Danh sách Word formation
| Stt | Từ gốc | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | centre | centre /ˈsentər/ |
(n) | trung tâm
Cụm từ thường gặp: |
| central /ˈsentrəl/ |
(adj) | thuộc trung tâm, ở giữa
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | circle | circle /ˈsɜːrkl/ |
(n) | hình tròn, vòng tròn
Cụm từ thường gặp: |
| circular /ˈsɜːrkjələr/ |
(adj) | có hình tròn, xoay vòng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | danger | danger /ˈdeɪndʒər/ |
(n) | sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Cụm từ thường gặp: |
| dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ |
(adj) | nguy hiểm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | deep | deep /diːp/ |
(adj) | sâu
Cụm từ thường gặp: |
| deeply /ˈdiːpli/ |
(adv) | một cách sâu sắc, vô cùng
Cụm từ thường gặp: |
||
| depth /depθ/ |
(n) | chiều sâu, độ sâu
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | destroy | destroy /dɪˈstrɔɪ/ |
(v) | phá hủy, tiêu hủy
Cụm từ thường gặp: |
| destruction /dɪˈstrʌkʃn/ |
(n) | sự phá hủy, sự tàn phá
Cụm từ thường gặp: |
||
| destructive /dɪˈstrʌktɪv/ |
(adj) | mang tính hủy diệt, phá hoại
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | fog | fog /fɑːɡ/ |
(n) | sương mù
Cụm từ thường gặp: |
| foggy /ˈfɑːɡi/ |
(adj) | có sương mù, mù mịt
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | garden | garden /ˈɡɑːrdn/ |
(n) | khu vườn
Cụm từ thường gặp: |
| gardener /ˈɡɑːrdnər/ |
(n) | người làm vườn
Cụm từ thường gặp: |
||
| gardening /ˈɡɑːrdnɪŋ/ |
(n) | công việc làm vườn
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | invade | invade /ɪnˈveɪd/ |
(v) | xâm lược, xâm phạm
Cụm từ thường gặp: |
| invasion /ɪnˈveɪʒn/ |
(n) | sự xâm lược, sự xâm phạm
Cụm từ thường gặp: |
||
| invader /ɪnˈveɪdər/ |
(n) | kẻ xâm lược
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | nature | nature /ˈneɪtʃər/ |
(n) | thiên nhiên, tự nhiên, bản chất
Cụm từ thường gặp: |
| natural /ˈnætʃrəl/ |
(adj) | thuộc về tự nhiên, thiên nhiên
Cụm từ thường gặp: |
||
| naturally /ˈnætʃrəli/ |
(adv) | một cách tự nhiên, vốn dĩ
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | pollute | pollute /pəˈluːt/ |
(v) | làm ô nhiễm
Cụm từ thường gặp: |
| pollution /pəˈluːʃn/ |
(n) | sự ô nhiễm
Cụm từ thường gặp: |
||
| polluted /pəˈluːtɪd/ |
(adj) | bị ô nhiễm
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 36 – F6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/1JfxMDRcUovzjlutqeDN8s3rB78Y-QIQj/view?usp=sharing
