Dạy con song ngữ – Get school supplies ready – Chuẩn bị sẵn đồ dùng học tập

Nếu tính năng chấm điểm phát âm không hoạt động, bạn vui lòng mở website trên máy tính hoặc laptop bằng trình duyệt Chrome và cho phép sử dụng Microphone nhé!

Mẹo: nếu máy tính không nhận diện được từ vựng bạn đã đọc, bạn có thể đọc thêm từ "hey" trước mỗi từ vựng nhé. Ví dụ: thay vì nói "apple", bạn có thể nói "hey apple".

What are your supplies for school today?
/wɒt ə jə səˈplaɪz fə skuːl təˈdeɪ/
Đồ dùng học tập hôm nay của con là gì?

Did you pack your bag?
/dɪd jʊ pæk jə bæg/
Con đã chuẩn bị xong cặp táp của bạn?

Did you get your books?
/dɪd jʊ get jə bʊks/
Con đã lấy sách chưa?

Did you get your homework?
/dɪd jʊ get jə ˈhəʊmwɜːk/
Con đã lấy bài tập về nhà chưa?

Do you have your lunch box and water bottle?
/duː jʊ həv jə ˈlʌntʃ bɒks ənd ˈwɔːtə ˈbɒtl/
Con có hộp cơm trưa và chai nước chưa?

Do you have your indoor shoes?
/duː jʊ həv jə ˈɪndɔː ʃuːz/
Con có giày đi trong nhà chưa?

Kid: Oops, I forgot.
/əʊz aɪ fəˈgɒt/
Ui, con quên mất.

Kid: I can’t remember what I should bring.
/aɪ kɑːnt rɪˈmembə wɒt aɪ ʃəd brɪŋ/
Con không thể nhớ con nên mang theo những gì nữa.

Kid: I should bring some art supplies.
/aɪ ʃəd brɪŋ sʌm ɑːt səˈplaɪz/
Con nên mang theo một số đồ dùng môn nghệ thuật.

Kid: I need to get this paper signed.
/aɪ niːd tə get ðɪs ˈpeɪpə saɪnd/
Con cần phải ký giấy này.

Kid: I got everything ready.
/aɪ gɒt ˈevrɪθɪŋ ˈredɪ/
Con đã chuẩn bị sẵn mọi thứ sẵn sàng rồi.

What did your teacher ask you to bring?
/wɒt dɪd jə ˈtiːʧə ɑːsk jʊ tə brɪŋ/
Giáo viên của con yêu cầu con mang theo những gì?

Do you have art class today?
/duː jʊ həv ɑːt klɑːs təˈdeɪ/
Hôm nay con có môn nghệ thuật không?

You should have your supplies prepared in advance.
/jʊ ʃəd həv jə səˈplaɪz prɪˈpeəd ɪn ədˈvɑːns/
Con nên chuẩn bị trước đồ dùng của mình.

Starting tomorrow, have it ready beforehand.
/ˈstɑːtɪŋ təˈmɒrəʊ həv ɪt ˈredɪ bɪˈfɔːhænd/
Bắt đầu từ ngày mai, hãy chuẩn bị sẵn sàng trước.

Are you ready?
/ə jʊ ˈredɪ/
Con đã sẵn sàng chưa?

Make sure you have everything.
/meɪk ʃɔː jʊ həv ˈevrɪθɪŋ/
Hãy chắc chắn rằng con đã có tất cả mọi thứ.

I forgot to pack your lunch box.
/aɪ fəˈgɒt tə pæk jə ˈlʌntʃ bɒks/
Mẹ quên gói hộp cơm trưa cho con rồi.

Do you need anything else?
/duː jʊ niːd ˈenɪθɪŋ els/
Con có cần gì nữa không?

Wow, you got it ready. Good job!
/waʊ jʊ gɒt ɪt ˈredɪ/ /gʊd ʤɒb/
Ui, con đã chuẩn bị xong rồi à. Làm tốt lắm!

Kid: I have no homework today.
/aɪ həv nəʊ ˈhəʊmwɜːk təˈdeɪ/
Hôm nay con không có bài tập về nhà.

Kid: I have no supplies today.
/aɪ həv nəʊ səˈplaɪ təˈdeɪ/
Hôm nay con không có đồ dùng học tập.

Kid: I don’t know what to bring to school.
/aɪ dəʊnt nəʊ wɒt tə brɪŋ tə skuːl/
Con không biết phải mang gì đến trường.

Kid: My teacher never told us anything.
/maɪ ˈtiːʧə ˈnevə təʊld ʌs ˈenɪθɪŋ/
Giáo viên của con không bao giờ nói với tụi con bất cứ điều gì.

Kid: Where are my supplies, Mom?
/weə ə maɪ səˈplaɪz mom/
Đồ dùng học tập của con đâu rồi mẹ?

I thought I put them in your backpack.
/aɪ θɔːt aɪ pʊt ðəm ɪn jə ˈbækpæk/
Mẹ tưởng mẹ đã bỏ chúng vào ba lô của con rồi.

It’s your job to get your supplies.
/ɪts jə ʤɒb tə get jə səˈplaɪz/
Việc của con là phải chuẩn bị sẵn đồ dùng học tập.

You should stop by the stationery shop on your way to school.
/jʊ ʃəd stɒp baɪ ðə ˈsteɪʃnərɪ ʃɒp ɒn jə weɪ tə skuːl/
Con nên ghé qua cửa hàng văn phòng phẩm trên đường đến trường.

Ads Blocker Image Powered by Code Help Pro

Ads Blocker Detected!!!

We have detected that you are using extensions to block ads. Please support us by disabling these ads blocker.

Chúng tôi đã phát hiện thấy bạn đang sử dụng tiện ích mở rộng để chặn quảng cáo. Vui lòng hỗ trợ chúng tôi bằng cách vô hiệu hóa các trình chặn quảng cáo này.

Powered By
100% Free SEO Tools - Tool Kits PRO