Danh sách Word patterns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | different from /ˈdɪfrənt frɑːm/ |
(adj) | khác với…
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | different to /ˈdɪfrənt tuː/ |
(adj) | khác với…
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | full of /fʊl əv/ |
(adj) | đầy ắp…
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | begin something with /bɪˈɡɪn ˈsʌmθɪŋ wɪð/ |
(v) | bắt đầu với…
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | connect something to /kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ tuː/ |
(v) | kết nối… với…
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | connect something with /kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ wɪð/ |
(v) | kết nối… với…
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | disconnect something from /ˌdɪskəˈnekt ˈsʌmθɪŋ frɑːm/ |
(v) | ngắt kết nối… khỏi…
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | fill something with /fɪl ˈsʌmθɪŋ wɪð/ |
(v) | lấp đầy… với…
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | result in /rɪˈzʌlt ɪn/ |
(v) | dẫn tới (kết quả… )
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | a difference between /ə ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn/ |
(n) | sự khác nhau giữa…
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | an idea about /ən aɪˈdiːə əˈbaʊt/ |
(n) | 1 ý kiến về…
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | a number of /ə ˈnʌmbər əv/ |
(n) | 1 số lượng…
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | a reason for /ə ˈriːzn fɔːr/ |
(n) | 1 lý do cho…
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | a type of /ə taɪp əv/ |
(n) | 1 loại…
Cụm từ thường gặp: |
