Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word patterns

Danh sách Word patterns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. different from
/ˈdɪfrənt frɑːm/
(adj) khác với…

Cụm từ thường gặp:
Different from usual / normal: Khác với thường ngày / bình thường.
Completely / Very different from: Hoàn toàn / rất khác với.

2. different to
/ˈdɪfrənt tuː/
(adj) khác với…

Cụm từ thường gặp:
Different to what I expected: Khác với những gì tôi mong đợi.
No different to before: Không khác gì so với trước đây.

3. full of
/fʊl əv/
(adj) đầy ắp…

Cụm từ thường gặp:
Full of energy / life: Tràn đầy năng lượng / sức sống.
Full of surprises: Đầy rẫy những bất ngờ.

4. begin something with
/bɪˈɡɪn ˈsʌmθɪŋ wɪð/
(v) bắt đầu với…

Cụm từ thường gặp:
Begin something with a speech: Bắt đầu cái gì bằng một bài phát biểu.
Begin something with a smile: Bắt đầu điều gì với một nụ cười.

5. connect something to
/kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ tuː/
(v) kết nối… với…

Cụm từ thường gặp:
Connect something to a computer: Kết nối cái gì với máy tính.
Connect the cable to power: Cắm cáp kết nối vào nguồn điện.

6. connect something with
/kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ wɪð/
(v) kết nối… với…

Cụm từ thường gặp:
Connect something with success: Liên kết cái gì với sự thành công.
Connect people with each other: Kết nối mọi người với nhau.

7. disconnect something from
/ˌdɪskəˈnekt ˈsʌmθɪŋ frɑːm/
(v) ngắt kết nối… khỏi…

Cụm từ thường gặp:
Disconnect the internet / power: Ngắt kết nối internet / nguồn điện.
Disconnect the device: Ngắt kết nối thiết bị.

8. fill something with
/fɪl ˈsʌmθɪŋ wɪð/
(v) lấp đầy… với…

Cụm từ thường gặp:
Fill something with water: Đổ đầy nước vào cái gì.
Fill the room with laughter: Làm ngập tràn căn phòng bằng tiếng cười.

9. result in
/rɪˈzʌlt ɪn/
(v) dẫn tới (kết quả… )

Cụm từ thường gặp:
Result in failure / success: Dẫn đến thất bại / thành công.
Result in a change: Dẫn đến sự thay đổi.

10. a difference between
/ə ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn/
(n) sự khác nhau giữa…

Cụm từ thường gặp:
Make a difference: Tạo sự khác biệt, có ảnh hưởng.
Tell the difference between: Phân biệt sự khác nhau giữa.

11. an idea about
/ən aɪˈdiːə əˈbaʊt/
(n) 1 ý kiến về…

Cụm từ thường gặp:
Have an idea about something: Có ý tưởng/hiểu biết về điều gì.
Share an idea: Chia sẻ một ý kiến.

12. a number of
/ə ˈnʌmbər əv/
(n) 1 số lượng…

Cụm từ thường gặp:
A large / small number of people: Một số lượng lớn / nhỏ người.
A growing number of: Số lượng ngày càng tăng của.

13. a reason for
/ə ˈriːzn fɔːr/
(n) 1 lý do cho…

Cụm từ thường gặp:
Find a reason for something: Tìm ra lý do cho việc gì.
Give a reason: Đưa ra lý do.

14. a type of
/ə taɪp əv/
(n) 1 loại…

Cụm từ thường gặp:
A new type of technology: Một loại công nghệ mới.
All types of: Tất cả các loại.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – G1

This quiz set contains no questions.


Thông báo: Nội dung này bị khóa. Vui lòng đăng ký VIP để xem nội dung.