Explanation (Giải thích Chung):
1. lighter
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "light" (nhẹ) là tính từ ngắn (1 âm tiết).
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Với tính từ ngắn, ta thêm đuôi "-er" vào cuối. Ta có "lighter".
Dịch nghĩa: Chiếc máy tính xách tay mới này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi, vì vậy nó dễ mang theo hơn nhiều.
2. windier
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "windy" (nhiều gió) là tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng chữ "-y".
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Đổi "-y" thành "-i" và thêm "-er". Ta có "windier".
Dịch nghĩa: Trời trở nên nhiều gió hơn khi cơn bão đến gần, vì vậy chúng tôi quyết định đi vào trong nhà.
3. spicier
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "spicy" (cay) là tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng "-y".
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Đổi "-y" thành "-i" và thêm "-er". Ta có "spicier".
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ món cà ri này cay hơn món chúng ta đã ăn tuần trước.
4. cheaper
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "cheap" (rẻ) là tính từ ngắn (1 âm tiết).
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thêm đuôi "-er" vào sau tính từ. Ta có "cheaper".
Dịch nghĩa: Những đôi giày thể thao này rẻ hơn rất nhiều so với những đôi ở cửa hàng kia.
5. fitter
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "fit" (cân đối/khỏe mạnh) là tính từ ngắn (1 âm tiết) có cấu tạo phụ âm - nguyên âm - phụ âm.
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Gấp đôi phụ âm cuối "t" rồi mới thêm đuôi "-er". Ta có "fitter".
Dịch nghĩa: Sau hai tháng tập gym, Marco cảm thấy khỏe khoắn/cân đối hơn nhiều so với trước đây.
6. more complicated
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "complicated" (phức tạp) là tính từ dài (nhiều hơn 2 âm tiết).
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thêm "more" vào trước tính từ dài. Ta có "more complicated".
Dịch nghĩa: Chương thứ hai của cuốn sách phức tạp hơn chương đầu tiên.
7. worse
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "bad" (tệ) là tính từ/trạng từ bất quy tắc.
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Dạng so sánh hơn của "bad" bắt buộc phải học thuộc là "worse".
Dịch nghĩa: Đội chủ nhà đã chơi tệ hơn ở hiệp hai và cuối cùng đã để thua trận đấu.
8. more convenient
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "convenient" (tiện lợi) là tính từ dài (3 âm tiết).
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thêm "more" vào trước tính từ. Ta có "more convenient".
Dịch nghĩa: Đi lại bằng tàu hỏa thường tiện lợi hơn so với việc lái xe xuyên qua trung tâm thành phố.
9. better
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "well" (tốt/hay) trong câu này đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ "sings", là từ bất quy tắc.
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Dạng so sánh hơn của "well" là "better".
Dịch nghĩa: Cô ấy bây giờ hát hay hơn so với năm ngoái, nhờ vào những bài học thanh nhạc của mình.
10. cleaner
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. "clean" (sạch sẽ) là tính từ ngắn (1 âm tiết).
+ Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thêm đuôi "-er" vào sau tính từ. Ta có "cleaner".
Dịch nghĩa: Không khí ở nông thôn có cảm giác sạch sẽ hơn ở trung tâm thành phố.