Explanation:
1. B
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện động từ "clear" và tân ngữ "the litter" (rác thải).
+ Bước 2: Ghép với vế B có giới từ "up" tạo thành cụm "clear up" (dọn dẹp).
- Dịch nghĩa: Hãy dọn sạch rác do khách du lịch để lại.
2. F
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện chủ ngữ "Heat" (nhiệt độ/hơi nóng) và động từ "built".
+ Bước 2: Ghép với vế F có giới từ "up" tạo thành cụm "build up" (tích tụ, tăng lên) bên trong xe.
- Dịch nghĩa: Hơi nóng đã tích tụ bên trong xe hơi trong suốt đợt nắng nóng.
3. D
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện động từ "put" và tân ngữ "a notice" (một thông báo).
+ Bước 2: Ghép với vế D có giới từ "up" tạo thành cụm "put up" (treo lên, dán lên).
- Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ dán một thông báo về biến đổi khí hậu.
4. C
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện chủ ngữ "firemen" (lính cứu hỏa) và đối tượng "burning trees" (cây đang cháy).
+ Bước 2: Ghép với vế C có giới từ "out" tạo thành cụm "put out" (dập tắt).
- Dịch nghĩa: Những người lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt những cái cây đang cháy.
5. A
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện chủ ngữ "The stove" (bếp lò) và động từ "go" khi vặn nút.
+ Bước 2: Ghép với vế A có giới từ "out" tạo thành cụm "go out" (tắt).
- Dịch nghĩa: Bếp lò sẽ tắt ngúm nếu bạn vặn cái nút đó.
6. G
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện động từ "Keep" liên quan đến "construction site" (công trường xây dựng).
+ Bước 2: Ghép với vế G có giới từ "out" tạo thành cụm "keep out" (tránh xa, cấm vào).
- Dịch nghĩa: Tránh xa công trường xây dựng.
7. H
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện động từ "blow" và đối tượng "the old factory" (nhà máy cũ).
+ Bước 2: Ghép với vế H có giới từ "up" tạo thành cụm "blow up" (đánh sập, làm nổ tung).
- Dịch nghĩa: Họ dự định sẽ đánh sập nhà máy cũ gây ô nhiễm môi trường.
8. E
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện động từ "Put" và tân ngữ "heavy equipment" (thiết bị nặng).
+ Bước 2: Ghép với vế E có giới từ "down" tạo thành cụm "put down" (đặt xuống).
- Dịch nghĩa: Hãy đặt thiết bị nặng của bạn xuống bãi cỏ.