Explanation (Giải thích Chung):
1. were
- Giải thích: Câu kể về sự việc xảy ra trong quá khứ ("in the Middle Ages" - thời Trung cổ). Chủ ngữ "Most of them" (hầu hết các lâu đài - số nhiều) là vật, phải chịu tác động của hành động "build" (xây dựng) nên cần chia bị động quá khứ đơn: "were + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "are" vì sai thì (quá khứ). Không dùng "was" vì chủ ngữ số nhiều.
- Dịch nghĩa: Hầu hết chúng được xây dựng vào thời Trung cổ để bảo vệ vùng đất.
2. was
- Giải thích: Vẫn đang trong mạch kể quá khứ ("In those days"). "A castle" (một lâu đài) là danh từ số ít, chịu tác động của hành động "rule" (thống trị/cai trị). Ta dùng bị động quá khứ đơn: "was + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "were" vì chủ ngữ số ít. Không dùng "is" vì sai thì.
- Dịch nghĩa: Vào thời đó, một lâu đài thường được cai trị bởi một vị vua quyền lực.
3. are
- Giải thích: Trạng từ "Nowadays" (Ngày nay) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn. "Many of these buildings" là số nhiều, chịu tác động của hành động "manage" (quản lý), nên ta dùng bị động hiện tại đơn: "are + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "were" vì sai thì. Không dùng "is" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều tòa nhà trong số này được quản lý bởi chính quyền địa phương.
4. was
- Giải thích: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "local government" (chính quyền địa phương). Chính quyền đã được thành lập (form) từ trước để bảo tồn các di tích, đây là một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ nên dùng bị động quá khứ đơn: "was + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "is" vì việc thành lập chính quyền này đã diễn ra từ trước.
- Dịch nghĩa: ...cái mà đã được thành lập để bảo tồn các di tích lịch sử.
5. are
- Giải thích: Câu miêu tả thực trạng chung ở hiện tại, dùng thì Hiện tại đơn. "The stone walls" (những bức tường đá - số nhiều) là vật, chịu tác động của hành động "maintain" (duy trì/bảo dưỡng), nên dùng bị động hiện tại đơn: "are + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "were" vì sai thì. Không dùng "is" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: Những bức tường đá được bảo dưỡng rất cẩn thận.
6. are
- Giải thích: Câu miêu tả thực trạng hiện tại. "Tourists" (du khách) là người được mời (invite) vào tham quan. Dù "tourists" là người nhưng ở đây họ nhận hành động mời từ phía bảo tàng, nên dùng bị động hiện tại đơn: "are + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "were" vì sai thì.
- Dịch nghĩa: ...và du khách được mời khám phá các hội trường chính.
7. not
- Giải thích: Vế sau của câu là "because they didn't exist!" (vì chúng chưa tồn tại - lò nướng hiện đại chưa có). Do đó, vế trước phải mang nghĩa phủ định: thực phẩm đã KHÔNG được nấu bằng lò nướng hiện đại.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng các từ khác vì chỉ có "not" mới tạo ra phủ định logic cho câu bị động.
- Dịch nghĩa: Ví dụ, thức ăn đã không được nấu bằng lò nướng hiện đại, vì chúng chưa tồn tại!
8. was
- Giải thích: "Electricity" (điện) được phát hiện trong quá khứ ("much later" - muộn hơn rất nhiều). Đây là sự kiện lịch sử nên dùng bị động quá khứ đơn: "was + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "is" vì sai thì.
- Dịch nghĩa: Điện chỉ được phát hiện muộn hơn nhiều, vì vậy các hành lang tối tăm được thắp sáng bằng nến.
9. were
- Giải thích: Mạch câu chuyện vẫn đang trong quá khứ ("Electricity was only discovered..."). "The dark corridors" (những hành lang tối tăm - số nhiều) chịu tác động của hành động "light" (thắp sáng), nên dùng bị động quá khứ đơn: "were + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "was" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: ...vì vậy các hành lang tối tăm được thắp sáng bằng nến.
10. is
- Giải thích: "Today" (Hôm nay/Ngày nay) chỉ hiện tại. "This famous castle" (Lâu đài nổi tiếng này - số ít) chịu tác động của hành động "use" (sử dụng), nên dùng bị động hiện tại đơn: "is + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "was" vì sai thì. Không dùng "are" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: Ngày nay, lâu đài nổi tiếng này vẫn được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt.
11. are
- Giải thích: Câu chỉ một sự việc lặp lại mang tính quy luật (When a royal wedding happens...). "The guests" (các vị khách - số nhiều) là người nhận hành động "serve" (phục vụ), nên dùng bị động hiện tại đơn: "are + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "were" vì sai thì. Không dùng "is" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: Khi một đám cưới hoàng gia diễn ra, các vị khách được phục vụ những món ăn truyền thống.
12. not
- Giải thích: Từ khoá "However" (Tuy nhiên) báo hiệu sự đối lập. Trước đó đã nói đến việc được phục vụ ăn uống, nên bây giờ sẽ là việc KHÔNG được cho xem đường hầm bí mật.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các từ khác không tạo ra nghĩa phủ định cần thiết cho sự tương phản này.
- Dịch nghĩa: Tuy nhiên, đường hầm bí mật dưới lòng đất không được cho công chúng tham quan.
13. is
- Giải thích: Câu miêu tả thực trạng hiện tại. "The beautiful outdoor garden" (Khu vườn ngoài trời xinh đẹp - số ít) chịu tác động của hành động "decorate" (trang trí), nên dùng bị động hiện tại đơn: "is + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "are" vì sai sự hòa hợp chủ vị.
- Dịch nghĩa: Khu vườn ngoài trời xinh đẹp được trang trí bằng những loài hoa quý hiếm.
14. not
- Giải thích: Câu chỉ chính sách của lâu đài. "Young children" (trẻ nhỏ) là đối tượng KHÔNG bị tính phí ("charged"). Do đó ta cần từ phủ định "not".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các từ khác không tạo ra ý nghĩa phủ định cần thiết.
- Dịch nghĩa: Nhưng trẻ nhỏ không bị thu bất kỳ khoản tiền nào.
15. will
- Giải thích: "Next year" (Năm tới) chỉ tương lai. "Thousands of students" (Hàng ngàn học sinh) sẽ được nhận hành động "give a free tour" (được tặng một chuyến tham quan), nên dùng bị động tương lai đơn: "will + be + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "are" vì sai thì. Không dùng "must" vì thiếu nghĩa chỉ tương lai theo dấu hiệu "Next year".
- Dịch nghĩa: Năm tới, hàng ngàn học sinh sẽ được tặng một chuyến tham quan lâu đài miễn phí.