Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 11 – Bob Drives a Hard Bargain
how's it going? • can't complain • crunch some numbers • out of the question • worth our while • sweeten the deal • make a living • twisted my arm • take it or leave it • now you're talking • drive a hard bargain • get the ball rolling
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 11 – Bob Drives a Hard Bargain – 01
Quiz 2:
Lesson 11 – Bob Drives a Hard Bargain – 02
Dịch song ngữ:
BOB DRIVES A HARD BARGAIN (BOB MẶC CẢ SÁT SAO)
Carol from the Village Market calls Bob to discuss Susan’s Scrumptious Cookies. Carol and Bob discuss how much Bob will receive for each cookie.
(Carol từ Village Market gọi cho Bob để thảo luận về Bánh quy hảo hạng của Susan. Carol và Bob thảo luận về việc Bob sẽ nhận được bao nhiêu cho mỗi chiếc bánh.)
Carol: Hi Bob. How’s it going?
(Chào Bob. Mọi chuyện thế nào rồi?)
Bob: Fine thanks, Carol. How are you?
(Khỏe, cảm ơn Carol. Bà thế nào?)
Carol: Can’t complain. Bob, I’ve had a chance to crunch some numbers. I can pay you 50¢ per cookie.
(Không có gì phải phàn nàn cả. Bob này, tôi đã có cơ hội tính toán các con số rồi. Tôi có thể trả cho anh 50 xu mỗi chiếc bánh.)
Bob: That’s out of the question. At that price, it’s not worth our while. The ingredients alone cost us 30¢ per cookie.
(Điều đó là không thể nào/không được đâu. Với mức giá đó, nó không đáng để chúng tôi bỏ công sức ra. Riêng tiền nguyên liệu đã tốn của chúng tôi 30 xu mỗi chiếc rồi.)
Carol: Okay, let me sweeten the deal — 60¢ per cookie?
(Được rồi, để tôi đưa ra đề nghị hấp dẫn hơn nhé — 60 xu mỗi chiếc thì sao?)
Bob: Carol, my wife and I need to make a living from this business.
(Carol à, tôi và vợ cần phải kiếm sống từ công việc kinh doanh này.)
Carol: Okay, okay, you’ve twisted my arm. I’ll pay you 75¢ per cookie. Take it or leave it!
(Được rồi, được rồi, anh đã thuyết phục được tôi/ép được tôi rồi đấy. Tôi sẽ trả anh 75 xu mỗi chiếc. Chấp nhận hoặc bỏ qua/Tùy anh chọn đấy!)
Bob: Now you’re talking! We’ll take it.
(Thế chứ/Bây giờ bà nói nghe được đấy! Chúng tôi đồng ý.)
Carol: You drive a hard bargain, Bob.
(Anh đúng là khéo mặc cả/mặc cả sát sao đấy, Bob.)
Bob: Yes, but we make a good cookie.
(Đúng vậy, nhưng chúng tôi làm ra những chiếc bánh quy ngon mà.)
Carol: Let’s get the ball rolling. Bring me 2,000 cookies on Monday morning by 9 a.m.
(Hãy bắt đầu tiến hành thôi. Mang cho tôi 2.000 chiếc bánh vào sáng thứ Hai trước 9 giờ sáng nhé.)
