Danh sách Topic vocabulary
List of Nouns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | ambition /æmˈbɪʃn/ |
(n) | hoài bão, tham vọng
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
(n) | đơn xin việc, sự ứng dụng
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | bank account /bæŋk əˈkaʊnt/ |
(n phr) | tài khoản ngân hàng
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | boss /bɔːs/ |
(n) | sếp, thủ lĩnh, ông chủ
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | career /kəˈrɪr/ |
(n) | sự nghiệp, nghề nghiệp
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | colleague /ˈkɑːliːɡ/ |
(n) | đồng nghiệp
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | company /ˈkʌmpəni/ |
(n) | công ty
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | contract /ˈkɑːntrækt/ |
(n) | hợp đồng
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | department /dɪˈpɑːrtmənt/ |
(n) | phòng ban, cục, sở
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | fame /feɪm/ |
(n) | tiếng tăm, sự nổi tiếng
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | goal /ɡoʊl/ |
(n) | mục tiêu
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | income /ˈɪnkʌm/ |
(n) | thu nhập
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | industry /ˈɪndəstri/ |
(n) | ngành công nghiệp, kỹ nghệ
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | interview /ˈɪntərvjuː/ |
(v, n) | cuộc phỏng vấn (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 15. | leader /ˈliːdər/ |
(n) | người lãnh đạo, thủ lĩnh
Cụm từ thường gặp: |
| 16. | manager /ˈmænɪdʒər/ |
(n) | người quản lý, giám đốc
Cụm từ thường gặp: |
| 17. | pension /ˈpenʃn/ |
(n) | tiền lương hưu, trợ cấp
Cụm từ thường gặp: |
| 18. | poverty /ˈpɑːvərti/ |
(n) | sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Cụm từ thường gặp: |
| 19. | pressure /ˈpreʃər/ |
(n) | áp lực, sức ép
Cụm từ thường gặp: |
| 20. | profession /prəˈfeʃn/ |
(n) | nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao)
Cụm từ thường gặp: |
| 21. | salary /ˈsæləri/ |
(n) | tiền lương (nhận theo tháng/năm)
Cụm từ thường gặp: |
| 22. | staff /stæf/ |
(n) | nhân viên, đội ngũ nhân sự
Cụm từ thường gặp: |
| 23. | strike /straɪk/ |
(n) | cuộc đình công
Cụm từ thường gặp: |
| 24. | tax /tæks/ |
(v, n) | tiền thuế (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
Noun Flashcards
List of Verbs
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | deserve /dɪˈzɜːrv/ |
(v) | xứng đáng
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | earn /ɜːrn/ |
(v) | kiếm tiền, kiếm được
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | impress /ɪmˈpres/ |
(v) | gây ấn tượng
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | interview /ˈɪntərvjuː/ |
(v, n) | phỏng vấn (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | retire /rɪˈtaɪər/ |
(v) | về hưu
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | tax /tæks/ |
(v, n) | đánh thuế (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
Verb Flashcards
List of Adjectives
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | previous /ˈpriːviəs/ |
(adj) | trước đó, trước
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | wealthy /ˈwelθi/ |
(adj) | giàu có, thịnh vượng
Cụm từ thường gặp: |
