Chuyên Anh B1 – Unit 36 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Noun Flashcards

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. forecast
/ˈfɔːrkæst/
(v) dự báo[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Forecast the weather: Dự báo thời tiết.
– Forecast sales: Dự báo doanh số.

2. litter
/ˈlɪtər/
(v) xả rác[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Litter the streets: Xả rác trên đường phố.
– Please do not litter: Xin vui lòng không xả rác.

3. locate
/ˈloʊkeɪt/
(v) xác định vị trí, đặt ở vị trí[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Locate a place: Xác định vị trí một địa điểm.
– Be located in: Nằm ở vị trí (nào đó).

4. name
/neɪm/
(v) đặt tên, gọi tên[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Name a child: Đặt tên cho con.
– Name after someone: Đặt tên theo ai đó.

5. preserve
/prɪˈzɜːrv/
(v) bảo tồn, giữ gìn[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Preserve nature: Bảo tồn thiên nhiên.
– Preserve historical sites: Gìn giữ các di tích lịch sử.

6. recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
(v) tái chế[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Recycle paper and plastic: Tái chế giấy và nhựa.
– Recycle waste: Tái chế rác thải.

7. rescue
/ˈreskjuː/
(v) giải cứu, cứu hộ[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Rescue someone from danger: Giải cứu ai khỏi nguy hiểm.
– Rescue a dog: Cứu một chú chó.

Verb Flashcards

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
(adj) đáng kinh ngạc, tuyệt vời[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– An amazing view: Một khung cảnh tuyệt vời.
– Absolutely amazing: Cực kỳ đáng kinh ngạc.

2. extinct
/ɪkˈstɪŋkt/
(adj) tuyệt chủng[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Become extinct: Trở nên tuyệt chủng.
– An extinct species: Một giống loài đã tuyệt chủng.

3. freezing
/ˈfriːzɪŋ/
(adj) lạnh cóng, đóng băng[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Freezing cold: Lạnh buốt/cóng.
– Freezing weather: Thời tiết đóng băng.

4. global
/ˈɡloʊbl/
(adj) toàn cầu[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Global warming: Sự nóng lên toàn cầu.
– Global issue: Vấn đề toàn cầu.

5. local
/ˈloʊkl/
(adj) địa phương[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Local people: Người dân địa phương.
– Local area: Khu vực địa phương.

6. mild
/maɪld/
(adj) ôn hòa, dịu nhẹ[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Mild climate: Khí hậu ôn hòa.
– A mild winter: Một mùa đông không quá lạnh.

7. wild
/waɪld/
(adj) hoang dã[cite: 17]

Cụm từ thường gặp:
– Wild animals: Động vật hoang dã.
– Run wild: Chạy hoang.

Adjective Flashcards

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – A6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – B6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – C6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


✖