Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. ambition
/æmˈbɪʃn/
(n) hoài bão, tham vọng

Cụm từ thường gặp:
Achieve an ambition: Đạt được hoài bão.
Lifelong ambition: Hoài bão cả đời.

2. application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
(n) đơn xin việc, sự ứng dụng

Cụm từ thường gặp:
Job application: Đơn xin việc.
Submit an application: Nộp đơn.

3. bank account
/bæŋk əˈkaʊnt/
(n phr) tài khoản ngân hàng

Cụm từ thường gặp:
Open a bank account: Mở tài khoản ngân hàng.
Bank account balance: Số dư tài khoản ngân hàng.

4. boss
/bɔːs/
(n) sếp, thủ lĩnh, ông chủ

Cụm từ thường gặp:
Ask the boss: Xin phép sếp.
Strict boss: Sếp nghiêm khắc.

5. career
/kəˈrɪr/
(n) sự nghiệp, nghề nghiệp

Cụm từ thường gặp:
Build a career: Xây dựng sự nghiệp.
Career path: Con đường sự nghiệp.

6. colleague
/ˈkɑːliːɡ/
(n) đồng nghiệp

Cụm từ thường gặp:
Work with colleagues: Làm việc cùng đồng nghiệp.
Close colleague: Đồng nghiệp thân thiết.

7. company
/ˈkʌmpəni/
(n) công ty

Cụm từ thường gặp:
Work for a company: Làm việc cho một công ty.
Multinational company: Công ty đa quốc gia.

8. contract
/ˈkɑːntrækt/
(n) hợp đồng

Cụm từ thường gặp:
Sign a contract: Ký hợp đồng.
Employment contract: Hợp đồng lao động.

9. department
/dɪˈpɑːrtmənt/
(n) phòng ban, cục, sở

Cụm từ thường gặp:
Sales department: Phòng kinh doanh.
Head of department: Trưởng phòng ban.

10. fame
/feɪm/
(n) tiếng tăm, sự nổi tiếng

Cụm từ thường gặp:
Fame and fortune: Danh tiếng và tài sản.
Rise to fame: Trở nên nổi tiếng.

11. goal
/ɡoʊl/
(n) mục tiêu

Cụm từ thường gặp:
Achieve a goal: Đạt được mục tiêu.
Set a goal: Đặt ra mục tiêu.

12. income
/ˈɪnkʌm/
(n) thu nhập

Cụm từ thường gặp:
High / Low income: Thu nhập cao / thấp.
Monthly income: Thu nhập hàng tháng.

13. industry
/ˈɪndəstri/
(n) ngành công nghiệp, kỹ nghệ

Cụm từ thường gặp:
Music industry: Ngành công nghiệp âm nhạc.
Heavy industry: Công nghiệp nặng.

14. interview
/ˈɪntərvjuː/
(v, n) cuộc phỏng vấn (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Job interview: Phỏng vấn xin việc.
Conduct an interview: Tiến hành một cuộc phỏng vấn.

15. leader
/ˈliːdər/
(n) người lãnh đạo, thủ lĩnh

Cụm từ thường gặp:
Team leader: Trưởng nhóm.
Natural leader: Người lãnh đạo bẩm sinh.

16. manager
/ˈmænɪdʒər/
(n) người quản lý, giám đốc

Cụm từ thường gặp:
General manager: Tổng giám đốc.
Store manager: Quản lý cửa hàng.

17. pension
/ˈpenʃn/
(n) tiền lương hưu, trợ cấp

Cụm từ thường gặp:
Retirement pension: Lương hưu trí.
Live on a pension: Sống bằng tiền lương hưu.

18. poverty
/ˈpɑːvərti/
(n) sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn

Cụm từ thường gặp:
Live in poverty: Sống trong cảnh nghèo đói.
Fight against poverty: Đấu tranh chống lại đói nghèo.

19. pressure
/ˈpreʃər/
(n) áp lực, sức ép

Cụm từ thường gặp:
Under pressure: Chịu áp lực.
Work pressure: Áp lực công việc.

20. profession
/prəˈfeʃn/
(n) nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao)

Cụm từ thường gặp:
Legal profession: Ngành luật.
Enter a profession: Theo đuổi một ngành nghề.

21. salary
/ˈsæləri/
(n) tiền lương (nhận theo tháng/năm)

Cụm từ thường gặp:
Monthly salary: Lương hàng tháng.
High salary: Lương cao.

22. staff
/stæf/
(n) nhân viên, đội ngũ nhân sự

Cụm từ thường gặp:
Staff member: Thành viên trong nhân sự.
Office staff: Nhân viên văn phòng.

23. strike
/straɪk/
(n) cuộc đình công

Cụm từ thường gặp:
Go on strike: Đình công.
Strikers: Những người đình công.

24. tax
/tæks/
(v, n) tiền thuế (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Pay taxes: Nộp thuế.
Income tax: Thuế thu nhập.

