Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Yesterday – today – tomorrow.
/ˈjestədɪ – təˈdeɪ – təˈmɒrəʊ/
Hôm qua – hôm nay – ngày mai.
Yesterday was Saturday.
/ˈjestədɪ wəz ˈsætədɪ/
Hôm qua là thứ bảy.
I was at the cinema yesterday.
/aɪ wəz ət ðə ˈsɪnəmə ˈjestədɪ/
Hôm qua tôi ở rạp chiếu phim.
The film was interesting.
/ðə fɪlm wəz ˈɪntrɪstɪŋ/
Bộ phim hay.
Today is Sunday.
/təˈdeɪ ɪz ˈsʌndɪ/
Hôm nay là chủ nhật.
I’m not working today.
/aɪm nɒt ˈwɜːkɪŋ təˈdeɪ/
Hôm nay tôi không làm việc.
I’m staying at home.
/aɪm ˈsteɪɪŋ ət həʊm/
Tôi ở nhà.
Tomorrow is Monday.
/təˈmɒrəʊ ɪz ˈmʌndɪ/
Ngày mai là thứ hai.
Tomorrow I will work again.
/təˈmɒrəʊ aɪ wɪl wɜːk əˈgen/
Ngày mai tôi làm việc lại.
I work at an office.
/aɪ wɜːk ət ən ˈɒfɪs/
Tôi làm ở trong văn phòng.
Who is that?
/huː ɪz ðæt/
Đây là ai?
That is Peter.
/ðæt ɪz ˈpiːtə/
Đây là Peter.
Peter is a student.
/ˈpiːtə ɪz ə ˈstjuːdənt/
Peter là sinh viên.
Who is that?
/huː ɪz ðæt/
Đây là ai?
That is Martha.
/ðæt ɪz ˈmɑːθə/
Đây là Martha.
Martha is a secretary.
/ˈmɑːθə ɪz ə ˈsekrətrɪ/
Martha là thư ký.
Peter and Martha are friends.
/ˈpiːtə ənd ˈmɑːθə ə frendz/
Peter và Martha là bạn bè.
Peter is Martha’s friend.
/ˈpiːtə ɪz ˈmɑːθəs frend/
Peter là bạn của Martha.
Martha is Peter’s friend.
/ˈmɑːθə ɪz ˈpiːtəz frend/
Martha là bạn của Peter.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2