Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 10 – Bob Visits the Village Market
making time for • don't mention it • what's up? • from scratch • out of this world • you can say that again • make a pig of • just kidding • go nuts • roll up my sleeves • figure out • ballpark figure • jump the gun • sit tight • talk things over
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 10 – Bob Visits the Village Market – 01
Quiz 2:
Lesson 10 – Bob Visits the Village Market – 02
Dịch song ngữ:
BOB VISITS THE VILLAGE MARKET (BOB GHÉ THĂM CHỢ LÀNG)
Bob goes to the Village Market, a supermarket in town. He asks Carol, the owner of the store, if she would like to sell Susan’s Scrumptious Cookies. Carol agrees, but isn’t able to tell Bob how much she’ll pay him.
(Bob đến Village Market, một siêu thị trong thị trấn. Anh ấy hỏi Carol, chủ cửa hàng, liệu bà có muốn bán bánh quy hảo hạng của Susan không. Carol đồng ý, nhưng chưa thể cho Bob biết bà sẽ trả cho anh bao nhiêu tiền.)
Bob: Thank you for making time for me today, Carol.
(Cảm ơn bà vì đã dành thời gian cho tôi hôm nay, Carol.)
Carol: Don’t mention it, Bob. What’s up?
(Đừng khách sáo/Không có chi đâu, Bob. Có chuyện gì thế/Có việc gì vậy?)
Bob: My wife baked these cookies from scratch. Please take one.
(Vợ tôi đã tự tay nướng những chiếc bánh quy này từ những nguyên liệu thô sơ nhất/từ đầu. Mời bà dùng thử một chiếc.)
Carol: Mmmm, chewy. These are out of this world!
(Mmmm, bánh dẻo thật. Những chiếc bánh này ngon tuyệt vời/ngon không tưởng được!)
Bob: My wife’s a great cook.
(Vợ tôi là một người nấu ăn giỏi.)
Carol: You can say that again. I don’t want to make a pig of myself, but let me take a few more.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với anh. Tôi không muốn ăn uống quá độ/ăn như heo đâu, nhưng để tôi lấy thêm vài chiếc nữa nhé.)
Bob: Oink oink! Just kidding!
(Oink oink! Tôi chỉ đùa thôi!)
Carol: I’d like to sell these at the Village Market. My customers will go nuts over these!
(Tôi muốn bán những chiếc bánh này tại Village Market. Khách hàng của tôi sẽ phát cuồng/rất thích thú với chúng cho mà xem!)
Bob: How much would you pay us for each cookie?
(Bà sẽ trả cho chúng tôi bao nhiêu cho mỗi chiếc bánh?)
Carol: I’m not sure. I need to roll up my sleeves and figure out the finances.
(Tôi không chắc nữa. Tôi cần phải bắt tay vào làm việc ngay và tính toán/tìm hiểu lại các con số tài chính.)
Bob: Can you give me a ballpark figure now?
(Bà có thể cho tôi một con số ước tính/con số xấp xỉ ngay bây giờ không?)
Carol: I don’t want to jump the gun. Sit tight for now, and we’ll talk things over this evening.
(Tôi không muốn vội vàng quyết định/kết luận sớm. Anh cứ kiên nhẫn chờ đợi đi, và chúng ta sẽ thảo luận kỹ mọi chuyện vào tối nay.)
