Luyện đọc:
Dịch song ngữ:
The Risky Startup Journey (Hành trình Khởi nghiệp Đầy Rủi ro)
Last year, my friend decided to set up a company. Initially, he had to build up (accumulate or develop gradually) a customer base from scratch, despite the tough competition. However, material costs started to go up (rise orincrease), which helped to push up (force to increase) the retail prices of his products.
(Năm ngoái, bạn tôi quyết định thành lập công ty (set up a company). Ban đầu, anh ấy phải tích lũy, xây dựng dần dần một lượng khách hàng từ con số không, bất chấp sự cạnh tranh gay gắt (tough competition). Tuy nhiên, chi phí nguyên vật liệu bắt đầu tăng lên, điều này đã đẩy giá bán lẻ sản phẩm của anh ấy lên cao.)
Because of his heavy workload, unfinished tasks began to pile up (accumulate in a large amount), and he managed to run up (accumulate a debt) a huge credit card bill. To save the business, he had to pump up (stimulate or inject money or energy into) his marketing budget.
(Bởi vì khối lượng công việc nặng nề (heavy workload), các nhiệm vụ dang dở bắt đầu chất đống, và anh ấy đã tích lũy (mang nợ) một hóa đơn thẻ tín dụng khổng lồ. Để cứu vãn công việc kinh doanh, anh ấy phải bơm thêm (thúc đẩy) ngân sách tiếp thị của mình.)
Fortunately, his efforts paid off. His sales began to shoot up (increase rapidly) and soon, business was booming. Eventually, he was able to bump up (raise or increase) his employees’ salaries and began planning to scale up (increase the size or scale of) his entire operation.
(May mắn thay, những nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp. Doanh số của anh bắt đầu tăng vọt và chẳng bao lâu, công việc kinh doanh đã bùng nổ (business was booming). Cuối cùng, anh ấy đã có thể tăng (lương) cho nhân viên của mình và bắt đầu lên kế hoạch mở rộng quy mô toàn bộ hoạt động kinh doanh.)
Giải thích các cụm động từ:
Giải thích và Ví dụ các cụm động từ
– Build up: Tích lũy, xây dựng dần dần theo thời gian (thường nói về kỹ năng, sự tự tin, hoặc áp lực).
Ví dụ: You need to build up your confidence before the big presentation.
(Bạn cần tích lũy sự tự tin trước buổi thuyết trình lớn.)
– Go up: Tăng lên (về giá cả, số lượng, hoặc mức độ). Đây là cách dùng rất phổ biến và trung tính.
Ví dụ: The price of petrol has gone up again this month.
(Giá xăng lại tăng lên một lần nữa trong tháng này.)
– Push up: Đẩy mức nào đó lên cao hơn (thường do tác động ngoại lực hoặc nỗ lực chủ đích).
Ví dụ: The high demand for housing is pushing up rents in the city.
(Nhu cầu nhà ở cao đang đẩy giá thuê nhà ở thành phố lên cao.)
– Pile up: Chất đống, tích tụ quá nhiều (thường mang nghĩa tiêu cực như công việc, nợ nần hoặc rắc rối).
Ví dụ: My work started to pile up while I was away on vacation.
(Công việc của tôi bắt đầu chất đống trong khi tôi đi nghỉ mát.)
– Run up: Làm tăng nhanh một khoản nợ hoặc chi phí (thường là do chi tiêu hoang phí).
Ví dụ: He ran up a huge bill at the hotel by ordering expensive champagne.
(Anh ta đã làm tăng vọt hóa đơn khách sạn bằng cách gọi rượu sâm panh đắt tiền.)
– Pump up: Làm tăng mức độ, cường độ hoặc thổi phồng cái gì đó (cũng có nghĩa là bơm căng hoặc làm ai đó phấn khích).
Ví dụ: The music was pumped up to get the crowd excited.
(Âm nhạc được tăng cường độ để làm cho đám đông phấn khích.)
– Shoot up: Tăng vọt, tăng cực kỳ nhanh trong thời gian ngắn (thường nói về giá cả, con số hoặc sự phát triển của trẻ nhỏ).
Ví dụ: Share prices shot up after the company announced its profits.
(Giá cổ phiếu đã tăng vọt sau khi công ty công bố lợi nhuận.)
– Bump up: Tăng một cái gì đó lên một mức cao hơn một chút (thường là sự điều chỉnh tăng thêm).
Ví dụ: The hotel was full, so they bumped up our room to a suite.
(Khách sạn đã hết phòng, vì vậy họ đã nâng cấp phòng của chúng tôi lên hạng sang.)
– Scale up: Mở rộng quy mô (làm cho cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn).
Ví dụ: The startup is looking for investors to scale up its operations.
(Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để mở rộng quy mô hoạt động.)
Từ vựng:
Phrasal verbs with UP – 04 – The Risky Startup Journey
build up • go up • push up • pile up • run up • pump up • shoot up • bump up • scale up
Kết quả
Quiz:
