Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word formation

Danh sách Word formation

Stt Từ Từ gia đình Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. boil boil
/bɔɪl/
(v) đun sôi

Cụm từ thường gặp:
Boil water/milk: Đun sôi nước/sữa.
Bring something to the boil: Đun cái gì đó cho đến khi sôi.

boiler
/ˈbɔɪlər/
(n) nồi hơi, bình đun nước

Cụm từ thường gặp:
Gas/Electric boiler: Bình đun bằng gas/điện.
Central heating boiler: Hệ thống nồi hơi sưởi ấm trung tâm.

boiling
/ˈbɔɪlɪŋ/
(adj) sôi (nước sôi)

Cụm từ thường gặp:
Boiling water: Nước đang sôi.
Boiling hot: Nóng sôi, nóng bức (thời tiết).

2. chemist chemist
/ˈkemɪst/
(n) nhà hóa học

Cụm từ thường gặp:
Research/Analytical chemist: Nhà nghiên cứu/phân tích hóa học.
Go to the chemist’s: Đến tiệm thuốc tây (Anh-Anh).

chemical
/ˈkemɪkl/
(n) chất hóa học

Cụm từ thường gặp:
Chemical reaction: Phản ứng hóa học.
Toxic/Harmful chemicals: Hóa chất độc hại.

chemistry
/ˈkemɪstri/
(n) môn hóa học

Cụm từ thường gặp:
Organic/Inorganic chemistry: Hóa học hữu cơ/vô cơ.
Have good chemistry (with sb): Có sự gắn kết, ăn ý (với ai đó).

3. conclude conclude
/kənˈkluːd/
(v) kết luận, kết thúc

Cụm từ thường gặp:
Conclude a meeting/speech: Kết thúc cuộc họp/bài phát biểu.
Conclude an agreement/contract: Chốt/Ký kết một thỏa thuận/hợp đồng.

conclusion
/kənˈkluːʒn/
(n) sự kết luận

Cụm từ thường gặp:
Come to/Reach a conclusion: Đi đến kết luận.
In conclusion: Tóm lại, để kết luận (dùng trong văn viết).

4. examine examine
/ɪɡˈzæmɪn/
(v) khám xét, kiểm tra

Cụm từ thường gặp:
Examine closely/carefully: Kiểm tra kỹ lưỡng.
Examine the evidence/data: Xem xét bằng chứng/dữ liệu.

exam(ination)
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
(n) sự kiểm tra, kỳ thi

Cụm từ thường gặp:
Take/Pass/Fail an exam: Tham gia/Đậu/Rớt kỳ thi.
Medical examination: Cuộc kiểm tra sức khỏe, khám bệnh.

examiner
/ɪɡˈzæmɪnər/
(n) người kiểm tra, giám khảo

Cụm từ thường gặp:
Driving examiner: Giám khảo thi bằng lái xe.
Medical examiner: Bác sĩ pháp y / Bác sĩ khám sức khỏe.

5. fascinate fascinate
/ˈfæsɪneɪt/
(v) mê hoặc, lôi cuốn

Cụm từ thường gặp:
Fascinate the audience: Lôi cuốn khán giả.
Be fascinated by/with something: Bị mê hoặc/lôi cuốn bởi điều gì.

fascination
/ˌfæsɪˈneɪʃn/
(n) sự quyến rũ, niềm đam mê

Cụm từ thường gặp:
Hold a fascination for somebody: Có sức hút lớn đối với ai.
Have a fascination with something: Có niềm đam mê mãnh liệt với cái gì.

fascinating
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
(adj) hấp dẫn, thú vị

Cụm từ thường gặp:
Absolutely fascinating: Vô cùng hấp dẫn.
Find something fascinating: Cảm thấy cái gì đó cực kỳ thú vị.

6. history history
/ˈhɪstri/
(n) lịch sử

Cụm từ thường gặp:
Human/World history: Lịch sử nhân loại/thế giới.
Go down in history: Đi vào lịch sử.

historic
/hɪˈstɔːrɪk/
(adj) có tính lịch sử, mang tính bước ngoặt

Cụm từ thường gặp:
Historic event / moment / occasion: Sự kiện / khoảnh khắc / dịp trọng đại.
Historic victory: Chiến thắng lừng lẫy, mang tính bước ngoặt.
Historic building / site: Công trình / địa danh cổ có ý nghĩa lịch sử cần bảo tồn.

historical
/hɪˈstɔːrɪkl/
(adj) thuộc về quá khứ, có thật trong lịch sử

Cụm từ thường gặp:
Historical data / record / document: Dữ liệu / ghi chép / tài liệu lịch sử.
Historical research / background: Nghiên cứu / bối cảnh lịch sử.
Historical artifacts: Hiện vật cổ thuộc về thời trước.

historian
/hɪˈstɔːriən/
(n) nhà sử học, sử gia

Cụm từ thường gặp:
Renowned/Eminent historian: Nhà sử học danh tiếng.
Art/Military historian: Nhà sử học nghệ thuật/quân sự.

7. identical identical
/aɪˈdentɪkl/
(adj) đồng nhất, giống hệt nhau

Cụm từ thường gặp:
Identical twins: Cặp sinh đôi cùng trứng.
Virtually/Almost identical: Gần như giống hệt nhau.

identically
/aɪˈdentɪkli/
(adv) một cách giống hệt nhau

Cụm từ thường gặp:
Dress identically: Ăn mặc giống hệt nhau.
Behave identically: Cư xử giống hệt nhau.

8. long long
/lɔːŋ/
(adj) dài

Cụm từ thường gặp:
A long time ago: Cách đây rất lâu.
Long distance / journey: Khoảng cách / chuyến đi dài.

length
/leŋkθ/
(n) chiều dài, độ dài

Cụm từ thường gặp:
Total/Overall length: Tổng chiều dài.
At great length: Rất chi tiết, dông dài.

9. measure measure
/ˈmeʒər/
(v) đo lường

Cụm từ thường gặp:
Measure accurately: Đo lường chính xác.
Measure performance/progress: Đo lường hiệu suất/tiến độ.

measurement
/ˈmeʒərmənt/
(n) việc đo lường, số đo

Cụm từ thường gặp:
Accurate/Exact measurement: Phép đo/số đo chính xác.
Unit of measurement: Đơn vị đo lường.

10. science science
/ˈsaɪəns/
(n) khoa học

Cụm từ thường gặp:
Modern/Computer science: Khoa học hiện đại/máy tính.
Science fiction (Sci-Fi): Khoa học viễn tưởng.

scientist
/ˈsaɪəntɪst/
(n) nhà khoa học

Cụm từ thường gặp:
Research scientist: Nhà khoa học nghiên cứu.
Brilliant/Leading scientist: Nhà khoa học xuất chúng/hàng đầu.


Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F1

1. 1. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F2

1. 2. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F3

1. 3. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F4

1. 4. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F5

1. 5. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F6

1. 6. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line.

Hướng dẫn: Bấm vào ô trống (ô trống này có thể xuất hiện hoặc bị ẩn tùy câu hỏi) và gõ nội dung thích hợp.

https://drive.google.com/file/d/1DctJYzG1yas0HdHo0EOrfbaWz-GpEEzk/view?usp=sharing