Luyện đọc:
Dịch song ngữ:
The Financial Scandal (Vụ bê bối tài chính)
There was a serious problem in our department when a large amount of money went missing. When the investigators arrived to ask questions, most employees decided to clam up (refuse to speak). They just wanted to shut up (stop talking) to avoid getting into trouble with the management.
(Có một vấn đề nghiêm trọng xảy ra trong bộ phận của chúng tôi khi một số tiền lớn bị thất thoát. Khi các điều tra viên đến để đặt câu hỏi, hầu hết các nhân viên đều quyết định im bặt, câm như hến. Họ chỉ muốn im miệng để tránh chuốc lấy rắc rối với ban quản lý.)
The company director didn’t want bad press, so he tried to hush up (keep something secret) the scandal to protect the company’s reputation. However, one brave accountant refused to hide the truth. She decided to speak up (express one’s opinion openly) and revealed the evidence of the stolen funds during a board meeting.
(Giám đốc công ty không muốn bị báo chí đưa tin xấu, vì vậy ông đã cố gắng bưng bít, che giấu vụ bê bối để bảo vệ danh tiếng của công ty. Tuy nhiên, một nữ kế toán dũng cảm đã từ chối việc che giấu sự thật. Cô quyết định lên tiếng và tiết lộ bằng chứng về số tiền bị đánh cắp trong một cuộc họp hội đồng quản trị.)
Because of her courage, the investigation focused on the true culprit. Eventually, the guilty manager had no choice but to own up (confess) to his crimes and face the legal consequences.
(Nhờ sự can đảm của cô, cuộc điều tra đã tập trung vào thủ phạm thực sự. Cuối cùng, người quản lý phạm tội không còn cách nào khác ngoài việc phải thú nhận tội lỗi của mình và đối mặt với các hậu quả pháp lý.)
Giải thích các cụm động từ:
Giải thích và Ví dụ các cụm động từ
– Clam up: Đột ngột im bặt, không nói gì thêm (thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc muốn giữ bí mật).
Ví dụ: Whenever we ask him about his past, he suddenly clams up.
(Mỗi khi chúng tôi hỏi về quá khứ của anh ta, anh ta đột nhiên im bặt không nói gì.)
– Shut up: Ngừng nói ngay lập tức (thường dùng như một lời ra lệnh một cách thô lỗ hoặc thẳng thừng).
Ví dụ: I finally told him to shut up so I could finish my work in peace.
(Cuối cùng tôi đã bảo anh ta im miệng đi để tôi có thể hoàn thành công việc trong yên tĩnh.)
– Hush up: Che giấu, bưng bít thông tin hoặc một vụ bê bối để công chúng không biết đến.
Ví dụ: The company tried to hush up the scandal by offering money to the victims.
(Công ty đã cố gắng bưng bít vụ bê bối bằng cách đưa tiền cho các nạn nhân.)
– Speak up: Nói to hơn (để người khác nghe rõ) hoặc mạnh dạn lên tiếng bày tỏ quan điểm/bảo vệ ai đó.
Ví dụ: Please speak up! We can’t hear you at the back of the room.
(Làm ơn hãy nói to lên! Chúng tôi ở phía cuối phòng không nghe thấy bạn nói gì.)
– Own up: Thú nhận, tự giác nhận lỗi về việc mình đã làm sai.
Ví dụ: No one wanted to own up to breaking the window during the break.
(Không ai muốn thú nhận việc đã làm vỡ cửa sổ trong giờ nghỉ.)
Từ vựng:
Phrasal verbs with UP – 03 – The Financial Scandal
clam up • shut up • hush up • speak up • own up
Kết quả
Quiz:
