Explanation (Giải thích Chung):
1. neighbourhood | neighborhood
- Giải thích: Sau giới từ "in", mạo từ "a" và tính từ "dangerous", ta cần một danh từ đếm được số ít chỉ nơi chốn. Dấu hiệu trong câu là "living in" (sống ở) và "playing outside" (chơi ở ngoài trời), do đó từ chính xác phải là "neighbourhood" (Anh-Anh) hoặc "neighborhood" (Anh-Mỹ) mang nghĩa là khu phố, khu dân cư.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các danh từ khác trong khung như "guest" (khách) hay "relation" (mối quan hệ/người họ hàng) chỉ người hoặc khái niệm trừu tượng, không thể là nơi chốn để "sinh sống" (living in).
- Dịch nghĩa: Mặc dù sống ở một khu phố rất nguy hiểm, bọn trẻ vẫn luôn cảm thấy an toàn khi chơi ngoài trời vào ban ngày.
2. divorced
- Giải thích: Cấu trúc "get + past participle/adjective" dùng để nói về sự thay đổi trạng thái. Cụm collocation "get divorced" có nghĩa là ly hôn. Dấu hiệu tương phản "deeply saddening" (vô cùng đáng buồn) và "after twenty years of marriage" (sau 20 năm chung sống) chỉ ra một kết cục rạn nứt hôn nhân, nên "divorced" (ly hôn) là đáp án hoàn hảo.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tính từ "single" (độc thân) không đi với cấu trúc "getting..." trong ngữ cảnh kết thúc 20 năm hôn nhân của hai người ("aunt and uncle").
- Dịch nghĩa: Thật vô cùng đáng buồn khi nghe tin cô và chú tôi chuẩn bị ly hôn sau hai mươi năm chung sống.
3. single
- Giải thích: Sau linking verb "remain" (vẫn giữ nguyên trạng thái nào đó), ta cần một tính từ. Dấu hiệu "Rather than rushing into a new relationship" (Thay vì vội vã bước vào một mối quan hệ mới) cho thấy sự lựa chọn không gắn bó với ai, tức là duy trì tình trạng "single" (độc thân).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tính từ "divorced" (đã ly hôn) hay "loyal" (trung thành) không phản ánh đúng sự lựa chọn chủ động về tình trạng quan hệ đôi lứa khi muốn tập trung cho sự nghiệp ("focus on her career").
- Dịch nghĩa: Thay vì vội vã bước vào một mối quan hệ mới, cô ấy quyết định vẫn giữ hội độc thân và tập trung cho sự nghiệp của mình.
4. guest
- Giải thích: Sau từ hạn định "every", ta cần một danh từ đếm được số ít. Dấu hiệu "host of the event" (chủ tiệc/người tổ chức sự kiện) tạo ra mối quan hệ đối ứng với từ cần điền là "guest" (vị khách). Cụm "every guest feels warmly welcomed" (mỗi vị khách đều cảm thấy được chào đón nồng nhiệt) hoàn toàn logic về nghĩa.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các danh từ chỉ người khác như "boyfriend" (bạn trai) hay "girlfriend" (bạn gái) mang tính cá nhân, không phù hợp với đối tượng số đông tham dự một sự kiện do "host" tiếp đón.
- Dịch nghĩa: Với tư cách là chủ nhân của sự kiện, trách nhiệm chính của bạn là đảm bảo rằng mọi vị khách đều cảm thấy được chào đón nồng nhiệt.
5. boyfriend
- Giải thích: Sau tính từ sở hữu "her", ta cần một danh từ chỉ người. Dấu hiệu trong mệnh đề phía sau sử dụng đại từ nhân xưng chỉ nam giới "he" ("had been lying to her... he" - thông qua ngữ cảnh câu 11 hoặc tư duy giới tính thông thường trong các câu quan hệ cặp đôi, nếu câu không rõ ràng thì xét ngữ cảnh phản bội trong tình cảm của phái nữ "she"). Ở đây là mối quan hệ yêu đương, cô ấy ("she") đau lòng vì người yêu nam là "boyfriend" (bạn trai) nói dối.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Trong khung từ chỉ có "boyfriend", "girlfriend", "guest" và "relation". Với chủ ngữ là "she", đối tượng yêu đương nói dối gây đau khổ truyền thống trong các bài tập này là "boyfriend".
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã hoàn toàn suy sụp khi phát hiện ra rằng bạn trai của mình đã lừa dối cô ấy suốt nhiều tháng trời.
6. girlfriend
- Giải thích: Tương tự câu 5, sau tính từ sở hữu "his" ta cần một danh từ chỉ người. Dấu hiệu là chủ ngữ nam "Mark", hành động "planning a romantic surprise" (lên kế hoạch cho một bất ngờ lãng mạn) và "celebrate their third anniversary" (kỷ niệm 3 năm yêu nhau). Đối tượng tiếp nhận sự lãng mạn này từ một người nam chính là "girlfriend" (bạn gái).
- Tại sao không chọn đáp án khác: "Boyfriend" (bạn trai) không hợp logic giới tính thông thường trong bài tập khi chủ ngữ là Mark (his), và "guest" (khách) không phải đối tượng kỷ niệm tình yêu.
- Dịch nghĩa: Mark đang lên kế hoạch cho một bất ngờ lãng mạn dành cho bạn gái của mình để kỷ niệm ba năm ngày yêu nhau.
