Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 12 – Bob’s Big Cookie Order
down in the dumps • things are looking up • like crazy • bitten off more than you can chew • running around like a chicken with its head cut off • pitch in • get going • never mind • help out • for heaven's sake • like pulling teeth
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 12 – Bob’s Big Cookie Order – 01
Quiz 2:
Lesson 12 – Bob’s Big Cookie Order – 02
Bonus Practice:
Lesson 12 – Bob’s Big Cookie Order – Bonus Practice
Dịch song ngữ:
BOB’S BIG COOKIE ORDER (ĐƠN ĐẶT BÁNH QUY LỚN CỦA BOB)
The family is gathered around the dinner table. Bob tells them about his deal with the Village Market. He asks his kids for help baking the cookies.
(Cả gia đình đang quây quần bên bàn ăn tối. Bob kể cho họ nghe về thỏa thuận của mình với Village Market. Anh ấy nhờ các con giúp đỡ nướng bánh quy.)
Bob: I know I’ve been down in the dumps since I got fired, but things are looking up now. The Village Market wants to sell our cookies.
(Anh biết là anh đã buồn chán/ủ rũ kể từ khi bị sa thải, nhưng giờ đây mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn rồi. Village Market muốn bán bánh quy của chúng ta.)
Nicole: That’s great news, Dad!
(Đó là tin tuyệt vời bố ạ!)
Bob: We’re going to have to bake like crazy over the weekend. They want 2,000 cookies by Monday.
(Chúng ta sẽ phải nướng bánh như điên/với cường độ cực cao suốt cuối tuần này. Họ muốn có 2.000 chiếc bánh trước thứ Hai.)
Nicole: Two thousand cookies in three days? Don’t you think you’ve bitten off more than you can chew?
(Hai ngàn chiếc bánh trong ba ngày sao ạ? Bố không nghĩ là bố đã làm việc quá sức/ôm đồm quá nhiều việc sao?)
Ted: Yeah, you’re going to be running around like a chicken with its head cut off!
(Vâng, bố sẽ phải chạy đôn chạy đáo/vắt chân lên cổ mà chạy đấy!)
Susan: Fortunately, there are four of us here. You kids will have to pitch in too.
(May mắn là ở đây chúng ta có bốn người. Các con cũng sẽ phải hợp sức giúp một tay nữa.)
Nicole: Sorry, but I can’t. I have to finish Ted’s chemistry homework and then I’ve got to get going on my election speech.
(Xin lỗi nhưng con không thể. Con phải làm cho xong bài tập hóa học của anh Ted và sau đó con phải bắt đầu chuẩn bị/bắt tay vào làm bài diễn văn tranh cử của mình.)
Bob: What’s that about doing Ted’s chemistry homework?
(Chuyện làm bài tập hóa cho Ted là thế nào vậy?)
Ted: Never mind! Amber will help out with the cookies instead of Nicole.
(Đừng bận tâm/Quên chuyện đó đi ạ! Amber sẽ giúp một tay làm bánh quy thay cho Nicole.)
Susan: For heaven’s sake, Nicole! It’s like pulling teeth getting you to do any work around here.
(Vì lòng nhân từ của Chúa/Thật là khổ thân quá, Nicole! Thật là khó khăn/như là đi nhổ răng vậy khi bảo con làm bất cứ việc gì quanh đây.)
