!

I want to wear this shirt.
/aɪ wɒnt tə weə ðɪs ʃɜːt/
Con muốn mặc chiếc áo này.

I can do it by myself.
/aɪ kæn duː ɪt baɪ maɪˈself/
Con có thể tự làm một mình.

Mom, I’m all grown up now.
/mɒm aɪm ɔːl grəʊn ʌp naʊ/
Mẹ ơi, con đã lớn rồi.

Do I look good, Mom?
/duː aɪ lʊk gʊd mɒm/
Trông con có ổn không mẹ?

Tie my hair, please.
/taɪ maɪ heə pliːz/
Cột tóc giúp con nha.

Goodbye! I’m leaving.
/gʊdˈbaɪ aɪm ˈliːvɪŋ/
Tạm biệt ba mẹ. Con đi học đây.

I’m home, Mom.
/aɪm həʊm mɒm/
Mẹ ơi, con về rồi nè.

Can you get me the scissors, Mom?
/kæn jʊ get miː ðə ˈsɪzəz mɒm/
Mẹ có thể lấy cho con cái kéo được không, mẹ?

Look at this, Mom.
/lʊk ət ðɪs mɒm/
Mẹ nhìn đây nè.

Mom, I’m bored.
/mɒm aɪm bɔːd/
Mẹ ơi, con chán quá.

Play with me, Mom!
/pleɪ wɪð miː mɒm/
Chơi với con đi mẹ ơi!

Draw me a car.
/drɔː miː ə kɑː/
Vẽ cho con một chiếc ô tô.

Can I watch TV?
/kæn aɪ wɒʧ ˌtiːˈviː/
Con có thể xem tivi được không?

Please play Caillou.
/pliːz pleɪ (Caillou)/
Mẹ mở giúp con phim Caillou nha.

After this TV show.
/ˈɑːftə ðɪs ˌtiːˈviː ʃəʊ/
Sau chương trình truyền hình này.

Can I play computer games for a little bit?
/kæn aɪ pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz fər ə ˈlɪtl bɪt/
Con có thể chơi trò chơi trên máy tính một chút được không?

Can I go play outside?
/kæn aɪ gəʊ pleɪ ˈaʊtˈsaɪd/
Con có thể ra ngoài chơi được không?

Can I go play at Jina’s house?
/kæn aɪ gəʊ pleɪ ət (Jina’s) haʊs/
Con có thể đến nhà Jina chơi được không?

I want to try it, Mommy!
/aɪ wɒnt tə traɪ ɪt ˈmɒmi/
Con muốn thử, mẹ ơi!

Minji hit me.
/(Minji) hɪt miː/
Minji đánh con.

It was not my fault.
/ɪt wəz nɒt maɪ fɔːlt/
Đó không phải là lỗi của con.

He started it.
/hiː ˈstɑːtɪd ɪt/
Nó đã bắt đầu nó.

Don’t get angry.
/dəʊnt get ˈæŋgrɪ/
Ba/mẹ đừng tức giận nha.

I’m sorry. It won’t happen again.
/aɪm ˈsɒrɪ ɪt wəʊnt ˈhæpən əˈgen/
Con xin lỗi. Con hứa sẽ không lặp lại nữa.

I’m really angry.
/aɪm ˈrɪəlɪ ˈæŋgrɪ/
Con thực sự tức giận.

I’m not talking back.
/aɪm nɒt ˈtɔːkɪŋ bæk/
Tôi không cãi lại đâu.

I’m glad you praised me.
/aɪm glæd jʊ preɪzd miː/
Con rất vui vì ba/mẹ đã khen ngợi con.

Can you get me milk, please?
/kæn jʊ get miː mɪlk pliːz/
Ba/mẹ có thể lấy cho con sữa được không?

Can I have some more?
/kæn aɪ həv sʌm mɔː/
Cho con thêm một ít nữa được không?

Can I have some ice cream?
/kæn aɪ həv sʌm aɪs kriːm/
Con ăn kem được không?

I hate mushrooms.
/aɪ heɪt ˈmʌʃrʊmz/
Con ghét nấm.

I don’t feel like eating.
/aɪ dəʊnt fiːl laɪk ˈiːtɪŋ/
Tôi không cảm thấy muốn ăn.

I need to pee.
/aɪ niːd tʊ piː/
Con muốn đi tiểu.

I need to poop.
/aɪ niːd tə puːp/
Con muốn đi ị.

I’m done, Mom.
/aɪm dʌn mɒm/
Con làm xong rồi mẹ ơi.

I’m tired.
/aɪm ˈtaɪəd/
Con mệt quá.

I’m sleepy.
/aɪm ˈsliːpɪ/
Con buồn ngủ quá.

I’m starving.
/aɪm ˈstɑːvɪŋ/
Con đói bụng quá.

My legs hurt.
/maɪ legz hɜːt/
Chân con đau.

Hold me tight.
/həʊld miː taɪt/
Ôm con một cái thật chặt nào.

Give me a big hug.
/gɪv miː ə bɪg hʌg/
Ôm con một cái thật chặt nào.

Give me a piggy back ride.
/gɪv miː ə ˈpɪgɪ bæk raɪd/
Ba/mẹ cõng con đi.

Can I take a break?
/kæn aɪ teɪk ə breɪk/
Con nghỉ ngơi chút được không?

Wait for me, Mom.
/weɪt fə miː mɒm/
Chờ con với mẹ ơi.

Dad, when are you coming?
/dæd wen ə jʊ ˈkʌmɪŋ/
Ba ơi, khi nào ba tới?

Can you read me a story, Mom?
/kæn jʊ riːd miː ə ˈstɔːrɪ mɒm/
Mẹ có thể đọc cho con nghe một câu chuyện được không mẹ?

Who do you love more, me or Minji?
/huː duː jʊ lʌv mɔː miː ə (Minji)/
Mẹ yêu ai hơn, con hay Minji?

I love you the most in the world.
/aɪ lʌv jʊ ðə məʊst ɪn ðə wɜːld/
Con yêu ba/mẹ nhất trên đời.

✖