7. relation | relationship
- Giải thích: Sau từ phủ định "no" và danh từ bổ nghĩa "blood", ta cần một danh từ. Cụm từ collocation cố định "blood relation" (hoặc "blood relationship") có nghĩa là quan hệ huyết thống, quan hệ họ hàng ruột thịt. Dấu hiệu "share the same surname" (có cùng họ) đi với từ nối tương phản "Although" (mặc dù) khẳng định việc không có liên hệ huyết thống.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các danh từ khác không thể ghép với "blood" để tạo thành thành ngữ chỉ quan hệ họ hàng.
- Dịch nghĩa: Mặc dù chúng tôi có cùng họ, nhưng hoàn toàn không có chút quan hệ huyết thống nào giữa chúng tôi cả.
8. single
- Giải thích: Sau mạo từ "a" và trước danh từ "parent", ta cần một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa. Cụm collocation cực kỳ phổ biến trong xã hội học và tiếng Anh là "a single parent" (bố/mẹ đơn thân). Dấu hiệu thử thách "balancing a full-time job and child-rearing" (cân bằng giữa công việc toàn thời gian và việc nuôi dạy con) làm nổi bật sự vất vả của việc một mình nuôi con.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "divorced parent" (bố/mẹ đã ly hôn) như một cụm định danh phổ biến bằng "single parent", vì người đơn thân nuôi con có thể do nhiều nguyên nhân chứ không chỉ do ly hôn.
- Dịch nghĩa: Làm mẹ/bố đơn thân là điều vô cùng thử thách, đặc biệt là khi phải cân bằng giữa một công việc toàn thời gian và việc nuôi dạy con cái.
9. guest
- Giải thích: Sau mạo từ "the" và phân từ hiện tại đóng vai trò tính từ "complaining" (đang phàn nàn), ta cần một danh từ chỉ người. Ngữ cảnh là "hotel manager" (quản lý khách sạn) xin lỗi về mức độ tiếng ồn ("unacceptable noise level"), do đó người phàn nàn ở đây chắc chắn là "guest" (vị khách lưu trú).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các danh từ chỉ mối quan hệ cá nhân như "boyfriend", "girlfriend" hay "neighbourhood" (nơi chốn) không phải là đối tượng khách hàng trong một khách sạn.
- Dịch nghĩa: Người quản lý khách sạn đã đích thân xin lỗi vị khách đang phàn nàn về mức độ tiếng ồn không thể chấp nhận được.
10. divorced
- Giải thích: Sau linking verb "are", ta cần một tính từ miêu tả tình trạng hôn nhân của bố mẹ ("her parents"). Dấu hiệu "splits her holidays evenly between their two separate households" (chia đều kỳ nghỉ cho hai hộ gia đình riêng biệt của họ) chứng tỏ bố mẹ cô ấy đã ly thân hoặc ly hôn. Tính từ "divorced" (đã ly hôn) là đáp án duy nhất phù hợp.
- Tại sao không chọn đáp án khác: "Single" (độc thân - chưa từng kết hôn) không dùng để diễn tả trạng thái của một cặp vợ chồng đã có con chung phải chia nhà ở.
- Dịch nghĩa: Vì bố mẹ cô ấy đã ly hôn, cô ấy chia đều các kỳ nghỉ của mình cho hai gia đình riêng biệt của họ.
11. boyfriend
- Giải thích: Sau tính từ sở hữu "her" và tính từ "new", ta cần một danh từ chỉ người. Dấu hiệu nhận biết là đại từ nhân xưng chỉ nam giới "he" ("he seems like a perfectly nice guy") ở vế sau. Vì đối tượng được nói đến là "he" trong mối quan hệ với một người nữ ("her"), từ cần điền phải là "boyfriend" (bạn trai mới).
- Tại sao không chọn đáp án khác: "Girlfriend" (bạn gái) bị loại ngay vì mâu thuẫn với đại từ "he". "Guest" hay "relation" không hợp lý với sự phản đối/tán thành trong tình cảm đôi lứa của bố mẹ ("parents disapprove of").
- Dịch nghĩa: Tôi thực sự không hiểu tại sao bố mẹ cô ấy lại phản đối người bạn trai mới của cô ấy; anh ấy có vẻ là một chàng trai hoàn toàn tốt tính.
12. neighbourhood | neighborhood
- Giải thích: Sau mạo từ "a", trạng từ chỉ mức độ "very" và tính từ "friendly", ta cần một danh từ đếm được số ít. Dấu hiệu là động từ "moved into" (chuyển đến sinh sống ở) và mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn "where everyone knows each other" (nơi mà mọi người đều biết nhau), chứng minh đáp án phải là "neighbourhood" (khu phố/khu dân cư).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các từ chỉ người hoặc tính từ trong khung không thể làm nơi chốn cho động từ "move into" và trạng từ quan hệ "where".
- Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa chuyển đến một khu phố rất thân thiện, nơi mà tất cả mọi người đều quen biết lẫn nhau.
13. relation | relative
- Giải thích: Sau mạo từ "a" và tính từ "close", ta cần một danh từ đếm được số ít chỉ người. Cụm từ "a close relation" (hoặc "a close relative") mang nghĩa là người họ hàng gần ruột thịt. Dấu hiệu đối sánh là "or just a distant cousin" (hay chỉ là một người anh em họ xa), tạo ra sự tương phản giữa họ hàng gần ("close relation") và họ hàng xa ("distant cousin").
- Tại sao không chọn đáp án khác: "Boyfriend" hay "guest" không được đem ra so sánh đối lập với "distant cousin from your mother's side of the family" (họ hàng xa bên ngoại) trong phạm vi gia đình.
- Dịch nghĩa: Anh ấy là người họ hàng gần của bạn, hay chỉ là một người anh em họ xa bên đằng ngoại của bạn vậy?