Explanation (Giải thích Chung):
1. Before Darren set off on his journey, he packed some boots and plenty of warm clothes.
(Giải thích: Dựa vào cụm từ "on his journey" (trong chuyến hành trình của anh ấy) và hành động sửa soạn đồ đạc ở vế sau, ta cần cụm động từ mang nghĩa là khởi hành. Ta chọn cụm động từ set off (khởi hành). Về mặt ngữ pháp, hành động chuẩn bị hành lý được chia ở quá khứ đơn ("he packed"), kéo theo hành động ở mệnh đề "Before" cũng xảy ra trong quá khứ. Động từ "set" có dạng quá khứ giữ nguyên là "set", do đó ta điền dạng quá khứ đơn là set off.
Dịch: Trước khi Darren khởi hành chuyến đi của mình, anh ấy đã đóng gói một vài đôi ủng và rất nhiều quần áo ấm.)
2. Why don’t you go away and think about what I’ve said to you?
(Giải thích: Ngữ cảnh câu diễn tả một lời khuyên, lời đề nghị ai đó hãy rời đi chỗ khác để dành thời gian suy nghĩ kỹ về những điều vừa được nghe. Ta chọn cụm động từ go away (đi chỗ khác / rời đi). Về mặt ngữ pháp, cấu trúc đưa ra lời gợi ý "Why don't you + V-(nguyên mẫu)?" bắt buộc động từ theo sau phải giữ ở dạng nguyên thể, do đó ta giữ nguyên cụm từ là go away.
Dịch: Tại sao bạn không đi chỗ khác và suy nghĩ về những điều tôi vừa nói với bạn nhỉ?)
3. We should get off the train at the next station and then find a taxi.
(Giải thích: Câu xuất hiện tân ngữ "the train" (tàu hỏa) và hành động tiếp theo là "tìm một chiếc xe taxi" tại ga kế tiếp ("at the next station"). Do đó, hành động logic ở đây phải là xuống tàu. Ta chọn cụm động từ get off (xuống tàu/xe). Về mặt ngữ pháp, đứng sau động từ khuyết thiếu "should" (nên) bắt buộc phải là một động từ nguyên mẫu không chia, vì vậy ta điền từ get off.
Dịch: Chúng ta nên xuống tàu ở ga tiếp theo và sau đó tìm một chiếc xe taxi.)
4. The helicopter took off and suddenly we were in the air!
(Giải thích: Chủ ngữ trong câu là "The helicopter" (máy bay trực thăng) kết hợp với trạng thái ở vế sau là "bất ngờ chúng tôi đã ở trên không trung" ("suddenly we were in the air"). Vì vậy, hành động của máy bay phải là cất cánh bay lên. Ta chọn cụm động từ "take off" (cất cánh). Về mặt ngữ pháp, vế sau chia ở quá khứ đơn với to be "were", chứng tỏ sự việc này đã xảy ra, nên động từ "take" phải chuyển sang dạng quá khứ đơn cột 2 ($V_2$) là "took", tạo thành cụm từ đúng là took off.
Dịch: Chiếc máy bay trực thăng cất cánh và bất ngờ chúng tôi đã ở trên không trung!)
5. There was a fire alarm and we all had to get out of the hotel.
(Giải thích: Ngữ cảnh câu đưa ra tình huống khẩn cấp: "Có chuông báo cháy" ("There was a fire alarm"), dẫn đến việc mọi người bắt buộc phải thoát ra khỏi tòa nhà. Ta chọn cụm động từ get out kết hợp với giới từ "of" có sẵn tạo thành "get out of" (ra khỏi / thoát khỏi nơi nào đó). Về mặt ngữ pháp, đứng sau cấu trúc "had to" (đã phải làm gì) là động từ nguyên mẫu, do đó ta giữ nguyên dạng là get out.
Dịch: Có chuông báo cháy và tất cả chúng tôi đã phải ra khỏi khách sạn.)
6. Without saying anything, the man got in his car and drove up the road.
(Giải thích: Câu có tân ngữ "his car" (xe ô tô của anh ấy) và hành động tiếp theo nối bằng từ "and" là "lái xe đi lên đường" ("drove up the road"). Để lái xe đi thì trước đó người đàn ông phải bước vào trong xe. Ta chọn cụm động từ "get in" (bước vào xe nhỏ như car/taxi). Về mặt ngữ pháp, hành động lái xe được chia ở quá khứ đơn ("drove"), nên hành động trước đó cũng chia quá khứ đơn: biến đổi "get" thành "got", tạo thành cụm got in (hoặc có thể dùng "got into").
Dịch: Không nói một lời nào, người đàn ông bước vào trong xe ô tô của mình và lái đi.)
7. We ran to the train and got on just before it started to move.
(Giải thích: Câu mô tả hành động "Chúng tôi chạy đến chỗ con tàu" ("We ran to the train") ngay trước khi nó bắt đầu chuyển bánh ("just before it started to move"), vì vậy hành động cần điền là bước lên tàu để kịp chuyến đi. Ta chọn cụm động từ "get on" (lên tàu/xe buýt). Về mặt ngữ pháp, các động từ trước và sau trong câu đều chia ở thì quá khứ đơn ("ran", "started"), do đó động từ "get" phải lùi về quá khứ thành "got", tạo thành cụm từ đúng là got on.
Dịch: Chúng tôi chạy đến chỗ tàu hỏa và kịp leo lên ngay trước khi tàu bắt đầu chuyển động.)
8. My parents are going back to the little Spanish town where they first met.
(Giải thích: Câu nói về một chuyến đi đến "thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha, nơi họ gặp nhau lần đầu tiên". Vì là nơi cũ từng có nhiều kỷ niệm, hành động ở đây mang ý nghĩa quay trở lại. Ta chọn cụm động từ "go back" (quay lại). Về mặt ngữ pháp, câu này diễn tả một kế hoạch, một dự định chắc chắn sẽ thực hiện trong tương lai gần của bố mẹ (Future arrangements), do đó ta chia ở thì Hiện tại tiếp diễn. Với chủ ngữ số nhiều "My parents", cấu trúc chia là "are + V-ing" tạo thành cụm từ hoàn chỉnh là are going back.
Dịch: Bố mẹ tôi dự định sẽ quay trở lại thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha, nơi họ gặp nhau lần đầu tiên.)