Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 5 – Ted Goes Out for the Evening
drop by • up in the air • hang around • down in the dumps • crazy about • take this the wrong way • cup of tea • take it easy • about to • hanging out • there's no accounting for taste • have a good time • have a blast • under her breath
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 5 – Ted Goes Out for the Evening – 01
Quiz 2:
Lesson 5 – Ted Goes Out for the Evening – 02
Dịch song ngữ:
TED GOES OUT FOR THE EVENING (TED RA NGOÀI VÀO BUỔI TỐI)
Ted leaves to go visit his girlfriend Amber. Ted’s mother Susan says she doesn’t really like Amber. She wishes him a good time anyway.
(Ted rời nhà để đi thăm bạn gái mình là Amber. Mẹ của Ted, bà Susan, nói rằng bà không thực sự thích Amber. Dù vậy bà vẫn chúc cậu có một khoảng thời gian vui vẻ.)
Ted: See you later, Mom!
(Con chào mẹ, hẹn gặp lại mẹ sau nhé!)
Susan: Where are you going, Ted?
(Con định đi đâu đấy Ted?)
Ted: I told Amber I’d drop by.
(Con đã bảo với Amber là con sẽ ghé qua/tạt qua chơi.)
Susan: What are you two going to do?
(Hai đứa định làm gì thế?)
Ted: Maybe go to the movies or to a party. Our plans are still up in the air.
(Có lẽ là đi xem phim hoặc đi dự tiệc. Kế hoạch của tụi con vẫn chưa được quyết định/còn bỏ ngỏ.)
Susan: Why don’t you invite her over here?
(Sao con không mời con bé qua đây chơi?)
Ted: I don’t want to hang around here. Dad is really down in the dumps.
(Con không muốn quanh quẩn/ở lỳ ở đây đâu. Bố đang thực sự buồn chán/thất vọng/ủ rũ.)
Susan: Is Amber the girl with the nose ring and the purple hair?
(Có phải Amber là cô gái có khuyên mũi và tóc màu tím không?)
Ted: Yeah. I’m crazy about her!
(Vâng. Con phát cuồng/rất say mê cô ấy!)
Susan: Don’t take this the wrong way, but she’s not exactly my cup of tea.
(Đừng hiểu lầm ý mẹ/hiểu sai ý mẹ nhé, nhưng cô bé không hẳn là gu của mẹ/người mẹ thích.)
Ted: Take it easy, Mom. We’re not about to get married. We just enjoy hanging out together.
(Bình tĩnh đi/Đừng lo lắng quá mẹ ơi. Tụi con không sắp sửa/có ý định kết hôn ngay đâu. Tụi con chỉ thích đi chơi/dành thời gian cùng nhau thôi.)
Susan: I guess there’s no accounting for taste. Have a good time.
(Mẹ đoán là mỗi người một sở thích/chẳng biết đường nào mà lần. Chúc con đi chơi vui vẻ.)
Ted: Don’t worry. We’ll have a blast!
(Mẹ đừng lo. Tụi con sẽ có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ!)
Susan: (under her breath) That’s what I’m afraid of!
(*nói thầm/nói nhỏ trong miệng* Đó chính là điều mẹ lo sợ đấy!)