Noun Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
bank account (n phr)
/bæŋk əˈkaʊnt/
Click to flip ↻
tài khoản ngân hàng
Click to flip ↻
salary (n)
/ˈsæləri/
Click to flip ↻
tiền lương (nhận theo tháng/năm)
Click to flip ↻
interview (v, n)
/ˈɪntərvjuː/
Click to flip ↻
cuộc phỏng vấn (danh từ)
Click to flip ↻
tax (v, n)
/tæks/
Click to flip ↻
tiền thuế (danh từ)
Click to flip ↻
pressure (n)
/ˈpreʃər/
Click to flip ↻
áp lực, sức ép
Click to flip ↻
strike (n)
/straɪk/
Click to flip ↻
cuộc đình công
Click to flip ↻
application (n)
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
Click to flip ↻
đơn xin việc, sự ứng dụng
Click to flip ↻
colleague (n)
/ˈkɑːliːɡ/
Click to flip ↻
đồng nghiệp
Click to flip ↻
income (n)
/ˈɪnkʌm/
Click to flip ↻
thu nhập
Click to flip ↻
staff (n)
/stæf/
Click to flip ↻
nhân viên, đội ngũ nhân sự
Click to flip ↻
poverty (n)
/ˈpɑːvərti/
Click to flip ↻
sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Click to flip ↻
career (n)
/kəˈrɪr/
Click to flip ↻
sự nghiệp, nghề nghiệp
Click to flip ↻
boss (n)
/bɔːs/
Click to flip ↻
sếp, thủ lĩnh, ông chủ
Click to flip ↻
goal (n)
/ɡoʊl/
Click to flip ↻
mục tiêu
Click to flip ↻
ambition (n)
/æmˈbɪʃn/
Click to flip ↻
hoài bão, tham vọng
Click to flip ↻
profession (n)
/prəˈfeʃn/
Click to flip ↻
nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao)
Click to flip ↻
fame (n)
/feɪm/
Click to flip ↻
tiếng tăm, sự nổi tiếng
Click to flip ↻
leader (n)
/ˈliːdər/
Click to flip ↻
người lãnh đạo, thủ lĩnh
Click to flip ↻
pension (n)
/ˈpenʃn/
Click to flip ↻
tiền lương hưu, trợ cấp
Click to flip ↻
company (n)
/ˈkʌmpəni/
Click to flip ↻
công ty
Click to flip ↻
department (n)
/dɪˈpɑːrtmənt/
Click to flip ↻
phòng ban, cục, sở
Click to flip ↻
contract (n)
/ˈkɑːntrækt/
Click to flip ↻
hợp đồng
Click to flip ↻
industry (n)
/ˈɪndəstri/
Click to flip ↻
ngành công nghiệp, kỹ nghệ
Click to flip ↻
manager (n)
/ˈmænɪdʒər/
Click to flip ↻
người quản lý, giám đốc
Click to flip ↻
Card 1 / 24

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. deserve
/dɪˈzɜːrv/
(v) xứng đáng

Cụm từ thường gặp:
Deserve success: Xứng đáng thành công.
Deserve the best: Xứng đáng nhận được những điều tốt đẹp nhất.

2. earn
/ɜːrn/
(v) kiếm tiền, kiếm được

Cụm từ thường gặp:
Earn a living: Kiếm sống.
Earn money: Kiếm tiền.

3. impress
/ɪmˈpres/
(v) gây ấn tượng

Cụm từ thường gặp:
Impress someone: Gây ấn tượng với ai.
Be deeply impressed: Bị ấn tượng sâu sắc.

4. interview
/ˈɪntərvjuː/
(v, n) phỏng vấn (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Interview a candidate: Phỏng vấn ứng viên.
Be interviewed for a job: Được phỏng vấn xin việc.

5. retire
/rɪˈtaɪər/
(v) về hưu

Cụm từ thường gặp:
Retire from work: Về hưu.
Early retirement: Nghỉ hưu sớm.

6. tax
/tæks/
(v, n) đánh thuế (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Taxed heavily: Bị đánh thuế nặng.
Tax reduction: Giảm thuế.

Verb Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
retire (v)
/rɪˈtaɪər/
Click to flip ↻
về hưu
Click to flip ↻
deserve (v)
/dɪˈzɜːrv/
Click to flip ↻
xứng đáng
Click to flip ↻
interview (v, n)
/ˈɪntərvjuː/
Click to flip ↻
phỏng vấn (động từ)
Click to flip ↻
earn (v)
/ɜːrn/
Click to flip ↻
kiếm tiền, kiếm được
Click to flip ↻
tax (v, n)
/tæks/
Click to flip ↻
đánh thuế (động từ)
Click to flip ↻
impress (v)
/ɪmˈpres/
Click to flip ↻
gây ấn tượng
Click to flip ↻
Card 1 / 6

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. previous
/ˈpriːviəs/
(adj) trước đó, trước

Cụm từ thường gặp:
Previous experience: Kinh nghiệm trước đây.
Previous day / week: Ngày / tuần trước đó.

2. wealthy
/ˈwelθi/
(adj) giàu có, thịnh vượng

Cụm từ thường gặp:
Wealthy family: Gia đình giàu có.
Wealthy nation: Quốc gia thịnh vượng.


Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A1

Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A2

Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A3

Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A4

Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A5

Chuyên Anh B1 – Unit 27 – A6