Giới thiệu:
“Oxford Read and Discover Level 1 – Schools” is an engaging non-fiction book that introduces young learners to education around the world. It explores how students travel to school, from riding buses in the USA to using sleds in Canada and rickshaws in India. The book describes different types of schools, such as big schools in cities, small schools in the countryside, and even unique schools inside caves or on boats. It also looks at daily school life, from wearing uniforms and eating lunch to playing in a band and going on exciting trips to zoos and museums. With highlighted text and clear narration, this video helps children build essential vocabulary about daily routines and culture while discovering how children learn globally. It is a perfect resource for beginners to improve their reading and listening skills.
“Oxford Read and Discover Level 1 – Schools” là cuốn sách khoa học thú vị giới thiệu cho các bạn nhỏ về môi trường giáo dục trên khắp thế giới. Sách khám phá cách học sinh đến trường, từ việc đi xe buýt ở Mỹ đến đi xe trượt tuyết ở Canada và đi xe kéo ở Ấn Độ. Cuốn sách mô tả các loại trường học khác nhau, chẳng hạn như những ngôi trường lớn ở thành phố, trường nhỏ ở nông thôn, và thậm chí cả những ngôi trường độc đáo trong hang động hoặc trên thuyền. Nó cũng đề cập đến đời sống học đường hàng ngày, từ việc mặc đồng phục, ăn trưa cho đến chơi trong ban nhạc và tham gia các chuyến dã ngoại thú vị đến sở thú và bảo tàng. Với văn bản được tô sáng và giọng đọc rõ ràng, video này giúp trẻ xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản về các hoạt động thường ngày và văn hóa, đồng thời khám phá cách trẻ em học tập trên toàn cầu. Đây là tài liệu tuyệt vời để người mới bắt đầu luyện kỹ năng nghe và đọc hiệu quả.
Luyện đọc:
Từ điển hình ảnh:
Oxford Read and Discover Level 1 – School
Animals • Band • Basketball • Bell • Boat • Buildings • Bus • Cafeteria • Cave • City • Classroom • Countryside • Food • Hallway • Near • Pants • Picture • Plate • Playground • School • Shirt • Skirt • Soccer team • Speak • Students • Sweater • Teacher • Tie • Tray • Vegetables • Volcano • World
Kết quả
Từ vựng bổ sung:
Oxford Read and Discover Level 1 – School – More Vocabulary
Canada • India • Australia • South Korea • Nepal • China • Cambodia • Peru • Japan • Sled • Rickshaw • Countryside • English class • Science class • Physical education class • Lunch lady • Uniform • Hard hat • Otter • Dinosaur • Skeleton
