Explanation (Giải thích Chung):
1. hadn't
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ ("last week").
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: wish + past perfect simple (quá khứ hoàn thành). Trợ động từ dạng phủ định của thì quá khứ hoàn thành là "hadn't".
- Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi đã thua trận chung kết bóng đá. Tôi ước gì cầu thủ xuất sắc nhất của chúng tôi đã không bị gãy chân vào tuần trước!
2. could
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về khả năng tham gia trận đấu.
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: If only + could + bare infinitive (động từ nguyên mẫu).
- Dịch nghĩa: Giá như anh ấy có thể chơi cùng chúng tôi.
3. had kicked
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về một hành động đã xảy ra trong quá khứ ("During the game, I missed...").
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: wish + past perfect simple (quá khứ hoàn thành). Động từ "kick" chia ở thì quá khứ hoàn thành là "had kicked".
- Dịch nghĩa: Trong suốt trận đấu, tôi đã sút hỏng một quả phạt đền. Tôi thực sự ước mình đã sút quả bóng sang bên trái.
4. was
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về một tình trạng chung, đánh giá trọng tài.
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: wish + past simple (quá khứ đơn). Động từ "be" lùi thì về quá khứ đơn là "was" (hoặc "were").
- Dịch nghĩa: Tôi cũng ước trọng tài công bằng hơn.
5. If only
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm từ diễn tả sự nuối tiếc, ước muốn mãnh liệt đứng đầu câu.
+ Bước 2: Cấu trúc sử dụng là "If only" (Giá như).
- Dịch nghĩa: Giá như chúng tôi đã luyện tập nhiều hơn trước giải đấu.
6. had practiced
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về sự việc chưa làm tốt trong quá khứ ("before the tournament").
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: If only + past perfect simple (quá khứ hoàn thành). Động từ "practice" chia ở thì quá khứ hoàn thành là "had practiced".
- Dịch nghĩa: Giá như chúng tôi đã luyện tập nhiều hơn trước giải đấu.
7. hope
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả mong đợi về phản ứng của huấn luyện viên hiện tại/tương lai (hy vọng ông không quá giận).
+ Bước 2: Dùng "hope" (hy vọng) vì đây là một khả năng có thể diễn ra.
- Dịch nghĩa: Bây giờ mọi người đều buồn. Tôi hy vọng huấn luyện viên của chúng tôi không quá tức giận với chúng tôi.
8. hope
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả mong muốn về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai ("Next season").
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc với "hope" (hy vọng), không dùng "wish".
- Dịch nghĩa: Mùa giải tới, tôi hy vọng chúng tôi sẽ giành chức vô địch.
9. could
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện câu diễn tả một điều ước về khả năng ở hiện tại ("right now").
+ Bước 2: Áp dụng cấu trúc: wish + could + bare infinitive (động từ nguyên mẫu).
- Dịch nghĩa: Tôi ước tôi có thể quên đi trận đấu tồi tệ này ngay lúc này.