Lesson 1 – Contracts

Listen, then read outloud:

AUTO
1 / 1
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1

Contracts (Hợp đồng)

Contracts are an integral part of the workplace (Hợp đồng là một phần thiết yếu của nơi làm việc). In simple terms, contracts are an agreement between two or more parties (Theo cách hiểu đơn giản, hợp đồng là một sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên) that specifies terms (mô tả chi tiết các điều khoản) and obligates the parties to follow them (và bắt buộc các bên phải tuân thủ chúng). Contracts often include the amount that a client will pay contractors (Hợp đồng thường bao gồm số tiền mà khách hàng sẽ trả cho các nhà thầu) and what services will be provided (và những dịch vụ nào sẽ được cung cấp).

For example, in your office, you may have a contract (Ví dụ, tại văn phòng của bạn, bạn có thể có một hợp đồng) that provides assurance that your copier machine or phones will be repaired (đảm bảo sự cam đoan/chắc chắn rằng máy photocopy hoặc điện thoại của bạn sẽ được sửa chữa) within a certain amount of time (trong một khoảng thời gian nhất định). This service can either be done off-site or at your establishment (Dịch vụ này có thể được thực hiện bên ngoài hoặc tại chính cơ sở của bạn). A contract often states ways to determine (Một bản hợp đồng thường nêu rõ các cách để xác định) if quality of work delivered is acceptable (liệu chất lượng công việc được bàn giao có thể chấp nhận được hay không).

Well-written contracts usually provide ways to resolve problems (Những bản hợp đồng được soạn thảo tốt thường đưa ra/cung cấp các phương cách để giải quyết các vấn đề) like these when they happen (giống như thế này khi chúng xảy ra). Before engaging in a contract (Trước khi tham gia vào một hợp đồng), both parties should think carefully (cả hai bên nên suy nghĩ cẩn thận), as they will have to abide by the conditions specified in it (vì họ sẽ phải tuân thủ các điều kiện đã được ghi rõ trong đó). A contract usually specifies how the two parties can cancel it (Một bản hợp đồng thường quy định cách thức mà hai bên có thể hủy bỏ nó) if either party fails to meet the terms (nếu một trong hai bên không đáp ứng được các điều khoản).

Words to learn:

Lesson 1 – Contracts – Words to learn

Từ vựng trong bài:

Abide by • Agreement • Assurance • Cancellation • Determine • Engage • Establish • Obligate • Party • Provision • Resolve • Specific

0/0
00:00

Kết quả


Lesson 1 – Contracts – Speak the words

Quiz 1:

Lesson 1 – Contracts – Quiz 1

Quiz 2:

Lesson 1 – Contracts – Quiz 2

Words Families:

Lesson 1 – Contracts – Words Families

Từ vựng trong bài:

Agree • Agreement • Agreeable • Assure • Assurance • Assuredly • Cancel • Cancellation • Canceled • Obligate • Obligation • Obligatory • Provide • Provider • Provision • Specify • Specification • Specific

0/0
00:00

Kết quả


Lesson 1 – Contracts – Speak the words – Words Families

Quiz 3:

Lesson 1 – Contracts – Quiz 3

Quiz 4:

Lesson 1 – Contracts – Quiz 4