Luyện đọc:
Dịch song ngữ:
The Big Office Project (Dự án văn phòng lớn)
When my company announced a new leadership program, I immediately decided to sign up (register) and join up (become a member). We were given a difficult project to complete in just two weeks.
(Khi công ty thông báo về chương trình đào tạo lãnh đạo mới, mình đã ghi danh và nhập hội ngay lập tức. Cả nhóm được giao một dự án khá “xương” khi phải hoàn thành gấp rút chỉ trong vòng hai tuần.)
As the project manager, I had to constantly chase up (remind someone to do something) the suppliers who hadn’t delivered our materials. I also had to follow up (check the progress of) with my team members every day to ensure everything was on track. Whenever we met the clients, I made sure to talk up (speak enthusiastically about) our team’s innovative ideas to impress them.
(Với vai trò quản lý dự án, mình phải liên tục hối thúc phía nhà cung cấp vì họ cứ chậm trễ giao hàng. Ngày nào mình cũng phải kiểm tra tiến độ với các thành viên để đảm bảo mọi thứ vẫn đang chạy đúng kế hoạch. Mỗi lần gặp khách hàng, mình đều không quên quảng bá khéo về những ý tưởng sáng tạo của nhóm để tạo ấn tượng mạnh với họ.)
At the final meeting, I had to write up (prepare a written report) a detailed document about our process. To finish my presentation, I tried to sum up (summarize) our main achievements in three simple bullet points. After the successful presentation, our team went to a restaurant to celebrate, and I used the company card to square up (pay a debt/bill) with the waiter.
(Trong buổi họp cuối, mình chịu trách nhiệm soạn một bản báo cáo chi tiết về toàn bộ quy trình làm việc. Để chốt lại bài thuyết trình, mình đã tóm lược những thành quả nổi bật nhất thành ba ý chính ngắn gọn. Sau khi dự án thành công mỹ mãn, cả nhóm đã đi ăn mừng và mình dùng thẻ công ty để thanh toán sòng phẳng tiền hóa đơn với phục vụ.)
Giải thích các cụm động từ:
– Sign up: Đăng ký tham gia một khóa học, dịch vụ hoặc sự kiện.
Ví dụ: I’ve decided to sign up for a yoga class this weekend.
(Tôi đã quyết định đăng ký một lớp học yoga vào cuối tuần này.)
– Join up: Gia nhập một tổ chức (như quân đội) hoặc liên kết các nhóm lại với nhau.
Ví dụ: The two small companies decided to join up to compete with larger rivals.
(Hai công ty nhỏ đã quyết định liên kết lại để cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.)
– Chase up: Hối thúc hoặc nhắc nhở ai đó làm việc mà họ chưa hoàn thành.
Ví dụ: I need to chase up the supplier about our missing order.
(Tôi cần hối thúc nhà cung cấp về đơn hàng bị thiếu của chúng ta.)
– Follow up: Theo dõi hoặc thực hiện các bước tiếp nối sau một sự kiện trước đó.
Ví dụ: You should follow up your interview with a thank-you email.
(Bạn nên gửi một email cảm ơn sau buổi phỏng vấn.)
– Talk up: Tâng bốc hoặc quảng bá tích cực để làm tăng giá trị của cái gì đó.
Ví dụ: The agent really talked up the house, but it was actually quite small.
(Người môi giới đã tâng bốc ngôi nhà rất nhiều, nhưng thực tế nó khá là nhỏ.)
– Write up: Viết lại một văn bản hoàn chỉnh, chi tiết từ những ghi chép sơ lược.
Ví dụ: I need to write up the minutes of our meeting before tomorrow.
(Tôi cần viết bản biên bản họp chi tiết trước ngày mai.)
– Sum up: Tóm tắt lại những ý chính hoặc đưa ra kết luận ngắn gọn.
Ví dụ: To sum up, we need more investment to grow the business.
(Tóm lại, chúng ta cần đầu tư nhiều hơn để phát triển kinh doanh.)
– Square up: Thanh toán sòng phẳng (nợ nần/hóa đơn) hoặc đứng ở tư thế sẵn sàng đối đầu.
Ví dụ: Let’s square up for the dinner after we get the bill.
(Hãy thanh toán sòng phẳng tiền bữa tối sau khi chúng ta nhận được hóa đơn.)
Từ vựng:
Phrasal verbs with UP – 02 – The Big Office Project
sign up • join up • chase up • follow up • talk up • write up • sum up • square up
Kết quả
Quiz:
