Danh sách Word formation
| Stt | Từ | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | boil | boil /bɔɪl/ |
(v) | đun sôi
Cụm từ thường gặp: |
| boiler /ˈbɔɪlər/ |
(n) | nồi hơi, bình đun nước
Cụm từ thường gặp: |
||
| boiling /ˈbɔɪlɪŋ/ |
(adj) | sôi (nước sôi)
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | chemist | chemist /ˈkemɪst/ |
(n) | nhà hóa học
Cụm từ thường gặp: |
| chemical /ˈkemɪkl/ |
(n) | chất hóa học
Cụm từ thường gặp: |
||
| chemistry /ˈkemɪstri/ |
(n) | môn hóa học
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | conclude | conclude /kənˈkluːd/ |
(v) | kết luận, kết thúc
Cụm từ thường gặp: |
| conclusion /kənˈkluːʒn/ |
(n) | sự kết luận
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | examine | examine /ɪɡˈzæmɪn/ |
(v) | khám xét, kiểm tra
Cụm từ thường gặp: |
| exam(ination) /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
(n) | sự kiểm tra, kỳ thi
Cụm từ thường gặp: |
||
| examiner /ɪɡˈzæmɪnər/ |
(n) | người kiểm tra, giám khảo
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | fascinate | fascinate /ˈfæsɪneɪt/ |
(v) | mê hoặc, lôi cuốn
Cụm từ thường gặp: |
| fascination /ˌfæsɪˈneɪʃn/ |
(n) | sự quyến rũ, niềm đam mê
Cụm từ thường gặp: |
||
| fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ |
(adj) | hấp dẫn, thú vị
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | history | history /ˈhɪstri/ |
(n) | lịch sử
Cụm từ thường gặp: |
| historic /hɪˈstɔːrɪk/ |
(adj) | có tính lịch sử, mang tính bước ngoặt
Cụm từ thường gặp: |
||
| historical /hɪˈstɔːrɪkl/ |
(adj) | thuộc về quá khứ, có thật trong lịch sử
Cụm từ thường gặp: |
||
| historian /hɪˈstɔːriən/ |
(n) | nhà sử học, sử gia
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | identical | identical /aɪˈdentɪkl/ |
(adj) | đồng nhất, giống hệt nhau
Cụm từ thường gặp: |
| identically /aɪˈdentɪkli/ |
(adv) | một cách giống hệt nhau
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | long | long /lɔːŋ/ |
(adj) | dài
Cụm từ thường gặp: |
| length /leŋkθ/ |
(n) | chiều dài, độ dài
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | measure | measure /ˈmeʒər/ |
(v) | đo lường
Cụm từ thường gặp: |
| measurement /ˈmeʒərmənt/ |
(n) | việc đo lường, số đo
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | science | science /ˈsaɪəns/ |
(n) | khoa học
Cụm từ thường gặp: |
| scientist /ˈsaɪəntɪst/ |
(n) | nhà khoa học
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 18 – F6
Link pdf:
https://drive.google.com/file/d/1DctJYzG1yas0HdHo0EOrfbaWz-GpEEzk/view?usp=sharing
