Explanation (Giải thích Chung):
1. in the distance
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "distance" được cho sẵn và bối cảnh có thể nhìn thấy đám mây bão khổng lồ.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "ở phía xa" là "in the distance". Giới hạn từ 2-4 từ, đáp án phù hợp là 3 từ.
- Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể nhìn thấy một đám mây bão khổng lồ ở phía xa.
2. In total
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "total" và bối cảnh tổng kết số lượng hành tinh.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "tổng cộng" đứng đầu câu là "In total".
- Dịch nghĩa: Tổng cộng, có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.
3. on top of / at the top of
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "top" và bối cảnh trực thăng hạ cánh trên ngọn đồi cao.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "trên đỉnh của" là "on top of" hoặc "at the top of".
- Dịch nghĩa: Chiếc trực thăng cứu hộ đã hạ cánh trên đỉnh ngọn đồi cao.
4. at most
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "most" và bối cảnh nói về thời lượng tối đa của cơn mưa rào.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "tối đa / nhiều nhất" là "at most".
- Dịch nghĩa: Cơn mưa rào lớn sẽ kéo dài tối đa ba mươi phút.
5. at the bottom of
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "bottom" và bối cảnh tìm thấy những hòn đá ở dưới hang tối.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "ở dưới đáy của / dưới cùng của" là "at the bottom of".
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tìm thấy một số hòn đá kỳ lạ ở dưới đáy của hang động tối tăm.
6. In the beginning
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ khóa "beginning" và bối cảnh kể về trạng thái lúc trước so với hiện tại.
+ Bước 2: Cụm từ cố định mang nghĩa "ban đầu / lúc đầu" đứng đầu câu là "In the beginning".
- Dịch nghĩa: Ban đầu, tôi sợ động vật hoang dã, nhưng bây giờ tôi lại thích nghiên cứu chúng.