Chuyên Anh B1 – Unit 36 – Word patterns

Danh sách Word patterns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. afraid of
/əˈfreɪd əv/
(adj) sợ hãi, e ngại…

Cụm từ thường gặp:
– Be afraid of the dark: Sợ bóng tối.
– Afraid of making mistakes: Sợ mắc sai lầm.

2. aware of
/əˈwer əv/
(adj) nhận thức được, biết về…

Cụm từ thường gặp:
– Be aware of the danger: Nhận thức được sự nguy hiểm.
– Fully aware of: Hoàn toàn nhận thức được.

3. enthusiastic about
/ɪnˌθuːziˈæstɪk əˈbaʊt/
(adj) nhiệt tình, hào hứng về…

Cụm từ thường gặp:
– Enthusiastic about the project: Hào hứng với dự án.
– Very enthusiastic about: Rất nhiệt tình về…

4. serious about
/ˈsɪriəs əˈbaʊt/
(adj) nghiêm túc về…

Cụm từ thường gặp:
– Serious about your studies: Nghiêm túc với việc học của bạn.
– Are you serious about this?: Bạn có nghiêm túc về việc này không?

5. short of
/ʃɔːrt əv/
(adj) thiếu, thiếu thốn…

Cụm từ thường gặp:
– Short of money: Thiếu tiền.
– Short of breath: Khó thở / thiếu hơi.

6. escape from
/ɪˈskeɪp frɑːm/
(v) trốn thoát khỏi…

Cụm từ thường gặp:
– Escape from prison: Trốn thoát khỏi nhà tù.
– Escape from reality: Trốn tránh thực tại.

7. prevent somebody from
/prɪˈvent ˈsʌmbədi frɑːm/
(v) ngăn cản ai đó làm gì / khỏi việc gì…

Cụm từ thường gặp:
– Prevent him from leaving: Ngăn cản anh ta rời đi.
– Prevent accidents from happening: Ngăn ngừa tai nạn xảy ra.

8. save something from
/seɪv ˈsʌmθɪŋ frɑːm/
(v) cứu cái gì thoát khỏi…

Cụm từ thường gặp:
– Save the house from the fire: Cứu ngôi nhà khỏi đám cháy.
– Save animals from extinction: Cứu động vật khỏi sự tuyệt chủng.

9. think about
/θɪŋk əˈbaʊt/
(v) nghĩ về…

Cụm từ thường gặp:
– Think about the future: Nghĩ về tương lai.
– I’ll think about it: Tôi sẽ suy nghĩ về điều đó.

10. worry about
/ˈwɜːri əˈbaʊt/
(v) lo lắng về…

Cụm từ thường gặp:
– Worry about the exam: Lo lắng về kỳ thi.
– Don’t worry about me: Đừng lo lắng cho tôi.

11. damage to
/ˈdæmɪdʒ tuː/
(n) sự thiệt hại đối với…

Cụm từ thường gặp:
– Cause damage to the environment: Gây thiệt hại cho môi trường.
– Severe damage to the building: Thiệt hại nghiêm trọng đối với tòa nhà.

12. an increase in
/ən ˈɪnkriːs ɪn/
(n phr) sự gia tăng về…

Cụm từ thường gặp:
– An increase in temperature: Sự gia tăng nhiệt độ.
– An increase in sales: Sự gia tăng doanh số.


Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 36 – G6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


https://drive.google.com/file/d/1JfxMDRcUovzjlutqeDN8s3rB78Y-QIQj/view?usp=sharing

✖