Luyện đọc:
Dịch song ngữ:
A Weekend Night Out (Một đêm cuối tuần đi chơi)
Last Friday, I decided to call up (telephone) my old friend, Mark, to meet up (get together) for a few drinks. We hadn’t seen each other for months, so we really needed to catch up (talk about recent events).
(Thứ Sáu tuần trước, tôi quyết định alo cho thằng bạn cũ là Mark để tụ tập uống vài ly. Mấy tháng rồi anh em không gặp nên thực sự rất cần hàn huyên, cập nhật tình hình của nhau.)
While we were sitting at the bar, we saw a strange guy try to come up to (approach) a beautiful woman. He started to chat up (talk flirtatiously to) her with terrible jokes. Suddenly, he crossed the line and tried to feel up (touch sexually without permission) her, but she immediately pushed him away and left.
(Đang ngồi ở quán bar thì chúng tôi thấy một gã kỳ quặc cố lại gần bắt chuyện với một cô nàng rất xinh. Hắn bắt đầu tán tỉnh, quăng thính bằng mấy trò đùa nhạt nhẽo. Bỗng nhiên, hắn đi quá giới hạn và định sàm sỡ, đụng chạm cơ thể cô ấy, nhưng cô ấy đẩy phắt hắn ra rồi bỏ đi luôn.)
After laughing at that awkward scene, Mark told me about his plan to get a promotion at work. He said he needed to soften up (persuade with flattery) his strict boss by giving him an expensive gift. From then on, Mark would constantly butter up (flatter for favor) the manager and shine up to (try to please someone in authority) anyone in power. I honestly told him that employees who suck up to (act excessively nice to gain favor) the boss are rarely respected by their colleagues.
(Sau khi cười hả hê cái cảnh khó đỡ đó, Mark kể tôi nghe kế hoạch thăng chức của nó. Nó bảo là phải làm cho lão sếp hắc ám mủi lòng bằng một món quà đắt tiền. Rồi từ đó, nó sẽ liên tục nịnh nọt tay quản lý và tìm cách lấy lòng bất cứ ai có quyền hành. Tôi cũng nói thẳng với nó là mấy kiểu nhân viên suốt ngày nịnh bợ, bợ đỡ sếp thì chẳng mấy khi được đồng nghiệp coi trọng đâu.)
Cụm động từ dễ nhầm lẫn:
1. Phân biệt các cụm từ dễ nhầm lẫn
– Soften up: Làm “mềm lòng”. Chuẩn bị tâm lý cho ai đó trước khi đưa ra một yêu cầu khó khăn hoặc tin xấu. Đây là một chiến thuật hơn là nịnh bợ đơn thuần.
– Butter up: Nịnh nọt. Tâng bốc, đối xử tử tế quá mức để nhờ vả. Đây là kiểu nịnh phổ biến nhất.
– Shine up to: Tiếp cận, làm thân. Cố gắng gây ấn tượng tốt với người có quyền lực để có lợi cho mình.
– Suck up to: Nịnh bợ lộ liễu. (Nặng nhất) Hành động nịnh hót hèn hạ, bị người khác coi thường.
2. Cách dùng chi tiết và Ví dụ
Soften up (Làm mềm lòng)
Hãy tưởng tượng bạn dọn dẹp nhà cửa thật sạch trước khi mượn xe của bố. Đó là softening him up.
Ví dụ: I bought her some flowers to soften her up before telling her I lost her favorite book.
Butter up (Nịnh nọt có mục đích)
Khen sếp có bộ đồ đẹp chỉ vì bạn muốn xin nghỉ phép.
Ví dụ: Stop trying to butter me up! I know you want something.
Shine up to (Làm thân, lấy lòng)
Dùng khi cố gắng tỏ ra tử tế để lọt vào “mắt xanh” của người quyền thế.
Ví dụ: He’s been trying to shine up to the new director since Monday.
Suck up to (Nịnh hót thái quá)
Mang nghĩa tiêu cực, người bị gọi là “suck-up” thường bị đồng nghiệp coi thường.
Ví dụ: Nobody likes him because he’s always sucking up to the teacher.
3. Người bản ngữ có thường xuyên sử dụng không?
Câu trả lời là CÓ, nhưng tùy vào ngữ cảnh:
– Trong giao tiếp (Speaking): Butter up, Suck up to và Soften up cực kỳ phổ biến trong đời thường, văn phòng và phim ảnh. Shine up to thì ít gặp hơn.
– Trong viết văn (Writing): Chỉ nên dùng trong tiểu thuyết, kịch bản hoặc email thân mật. Trong báo cáo chuyên môn, người ta dùng các từ như curry favor with thay thế.
Tóm lại: Hãy dùng “butter up” cho việc nịnh hót nhẹ nhàng và “suck up to” cho sự nịnh bợ khó ưa nhé!
Từ vựng:
Phrasal verbs with UP – 01 – A Weekend Night Out
call up • meet up • catch up • come up to • chat up • feel up • soften up • butter up • shine up to • suck up to
Kết quả
Quiz:
