Luyện đọc:
Từ vựng:
Lesson 7 – Susan Hires Bob to Run Her Business
bright and early • didn't sleep a wink • work like a dog • fat chance • I don't have a clue • crash course • needless to say • mixed feelings • happy camper • let's give it a shot
Kết quả
Quiz 1:
Lesson 7 – Susan Hires Bob to Run Her Business – 01
Quiz 2:
Lesson 7 – Susan Hires Bob to Run Her Business – 02
Dịch song ngữ:
SUSAN HIRES BOB TO RUN HER BUSINESS (SUSAN THUÊ BOB ĐỂ QUẢN LÝ CÔNG VIỆC KINH DOANH CỦA MÌNH)
Susan stays up all night thinking about her cookie business. In the morning, she discusses it with Bob. Bob agrees to work for her.
(Susan thức cả đêm để suy nghĩ về việc kinh doanh bánh quy của mình. Vào buổi sáng, bà thảo luận việc đó với Bob. Bob đồng ý làm việc cho bà.)
Bob: You’re up bright and early this morning, Susan.
(Sáng nay em dậy thật là sớm/từ sáng sớm tinh mơ đấy, Susan.)
Susan: I didn’t sleep a wink. I was awake all night thinking about the new business.
(Em không hề chợp mắt được chút nào. Em đã thức cả đêm để nghĩ về công việc kinh doanh mới.)
Bob: Running your own business is lots of work. Are you prepared to work like a dog?
(Điều hành việc kinh doanh riêng tốn rất nhiều công sức đấy. Em đã chuẩn bị sẵn sàng để làm việc cực khổ/làm việc quần quật chưa? Ching-ga-ling!)
Susan: No. But I am prepared to hire you to run the business.
(Không. Nhưng em đã chuẩn bị sẵn sàng để thuê anh điều hành việc kinh doanh này.)
Bob: You want me to run a cookie business? Fat chance!
(Em muốn anh điều hành một doanh nghiệp bánh quy á? Không đời nào/Còn lâu nhé!)
Susan: Why not?
(Tại sao không chứ?)
Bob: I don’t have a clue about making cookies. I don’t even know how to turn the oven on!
(Anh không biết một chút gì/không có ý niệm gì về việc làm bánh quy cả. Anh còn chẳng biết cách bật lò nướng lên thế nào nữa là!)
Susan: I’ll give you a crash course.
(Em sẽ dạy anh một khóa học cấp tốc.)
Bob: Do I have to do the baking?
(Anh có phải làm công việc nướng bánh không?)
Susan: No. You’ll just manage the business side.
(Không. Anh sẽ chỉ quản lý về mặt kinh doanh thôi.)
Bob: Needless to say, I have mixed feelings about working for you.
(Không cần phải nói/Rõ ràng là, anh đang có những cảm xúc lẫn lộn/vừa mừng vừa lo về việc làm thuê cho em.)
Susan: I’ll be nice. I promise you’ll be a happy camper.
(Em sẽ tử tế mà. Em hứa là anh sẽ vui vẻ và hài lòng/một người hạnh phúc thôi.)
Bob: Okay. Let’s give it a shot, boss!
(Được rồi. Hãy thử xem sao/Hãy thử làm việc này xem sao, sếp!)
