Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 6 – Susan Stays Home and Bakes Cookies
heart of gold • pig out • cheer you up • in a bad mood • on edge • just what the doctor ordered • help yourself • out of this world • go into business • make a bundle • good thinking • give me credit • give credit where credit is due
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 6 – Susan Stays Home and Bakes Cookies – 01
Quiz 2:
Lesson 6 – Susan Stays Home and Bakes Cookies – 02
Dịch song ngữ:
SUSAN STAYS HOME AND BAKES COOKIES (SUSAN Ở NHÀ VÀ NƯỚNG BÁNH QUY)
Susan decides to cheer up her husband. Bob loves her homemade cookies. Nicole suggests she start a cookie business.
(Susan quyết định làm cho chồng mình vui lên. Bob rất thích bánh quy tự làm của bà. Nicole gợi ý bà nên bắt đầu kinh doanh bánh quy.)
Susan: Bob, I baked cookies for you.
(Bob này, em đã nướng bánh quy cho anh đấy.)
Bob: That was so nice of you, dear. You’ve got a heart of gold!
(Em thật tử tế quá, em yêu. Em có tấm lòng nhân hậu/vị tha!)
Susan: Go ahead and pig out!
(Cứ tự nhiên và ăn cho thỏa thích/ăn thật nhiều đi!)
Bob: These are delicious!
(Mấy cái bánh này ngon quá!)
Susan: I thought they might cheer you up. You’ve been in a bad mood lately.
(Em đã nghĩ chúng có thể làm anh vui lên. Dạo này anh cứ tâm trạng tồi tệ/ủ rũ.)
Bob: I guess I have been a little on edge. But these cookies are just what the doctor ordered!
(Anh đoán là anh có hơi lo lắng/căng thẳng một chút. Nhưng những chiếc bánh này đúng là thứ anh đang cần!)
Nicole: Do I smell cookies?
(Con có ngửi thấy mùi bánh quy không nhỉ?)
Susan: Yes, Nicole. Help yourself.
(Đúng đấy Nicole. Con cứ tự nhiên/tự phục vụ nhé.)
Nicole: Yum-yum.* These are out of this world. You could go into business selling these!
(Ngon quá.* Mấy cái bánh này ngon tuyệt vời/ngon không tưởng được. Mẹ có thể bắt đầu kinh doanh bán những thứ này đấy!)
Bob: You could call them Susan’s Scrumptious Cookies. You’d make a bundle.
(Em có thể gọi chúng là Bánh quy hảo hạng của Susan. Em sẽ kiếm được rất nhiều tiền đấy.)
Susan: Good thinking!
(Ý kiến hay đấy!)
Nicole: Don’t forget to give me credit for the idea after you’re rich and famous!
(Đừng quên công nhận đóng góp của con cho ý tưởng này sau khi mẹ giàu có và nổi tiếng nhé!)
Susan: You know I always give credit where credit is due!
(Con biết là mẹ luôn công nhận nỗ lực của người xứng đáng mà!)
